Festo PAN là dòng ống nhựa khí nén dùng cho các mạch cần độ bền cơ học và khả năng chịu áp phù hợp. Ba model trong dữ liệu cùng màu xanh và khác nhau về kích thước.
Model/SKU – Thông số – Ứng dụng
| Model/SKU trong dữ liệu | Thông số nhận dạng chính | Ứng dụng và điểm cần đối chiếu |
|---|---|---|
| PAN-10X1,5-BL – 553909 | Đường kính ngoài 10 mm, dày 1,5 mm | Đường cấp khí trung bình; chọn fitting 10 mm |
| PAN-16X2-BL – 553911 | Đường kính ngoài 16 mm, dày 2 mm | Đường khí lưu lượng lớn hoặc đường cấp chính |
| PAN-8X1,25-BL – 553908 | Đường kính ngoài 8 mm, dày 1,25 mm | Nhánh van/xy lanh và mạch phụ |
Nguyên lý và đặc điểm
Ống dẫn truyền khí nén bằng chênh áp. Đường kính ngoài quyết định fitting tương thích; chiều dày thành và vật liệu ảnh hưởng dải áp, bán kính uốn và độ bền.
Cấu trúc mã và tiêu chí thiết kế đường ống
Cụm kích thước dạng D×S thể hiện đường kính ngoài và chiều dày thành; màu nằm ở hậu tố. Đường kính ngoài quyết định fitting, còn đường kính trong ảnh hưởng lưu lượng và sụt áp. Không nên chọn ống chỉ theo màu hoặc đường kính nhìn bằng mắt.
Chọn đường kính theo lưu lượng
Đường ống quá nhỏ làm tăng vận tốc khí và sụt áp, khiến van/xy lanh phản ứng chậm. Đường ống quá lớn tăng thể tích phải nạp xả. Cần xét lưu lượng đỉnh, chiều dài tuyến, số co nối, áp suất làm việc và tốc độ cơ cấu.
Lắp đặt đúng kỹ thuật
- Cắt đầu ống vuông, sạch; cắm hết hành trình vào fitting và kéo nhẹ để kiểm tra khóa.
- Không gập dưới bán kính uốn cho phép, tránh cạnh sắc, nguồn nhiệt và vùng cọ xát.
- Với xích dẫn cáp, chừa chiều dài và bán kính uốn phù hợp; cố định sao cho ống không bị xoắn.
Lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Tuột ống | Sai đường kính ngoài, cắt xéo hoặc chưa cắm hết | Cắt lại và dùng đúng fitting |
| Nứt/gãy | Uốn gấp, nhiệt hoặc hóa chất không phù hợp | Đổi tuyến và xác minh tương thích vật liệu |
| Sụt áp | Ống nhỏ/dài hoặc nhiều co nối | Tính lại kích thước và rút ngắn tuyến |
Ứng dụng thực tế
- Đường cấp khí chính và nhánh trong máy công nghiệp.
- Kết nối cụm xử lý khí, van điện từ và xy lanh.
- Mạch khí cần ống màu xanh để nhận diện.
Cách chọn đúng model
- Đọc đủ order code trên nhãn và đối chiếu từng ký tự.
- Kiểm tra kích thước, kết nối cơ khí, nguồn cấp và loại tín hiệu.
- Xác nhận môi chất, áp suất, nhiệt độ, cấp bảo vệ và điều kiện lắp.
- Đối chiếu phụ kiện, đầu nối và thiết bị ghép cặp trong hệ thống.
- Không dùng model gần giống làm mã thay thế nếu chưa xác nhận bằng datasheet đúng mã.
Lưu ý khi thay thế
Đối chiếu đúng đường kính ngoài, chiều dày, vật liệu, màu, áp suất và nhiệt độ. PAN và PUN-H là các dòng khác nhau; không thay chỉ theo cùng kích thước.
Checklist thông tin cần gửi để đối chiếu
- Ảnh nameplate rõ toàn bộ ký tự và ảnh vị trí lắp trên máy.
- Model/order code đầy đủ, số lượng và mục đích thay mới hay dự phòng.
- Thông số nguồn, tín hiệu, áp suất hoặc tốc độ vận hành liên quan.
- Kích thước lắp, đầu nối, môi trường, nhiệt độ và yêu cầu thời gian giao hàng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
PAN và PUN-H có giống nhau không?
Không. Vật liệu và đặc tính sử dụng khác nhau; phải xem datasheet từng dòng.
Kích thước 16x2 phù hợp gì?
Thường dùng khi cần lưu lượng lớn hơn, nhưng phải tính tổn thất áp và fitting.
Cần gửi gì khi hỏi giá?
Gửi đúng order code, màu, chiều dài cuộn và điều kiện áp suất/nhiệt độ.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Để đối chiếu chính xác, vui lòng gửi ảnh nameplate, model đầy đủ, số lượng, điều kiện lắp đặt và thông số vận hành.
Liên hệ: Sale2
Phone/Zalo: 0938.82.49.77
Email: sales2@hoangthienphatservice.com
Website: https://dailythietbiservice.com
Nguồn tham khảo kỹ thuật: tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Thông số cuối cùng phải xác nhận theo datasheet đúng order code.








