Festo PUN-H là ống nhựa TPE-U dùng cho khí nén và một số ứng dụng nước theo tài liệu hãng. Các model BL trong dữ liệu là màu xanh, khác nhau theo đường kính ngoài và chiều dày thành ống.
Model/SKU – Thông số – Ứng dụng
| Model/SKU trong dữ liệu | Thông số nhận dạng chính | Ứng dụng và điểm cần đối chiếu |
|---|---|---|
| PUN-H-12X2-BL – 197387 | Đường kính ngoài 12 mm, dày 2 mm, đường kính trong 8 mm | Đường khí chính hoặc nhánh lưu lượng lớn |
| PUN-H-10X1,5-BL – 197386 | Đường kính ngoài 10 mm, dày 1,5 mm | Mạch khí lưu lượng trung bình |
| PUN-H-8X1,25-BL – 197385 | Đường kính ngoài 8 mm, dày 1,25 mm | Kết nối van và xy lanh cỡ nhỏ |
| PUN-H-6X1-BL – 197384 | Đường kính ngoài 6 mm, dày 1 mm | Tín hiệu pilot và cơ cấu nhỏ |
Nguyên lý và đặc điểm
Ống dẫn khí nén bằng vật liệu polyurethane gốc ether có độ linh hoạt và phù hợp chuỗi dẫn năng lượng. Khả năng chịu áp phụ thuộc kích thước và nhiệt độ; model 12x2 có dải áp toàn nhiệt độ đến 6 bar theo datasheet.
Cấu trúc mã và tiêu chí thiết kế đường ống
Cụm kích thước dạng D×S thể hiện đường kính ngoài và chiều dày thành; màu nằm ở hậu tố. Đường kính ngoài quyết định fitting, còn đường kính trong ảnh hưởng lưu lượng và sụt áp. Không nên chọn ống chỉ theo màu hoặc đường kính nhìn bằng mắt.
Chọn đường kính theo lưu lượng
Đường ống quá nhỏ làm tăng vận tốc khí và sụt áp, khiến van/xy lanh phản ứng chậm. Đường ống quá lớn tăng thể tích phải nạp xả. Cần xét lưu lượng đỉnh, chiều dài tuyến, số co nối, áp suất làm việc và tốc độ cơ cấu.
Lắp đặt đúng kỹ thuật
- Cắt đầu ống vuông, sạch; cắm hết hành trình vào fitting và kéo nhẹ để kiểm tra khóa.
- Không gập dưới bán kính uốn cho phép, tránh cạnh sắc, nguồn nhiệt và vùng cọ xát.
- Với xích dẫn cáp, chừa chiều dài và bán kính uốn phù hợp; cố định sao cho ống không bị xoắn.
Lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Tuột ống | Sai đường kính ngoài, cắt xéo hoặc chưa cắm hết | Cắt lại và dùng đúng fitting |
| Nứt/gãy | Uốn gấp, nhiệt hoặc hóa chất không phù hợp | Đổi tuyến và xác minh tương thích vật liệu |
| Sụt áp | Ống nhỏ/dài hoặc nhiều co nối | Tính lại kích thước và rút ngắn tuyến |
Ứng dụng thực tế
- Dẫn khí từ cụm FRL đến van và xy lanh.
- Lắp trong xích dẫn cáp/chuyển động.
- Mạch khí trên máy đóng gói, lắp ráp và robot.
Cách chọn đúng model
- Đọc đủ order code trên nhãn và đối chiếu từng ký tự.
- Kiểm tra kích thước, kết nối cơ khí, nguồn cấp và loại tín hiệu.
- Xác nhận môi chất, áp suất, nhiệt độ, cấp bảo vệ và điều kiện lắp.
- Đối chiếu phụ kiện, đầu nối và thiết bị ghép cặp trong hệ thống.
- Không dùng model gần giống làm mã thay thế nếu chưa xác nhận bằng datasheet đúng mã.
Lưu ý khi thay thế
Phải giữ đúng đường kính ngoài để khớp fitting, kiểm tra bán kính uốn, áp suất, nhiệt độ, môi chất và màu nhận diện đường ống. Không chọn chỉ theo đường kính trong.
Checklist thông tin cần gửi để đối chiếu
- Ảnh nameplate rõ toàn bộ ký tự và ảnh vị trí lắp trên máy.
- Model/order code đầy đủ, số lượng và mục đích thay mới hay dự phòng.
- Thông số nguồn, tín hiệu, áp suất hoặc tốc độ vận hành liên quan.
- Kích thước lắp, đầu nối, môi trường, nhiệt độ và yêu cầu thời gian giao hàng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
BL nghĩa là gì?
BL chỉ màu xanh trong mã Festo này.
Có dùng PUN-H cho nước không?
Một số model cho phép nước theo giới hạn áp suất/nhiệt độ của datasheet; cần kiểm tra ứng dụng cụ thể.
Có thể thay ống 10 mm bằng 12 mm không?
Không trực tiếp vì fitting, lưu lượng, bán kính uốn và không gian lắp thay đổi.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Để đối chiếu chính xác, vui lòng gửi ảnh nameplate, model đầy đủ, số lượng, điều kiện lắp đặt và thông số vận hành.
Liên hệ: Sale2
Phone/Zalo: 0938.82.49.77
Email: sales2@hoangthienphatservice.com
Website: https://dailythietbiservice.com
Nguồn tham khảo kỹ thuật: tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Thông số cuối cùng phải xác nhận theo datasheet đúng order code.








