Sản phẩm

Leuze MLC500T40-1650: Bộ phát rèm sáng an toàn Type 4

Giá bán: Liên hệ

Hãng Sản xuất : Leuze

Mã Sản Phẩm : N_6oBP2_993

Trong Kho : Liên hệ xác nhận

Danh mục sản phẩm : Cảm biến LeuZe

Bảo hành : Theo chính sách nhà sản xuất; xác nhận theo mã

Leuze MLC500T40-1650: Bộ phát rèm sáng an toàn Type 4

Leuze MLC500T40-1650 bộ phát rèm sáng an toàn - hình minh họa kỹ thuật

Hình minh họa kỹ thuật; mã 68000416 là bộ phát và cần receiver tương thích.

Meta description: Leuze MLC500T40-1650 mã 68000416: transmitter Type 4, resolution 40 mm, protective height 1650 mm. Hướng dẫn ghép receiver và tích hợp an toàn máy.

Rèm sáng an toàn bảo vệ vùng tiếp cận máy bằng cách phát hiện vật thể che các tia quang. MLC500T40-1650 là bộ phát; cần thiết kế cùng bộ thu và mạch an toàn.

Tổng quan Leuze bộ phát rèm sáng an toàn

Leuze xác nhận mã 68000416 là transmitter, Type 4 IEC 61496, độ phân giải 40 mm, vùng bảo vệ cao 1650 mm, tầm hoạt động đến 20 m, nguồn 24 V ±20%, 50 mA, M12 5 chân, IP65, −30…+55 °C. Cần receiver tương thích để thành hệ thống.

Model transmitter có độ phân giải 40 mm, vùng bảo vệ cao 1650 mm và tầm hoạt động hãng nêu đến 20 m. Bộ phát đơn lẻ không thay cho hệ thống an toàn hoàn chỉnh.

Nguyên lý hoạt động và giới hạn

Bộ phát gửi tia đồng bộ tới receiver. Khi tia bị che, receiver truyền trạng thái an toàn đến relay/PLC an toàn. Hiệu quả chỉ đạt được với đánh giá rủi ro, receiver tương thích, khoảng cách dừng, reset và kiểm tra chức năng theo tiêu chuẩn.

Giá trị trong catalogue được xác định theo điều kiện thử cụ thể. Tại nhà máy, sai số có thể đến từ nguồn cấp, tải, chất lượng khí/dầu, đường dây, chiều dài cáp, nhiệt độ, rung, EMI, cách lắp và cấu hình PLC. Vì vậy cần phân biệt thông số đã được hãng xác nhận với dữ liệu chưa xác nhận cho suffix. Nếu chưa tìm thấy căn cứ, hãy ghi “cần đối chiếu datasheet/nameplate” thay vì suy đoán.

Đặc điểm và khác nhau giữa model

MLC500T40-1650 là transmitter. Cần receiver cùng cấu hình; độ phân giải, chiều cao và khoảng cách khác có thể làm thay đổi vùng phát hiện và khoảng cách an toàn. Không ghép emitter với receiver khác dòng nếu hãng chưa xác nhận.

Model/SKU Thông số đã xác minh Chức năng Ứng dụng Điểm cần đối chiếu
MLC500T40-1650
68000416
Leuze xác nhận mã 68000416 là transmitter, Type 4 IEC 61496, độ phân giải 40 mm, vùng bảo vệ cao 1650 mm, tầm hoạt động đến 20 m, nguồn 24 V ±20%, 50 mA, M12 5 chân, IP65, −30…+55 °C. Cần receiver tương thích để thành hệ thống. bộ phát rèm sáng an toàn Lắp trước máy dập, đóng gói, robot hoặc cell tự động khi người vận hành cần tiếp cận vùng làm việc. Đánh giá khả năng trèo/vươn qua, vùng nguy hiểm phía sau và cách máy dừng khi có xâm nhập. Kiểm tra suffix, revision, kết nối, cấu hình và phụ kiện theo datasheet/nameplate.

Hướng dẫn đọc mã và chọn thiết bị

Trước tiên chụp trọn tem máy, ghi nguyên chuỗi mã và số đặt hàng, bao gồm dấu gạch, chấm, ký tự cuối và khoảng trắng. So sánh bản vẽ, điện áp/nguồn, loại tín hiệu, cổng/đầu nối, kiểu lắp, phụ kiện, điều kiện môi trường và revision. Không suy ra option code khi chưa có bảng mã chính thức.

  • Độ phân giải 40 mm phải phù hợp nguy cơ và phần cơ thể cần phát hiện.
  • Chiều cao bảo vệ 1650 mm; phân biệt vùng nhạy với chiều dài vỏ.
  • Tầm đến 20 m là giới hạn hãng; đánh giá bụi, căn chỉnh và phản xạ.
  • Nguồn 24 V ±20%, M12 5 chân; kiểm tra pinout và nguồn an toàn.
  • Ghép với receiver tương thích, coding và bộ điều khiển an toàn đã xác nhận.
  • Tính khoảng cách lắp theo thời gian dừng tổng và đánh giá rủi ro.
  • IP65, −30…+55 °C theo tài liệu; xem môi trường vệ sinh/rung cụ thể.
  • Xác định reset, EDM, muting/blanking nếu có theo thiết kế chuẩn.

Kiểm tra cả thiết bị hai đầu trong hệ thống: cảm biến với input PLC, van với coil/actuator, UPS với nguồn và bộ lưu trữ, switch với thiết bị mạng ở đầu xa. Một thông số riêng lẻ phù hợp không bảo đảm cả tổ hợp hoạt động đúng. Ghi lại tải, chu kỳ, điều kiện lỗi và yêu cầu vận hành để nhà sản xuất xác minh lựa chọn.

Ứng dụng thực tế trong nhà máy

Lắp trước máy dập, đóng gói, robot hoặc cell tự động khi người vận hành cần tiếp cận vùng làm việc. Đánh giá khả năng trèo/vươn qua, vùng nguy hiểm phía sau và cách máy dừng khi có xâm nhập.

Trong dây chuyền tự động, thiết bị cần được đặt đúng vị trí chức năng: phát hiện, điều khiển, truyền thông hay bảo vệ. Xác định trạng thái bình thường, trạng thái khi mất nguồn, hành vi khi có lỗi và phản ứng của máy. Đối chiếu yêu cầu an toàn quy trình, tốc độ chu kỳ và khả năng bảo trì trước khi thay đổi cấu hình.

Đánh giá môi trường gồm nhiệt, bụi, nước ngưng, dầu, hóa chất rửa, rung, nhiễu điện từ và không gian tủ. Cấp IP không thể diễn giải thành chịu mọi loại tia rửa hoặc hóa chất. Kiểm tra cả connector, cable gland, phụ kiện gá, tiết diện dây và khoảng hở nhiệt.

Lắp đặt và chạy thử

Việc lắp đặt/nghiệm thu do nhân sự an toàn máy thực hiện. Căn emitter/receiver, cố định chắc, đi dây đúng mạch an toàn và đo khoảng cách đến điểm nguy hiểm dựa trên thời gian dừng thực. Dùng test rod đúng chuẩn để kiểm tra toàn vùng, xác nhận dừng, reset, lỗi và phục hồi. Lưu bản vẽ, cấu hình và biên bản.

  1. Lưu ảnh hiện trạng, mã cũ, sơ đồ nối dây/mạch, tham số cài đặt và trạng thái thiết bị.
  2. Cô lập năng lượng có liên quan theo quy trình an toàn của nhà máy, xác nhận hết điện/áp trước khi tháo.
  3. Kiểm tra bề mặt gá, gioăng, đầu nối, cực tính, chiều dòng hoặc cặp phát/thu tùy thiết bị.
  4. Cấp nguồn và chạy thử từng chức năng ở chế độ có kiểm soát; đo tín hiệu tại thiết bị và điểm nhận.
  5. Chạy chu kỳ đại diện, kiểm tra lỗi, thời gian đáp ứng, nhiệt và phục hồi sau mất nguồn/lỗi nếu có.
  6. Lưu biên bản nghiệm thu, datasheet đúng revision, ảnh lắp và mọi thay đổi PLC/drive.

Bảo trì định kỳ

Lau mặt quang, kiểm tra căn chỉnh, gá, connector, chẩn đoán và thời gian dừng theo lịch. Sau khi thay receiver, sửa máy, đổi PLC an toàn hoặc thay thời gian dừng, đánh giá lại bảo vệ. Không vô hiệu hóa rèm để tăng sản lượng; cân nhắc hàng rào/khóa cửa bổ sung theo nguy cơ.

Thiết lập baseline sau khi thiết bị vận hành ổn định: tín hiệu, nhiệt độ, thời gian chu kỳ, áp suất/dòng, mức lỗi và tình trạng cáp/đầu nối. So sánh xu hướng theo lịch bảo trì để phát hiện suy giảm sớm. Khi xảy ra lỗi, kiểm tra nguồn, tải, kết nối, phụ kiện và logic điều khiển trước khi thay linh kiện; thay thử hàng loạt mà không ghi nhận dữ liệu làm khó truy tìm nguyên nhân gốc.

Lỗi thường gặp và xử lý

Biểu hiện Nguyên nhân có thể Cách kiểm tra Hướng xử lý
Không hoạt động Mất nguồn, đấu sai, áp suất/tín hiệu chưa đủ hoặc cấu hình PLC sai Đo tại điểm cấp, xem sơ đồ đúng mã, kiểm tra trạng thái input/output Sửa kết nối hoặc điều kiện vận hành sau khi cô lập an toàn
Lúc được lúc không Đầu nối/cáp lỏng, rung, nhiễu hoặc lắp lệch Kiểm tra khi máy chuyển động và đo nguồn khi có tải Cố định cáp, xử lý nhiễu, căn chỉnh và xác nhận chu kỳ
Đáp ứng chậm/nhiệt tăng Tải vượt, lưu lượng/điều kiện ngoài thiết kế, tản nhiệt kém Đo thông số vận hành, so với datasheet và xem lịch sử tải Đưa về giới hạn được hãng cho phép, kiểm tra phần tử liên quan
Lỗi sau khi thay model Sai suffix, logic, đầu nối, phụ kiện hoặc phiên bản cấu hình So sánh nameplate và sơ đồ hai cấu hình Dừng nếu có nguy cơ; xác minh tương thích rồi nghiệm thu lại

Lưu ý thay thế model cũ

Không thay trực tiếp chỉ vì tên dòng giống nhau. Cần kiểm tra kích thước, mặt lắp, nguồn, dòng, tín hiệu, connector, vật liệu, dải làm việc, cấp IP, nhiệt độ, tốc độ/chuy kỳ và phụ kiện. Nếu mã cũ không còn, yêu cầu hãng hoặc đại lý xác nhận phương án tương đương bằng tài liệu; mô phỏng/chạy thử trước khi đưa vào sản xuất. Ghi chú mọi khác biệt vào hồ sơ máy.

Checklist cần gửi để xác minh

  • Ảnh nameplate và toàn bộ model/order code, không cắt hậu tố.
  • Ảnh vị trí lắp, sơ đồ điện/khí/thủy lực/mạng có liên quan.
  • Nguồn, tín hiệu, tải, lưu lượng/áp suất hoặc topology đúng ngữ cảnh.
  • Điều kiện nhiệt, bụi/nước/hóa chất, rung và chu kỳ vận hành.
  • Model thiết bị ghép nối, phụ kiện và cấu hình PLC/drive đang dùng.
  • Mô tả lỗi, thời điểm phát sinh và dữ liệu đo nếu cần thay thế.

Câu hỏi thường gặp

MLC500T40-1650 là phát hay thu?

Leuze ghi mã 68000416 là transmitter/bộ phát. Cần receiver tương thích.

40 mm thể hiện gì?

Đó là độ phân giải; ứng dụng cần đánh giá vật thể có thể lọt qua và nguy cơ máy theo tiêu chuẩn.

Khoảng cách lắp tối đa?

Trang hãng ghi tầm hoạt động đến 20 m; lắp thực tế cần xem căn chỉnh và điều kiện quang.

Chỉ bộ phát có dừng máy được không?

Không. Hệ thống cần receiver, mạch điều khiển an toàn, đánh giá rủi ro và kiểm tra dừng máy.

Có thể ghép receiver khác hãng?

Không nếu chưa có xác nhận tương thích và chứng cứ hệ thống. Dùng cấu hình được nhà sản xuất chấp thuận.

Cần thông tin gì để thay?

Gửi cả mã emitter/receiver, độ phân giải, chiều cao, khoảng cách, safety relay/PLC, sơ đồ và thời gian dừng.

Nguồn kỹ thuật chính thức

Tài liệu sản phẩm chính thức của Leuze. Thông số chưa được xác nhận cho từng option cần đối chiếu datasheet/nameplate.

Tham khảo thêm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics; đây là sản phẩm khác, không khẳng định tương đương hay thay thế.

Tư vấn và báo giá

Gửi model đầy đủ, ảnh nameplate, yêu cầu vận hành và hình lắp đặt để Hoàng Thiên Phát đối chiếu phiên bản, phụ kiện và tài liệu kỹ thuật trước khi tư vấn.

Email: sales2@hoangthienphatservice.com
Phone/Zalo: 0938.82.49.77
Website: dailythietbiservice.com

Hotline: 0938.82.49.77

Hotline: 0938.82.49.77