Bơm Thủy Lực Bucher QX33-010R – Bơm Bánh Răng Ăn Khớp Trong Áp Suất 320 Bar
Trong một hệ thống thủy lực, bơm không chỉ đảm nhiệm việc cung cấp lưu lượng dầu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định chuyển động, mức độ rung và khả năng đáp ứng của toàn bộ thiết bị. Đặc biệt đối với máy ép, máy ép nhựa và trạm nguồn thủy lực công nghiệp, việc lựa chọn đúng loại bơm là điều kiện quan trọng để duy trì hiệu suất vận hành.
Bơm thủy lực Bucher QX33-010R là dòng bơm bánh răng ăn khớp trong (Internal Gear Pump) thuộc QX Series của hãng Bucher Hydraulics – Thụy Sĩ. Sản phẩm có dung tích riêng khoảng 10 cm³/vòng, áp suất làm việc liên tục tối đa 320 bar và chiều quay theo kim đồng hồ khi nhìn từ đầu trục dẫn động.
Điểm đáng chú ý của Bucher QX33-010R nằm ở kết cấu bánh răng ăn khớp trong, giúp giảm dao động lưu lượng, hạn chế tiếng ồn và duy trì khả năng cung cấp dầu ổn định trong các ứng dụng thủy lực áp suất cao.
Đây là lựa chọn phù hợp để xem xét cho máy ép thủy lực, máy đúc áp lực, máy gia công cơ khí và hệ thống nguồn dầu sử dụng động cơ điện truyền động.
Khi hệ thống thủy lực cần lưu lượng ổn định nhưng phải duy trì áp suất cao
Trong những hệ thống máy ép hoặc dây chuyền gia công, cơ cấu chấp hành thường trải qua nhiều trạng thái vận hành khác nhau. Ở giai đoạn di chuyển nhanh, hệ thống cần lưu lượng dầu phù hợp. Khi bắt đầu tạo lực ép, áp suất tăng lên và bơm phải làm việc trong điều kiện tải lớn hơn.
Nếu sử dụng bơm không phù hợp, hệ thống có thể xuất hiện tiếng ồn, dao động áp suất, nhiệt độ dầu tăng hoặc hiệu suất vận hành giảm.
Bucher Hydraulics phát triển dòng QX nhằm đáp ứng các yêu cầu vận hành thủy lực công nghiệp với kết cấu nhỏ gọn, mức dao động áp suất thấp và khả năng làm việc với cả hệ thống truyền động tốc độ cố định lẫn tốc độ thay đổi.
Bucher QX33-010R thuộc nhóm bơm dung tích cố định, nghĩa là thể tích dầu dịch chuyển trên một vòng quay gần như không thay đổi về mặt hình học. Lưu lượng đầu ra thực tế phụ thuộc tốc độ trục, áp suất và hiệu suất thể tích.
Cấu trúc này phù hợp với các hệ thống muốn điều chỉnh lưu lượng thông qua tốc độ motor, hoặc sử dụng bộ điều khiển thủy lực để phân phối dầu đến cơ cấu chấp hành.
Hồ sơ kỹ thuật Bucher Hydraulics QX33-010R
10
cm³/vòng320
bar liên tục3400
vòng/phút tối đa|
Thông số |
Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
|
Thương hiệu |
Bucher Hydraulics |
|
Model |
QX33-010R |
|
Part Number |
100017997 |
|
Dòng sản phẩm |
QX Series |
|
Tên tiếng Anh |
Internal Gear Hydraulic Pump |
|
Loại bơm |
Bơm bánh răng ăn khớp trong |
|
Dung tích riêng |
Khoảng 10 cm³/vòng |
|
Lưu lượng lý thuyết tại 1.500 rpm |
15 lít/phút |
|
Áp suất liên tục tối đa |
320 bar |
|
Áp suất đỉnh tối đa |
400 bar |
|
Tốc độ quay tối đa |
3.400 rpm |
|
Chiều quay |
Clockwise – CW |
|
Kiểu trục |
Trục trụ Ø25mm |
|
Then trục |
8mm |
|
Tâm định vị lắp đặt |
82,55mm |
|
Khoảng cách lỗ bu lông |
106,4mm |
|
Cổng hút |
Cấu hình mặt bích SAE / đầu nối tương ứng |
|
Cổng xả |
Cấu hình mặt bích SAE / đầu nối tương ứng |
|
Loại dầu sử dụng |
Dầu thủy lực phù hợp yêu cầu của hãng |
Thông số áp suất 320 bar, tốc độ 3.400 rpm và trục Ø25mm được đối chiếu với dữ liệu đúng mã QX33-010R. Catalog dòng QX3 của Bucher công bố khả năng làm việc liên tục đến 360 bar ở một số cấu hình, nhưng không được mặc định áp dụng mức này cho phiên bản QX33-010R mang P/N 100017997.
Bên trong bơm Bucher QX33-010R có gì khác với bơm bánh răng thông thường?
Khác với bơm bánh răng ăn khớp ngoài, bơm bánh răng ăn khớp trong sử dụng hai bánh răng được bố trí lệch tâm, trong đó bánh răng nhỏ ăn khớp với vành răng trong của bánh răng lớn.
Khi trục dẫn động quay, các khoang chứa dầu được hình thành và thay đổi thể tích theo chuyển động của bộ bánh răng.
Tại vùng hút, dầu đi vào các khoang đang tăng thể tích. Khi cơ cấu quay tiếp tục chuyển động, dầu được đưa đến phía cửa xả và thoát ra dưới tác động của sự giảm thể tích khoang chứa.
Dòng QX của Bucher sử dụng thiết kế biên dạng răng và hệ thống bù khe hở nhằm cải thiện hiệu suất thể tích, hạn chế dao động áp suất và giảm tiếng ồn khi vận hành.
Kiểm soát khe hở để hạn chế rò rỉ nội bộ
Trong bơm thủy lực, sự chênh lệch áp suất giữa cửa hút và cửa xả có thể khiến dầu rò rỉ qua các khe hở bên trong.
Lượng dầu rò rỉ này không đi đến hệ thống làm việc, khiến lưu lượng thực tế thấp hơn lưu lượng hình học.
Thiết kế của bơm Bucher QX33-010R giúp duy trì hiệu quả làm kín bên trong và hỗ trợ hạn chế tổn thất thể tích trong điều kiện làm việc được quy định.
Giảm dao động áp suất và tiếng ồn
Khi bơm vận chuyển dầu theo chu kỳ, sự thay đổi thể tích khoang bơm có thể tạo ra dao động lưu lượng và áp suất.
Nhờ cấu trúc bánh răng ăn khớp trong được tối ưu, Bucher QX Series có đặc điểm vận hành với mức dao động thấp, góp phần hạn chế tiếng ồn phát sinh trong hệ thống nguồn dầu.
Điều này có ý nghĩa đối với các thiết bị được lắp đặt gần khu vực vận hành, máy ép nhựa và hệ thống tự động hóa yêu cầu hạn chế rung động.
Kết cấu phù hợp với motor điều khiển tốc độ
Bucher QX33-010R là bơm dung tích cố định, nhưng lưu lượng dầu có thể thay đổi khi tốc độ trục dẫn động thay đổi.
Nhờ đó, bơm có thể được tích hợp trong hệ thống sử dụng motor điều khiển tốc độ bằng biến tần hoặc servo, với điều kiện dải tốc độ và yêu cầu bôi trơn được đáp ứng.
Việc kết hợp bơm bánh răng ăn khớp trong với truyền động tốc độ thay đổi tạo điều kiện điều chỉnh lưu lượng theo từng giai đoạn làm việc, thay vì luôn duy trì một lưu lượng cố định.
Tính lưu lượng của Bucher QX33-010R theo tốc độ động cơ
Một đặc điểm quan trọng khi lựa chọn bơm thủy lực là xác định lưu lượng tại tốc độ motor thực tế. Đối với Bucher QX33-010R, dung tích riêng khoảng 10 cm³/vòng cho phép tính toán lưu lượng lý thuyết theo công thức:
Trong đó:
-
\(Q\): Lưu lượng lý thuyết (L/phút).
-
\(V_g\): Dung tích riêng (cm³/vòng).
-
\(n\): Tốc độ quay trục bơm (rpm).
Mô phỏng lưu lượng bơm Bucher QX33-010R
Tốc độ trục bơm
1.500 rpm
Hiệu suất thể tích giả định
95%
Lưu lượng lý thuyết
15.0 L/phút
Lưu lượng ước tính
14.3 L/phút
Ví dụ, khi Bucher QX33-010R hoạt động ở tốc độ 1.500 vòng/phút, lưu lượng hình học đạt khoảng 15 lít/phút. Nếu hiệu suất thể tích giả định là 95%, lưu lượng thực tế ước tính khoảng 14,25 lít/phút.
Khi lựa chọn bơm, kỹ thuật viên cần đối chiếu lưu lượng cần thiết của cơ cấu chấp hành với tốc độ motor và biểu đồ đặc tính của sản phẩm.
Bucher QX33-010R phù hợp với những hệ thống thủy lực nào?
Máy ép thủy lực công nghiệp
Bơm Bucher QX33-010R có thể cung cấp dầu cho hệ thống điều khiển xi lanh và cơ cấu ép, đặc biệt ở những mạch yêu cầu áp suất cao và lưu lượng phù hợp với dung tích bơm.
Máy ép phun nhựa
Hệ thống thủy lực máy ép nhựa yêu cầu kiểm soát tốc độ chuyển động và áp suất tại nhiều giai đoạn. Bơm QX33-010R có thể phối hợp với bộ truyền động điều khiển tốc độ để cấp lưu lượng theo nhu cầu.
Trạm nguồn thủy lực
Bơm được sử dụng để cung cấp lưu lượng dầu từ thùng chứa đến các van điều khiển, đường ống và cơ cấu chấp hành trong cụm nguồn thủy lực.
Máy đúc áp lực
Trong hệ thống máy đúc, bơm thủy lực có nhiệm vụ cung cấp dầu cho các cơ cấu truyền động theo yêu cầu áp suất và lưu lượng của từng công đoạn.
Những chi tiết dễ bị nhầm khi đặt mua Bucher QX33-010R
Trong quá trình bảo trì thiết bị, việc lựa chọn bơm thay thế cần chính xác không chỉ về thông số thủy lực mà còn ở cấu hình cơ khí.
Chiều quay R không thể tùy ý thay đổi
Ký tự R trong model QX33-010R thể hiện chiều quay thuận kim đồng hồ (Clockwise), được xác định khi nhìn từ phía đầu trục dẫn động.
Nếu hệ thống đang sử dụng motor có chiều quay ngược lại, bơm có thể không hút và cấp dầu đúng cách. Vận hành sai chiều quay còn có nguy cơ gây hư hỏng bên trong.
Do đó, trước khi thay bơm, cần kiểm tra chiều quay motor và chiều quay được quy định trên thân hoặc tài liệu của thiết bị.
Kích thước trục phải phù hợp khớp nối
Bucher QX33-010R sử dụng cấu hình trục trụ đường kính danh nghĩa 25mm và then 8mm theo dữ liệu mã sản phẩm đã đối chiếu.
Khi thay thế, phải kiểm tra khả năng tương thích với khớp nối đang lắp trên motor.
Không nên chọn bơm chỉ vì có cùng dung tích 10 cm³/vòng nếu kích thước trục, mặt bích hoặc chiều dài lắp đặt không phù hợp.
Áp suất 400 bar không phải áp suất vận hành liên tục
Bucher QX33-010R có áp suất vận hành liên tục tối đa 320 bar và áp suất đỉnh tối đa 400 bar theo thông số của phiên bản đang xét.
Mức 400 bar là giới hạn áp suất đỉnh trong điều kiện cho phép, không có nghĩa bơm được thiết kế để vận hành liên tục ở mức áp suất này.
Đối với hệ thống làm việc ở áp suất cao kéo dài, việc kiểm tra chu kỳ tải, nhiệt độ dầu và điều kiện vận hành là rất quan trọng.
Các model liên quan trong dòng bơm Bucher QX
Bucher phát triển QX Series với nhiều cấp dung tích và áp suất, giúp kỹ thuật viên lựa chọn bơm theo nhu cầu hệ thống.
|
Dòng sản phẩm |
Dải dung tích của dòng |
Áp suất liên tục tối đa của dòng |
|---|---|---|
|
Bucher QX2 |
3–16 cm³/vòng |
320 bar |
|
Bucher QX3 |
10–32 cm³/vòng |
360 bar |
|
Bucher QX4 |
20–63 cm³/vòng |
360 bar |
|
Bucher QX5 |
40–100 cm³/vòng |
340 bar |
|
Bucher QX6 |
80–250 cm³/vòng |
330 bar |
|
Bucher QX8 |
160–450 cm³/vòng |
330 bar |
Các giá trị trên phản ánh giới hạn của từng dòng sản phẩm, không phải định mức của mọi model thành viên.
Riêng Bucher QX33-010R, khách hàng cần ưu tiên mã QX33-010R, P/N 100017997 và dữ liệu cấu hình chính xác của thiết bị hiện hữu khi yêu cầu thay thế.
Bảo trì bơm Bucher QX33-010R để duy trì hiệu suất vận hành
Đối với bơm bánh răng ăn khớp trong, chất lượng dầu thủy lực có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín, bôi trơn và tuổi thọ bề mặt bánh răng.
Nếu dầu chứa nhiều cặn bẩn, các khe hở làm việc có thể bị mài mòn, dẫn đến tăng rò rỉ nội bộ và giảm lưu lượng thực tế.
Ngoài độ sạch, độ nhớt dầu cũng cần nằm trong phạm vi cho phép. Dầu quá loãng có thể làm tăng tổn thất thể tích, trong khi dầu quá đặc gây khó khăn cho quá trình hút và làm tăng tổn thất cơ học.
Khi bơm xuất hiện tiếng ồn, rung động hoặc lưu lượng giảm, kỹ thuật viên nên kiểm tra bộ lọc, đường hút, tốc độ motor, nhiệt độ dầu và tình trạng khớp nối trước khi kết luận bơm cần được thay thế.
Đối với hệ thống sử dụng Bucher QX33-010R trong trạm nguồn thủy lực, việc duy trì điều kiện hút tốt và tránh hiện tượng xâm thực là yếu tố quan trọng để bảo vệ cơ cấu bánh răng.
Bucher QX33-010R – Giải pháp bơm thủy lực bánh răng ăn khớp trong áp suất cao
Bơm thủy lực Bucher QX33-010R là sản phẩm thuộc dòng QX Series, sở hữu dung tích riêng khoảng 10 cm³/vòng, áp suất liên tục tối đa 320 bar và tốc độ quay tối đa 3.400 vòng/phút.
Kết cấu bánh răng ăn khớp trong giúp thiết bị cung cấp lưu lượng tương đối ổn định, giảm dao động áp suất và hạn chế tiếng ồn trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Với khả năng phối hợp motor tốc độ cố định hoặc điều khiển tốc độ, Bucher QX33-010R phù hợp cho nhiều hệ thống nguồn dầu, máy ép, máy ép nhựa và thiết bị gia công công nghiệp.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác nhận chính xác mã QX33-010R – 100017997, chiều quay CW, cấu hình trục, mặt bích và yêu cầu áp suất thực tế nhằm bảo đảm khả năng tương thích với hệ thống đang sử dụng.








