Sản phẩm

Rexroth Z2S6-1-6X: Van một chiều điều khiển dạng sandwich

Giá bán: Liên hệ

Hãng Sản xuất : Rexroth

Mã Sản Phẩm : N_598AC_983

Trong Kho :

Danh mục sản phẩm : Van thủy lực Rexroth

Bảo hành :

Rexroth Z2S6-1-6X: van một chiều điều khiển dạng sandwich

Tóm tắt: phân tích cơ chế khóa dầu và mở bằng pilot của van Rexroth Z2S, các điều kiện làm tải trôi hoặc không nhả, thử nghiệm giữ tải an toàn, quản lý dầu và các dữ liệu cần xác nhận trên đúng material number.

Trong mạch thủy lực, xy lanh có thể trôi do tải ngoài, rò nội hoặc áp ngược khi van phân phối về trung vị. Van một chiều điều khiển kiểu sandwich giúp khóa dầu ở nhánh được chọn và chỉ mở khi có áp pilot phù hợp. Rexroth Z2S là dòng pilot-operated check valve; mã Z2S6-1-6X trên tiêu đề chỉ ra nhóm size 6, kiểu 1 và series 6X, nhưng cần so lại đầy đủ type code trên nameplate trước khi thay thế.

Thương hiệu, cấu tạo và nguyên lý

Z2S lắp ghép dạng tấm giữa van điều khiển và đế. Bên trong có một hoặc nhiều van một chiều; ở trạng thái chưa có pilot, lò xo và áp lực dầu giữ phần tử đóng, hạn chế dòng ngược và khóa cổng làm việc theo thiết kế. Khi van phân phối tạo áp ở phía đối diện, áp pilot tác động lên piston điều khiển, thắng lực đóng để mở đường dầu hồi. Nhờ đó tải có thể được giải phóng có kiểm soát thay vì phụ thuộc rò rỉ qua spool.

Rexroth liệt kê Z2S 6-1-6X là pilot-operated check valve sandwich plate, cỡ 6; trang thông tin của một biến thể xác nhận Qmax xấp xỉ 60 l/min và Pmax 315 bar, opening pressure 1.5 bar. Các giá trị cần xác minh theo material number và cấu hình cụ thể, vì mã đặt hàng có thể thêm kiểu khóa, vị trí khoan, seal và các lựa chọn phụ trợ. Không dùng giá trị danh mục như giới hạn của mã chưa được xác nhận.

Bảng model và thông số

Model/SKU Thông số đã xác minh Chức năng Ứng dụng Cần đối chiếu
Z2S6-1-6X Van một chiều điều khiển kiểu sandwich, size 6, series 6X; trang material-number của biến thể 1 nêu khoảng 60 l/min, 315 bar và áp mở 1.5 bar. Khóa dòng ngược và mở bằng áp pilot. Giữ tải xy lanh hoặc cơ cấu thủy lực theo thiết kế mạch. Đúng material number, cổng khóa, pilot ratio, seal, áp cổng, áp mở và sơ đồ.

Phân biệt cấu hình và chọn đúng van

Điểm quan trọng nhất là cổng cần khóa: A, B hay cả hai. Cần đọc type code và sơ đồ trong catalogue, không suy luận từ hậu tố “1” riêng lẻ. Tiếp theo kiểm tra áp mở, diện tích piston xy lanh, tải, ma sát, áp pilot khả dụng và áp hồi. Áp pilot quá thấp có thể khiến van không mở hết; cài đặt sai cũng có thể gây rung, trễ hoặc tải giật khi hạ. Xem xét trường hợp tải âm, cần có giải pháp chống tụt phù hợp và mạch an toàn đã được đánh giá.

Đối chiếu chuẩn lắp sandwich size 6 và độ dày stack, sơ đồ cổng P/T/A/B, áp suất tối đa tại từng cổng, lưu lượng thực, seal với dầu và nhiệt độ. Series 6X mô tả nhóm series; mã đầy đủ và material number mới xác định cấu hình giao hàng. Nếu dầu có phụ gia, chất lỏng phân hủy sinh học hoặc nhiệt độ cao, kiểm tra tính tương thích seal thay vì mặc định NBR.

Ứng dụng và lắp đặt

Z2S được sử dụng trong mạch giữ tải, chống trôi cơ cấu, khóa nhánh khi dừng và cho phép mở khi pilot được cấp. Ví dụ, một xy lanh nâng cần giữ vị trí khi van phân phối ở trung tâm; pilot từ nhánh đối diện giải phóng đường dầu khi hạ. Thiết kế phải tính đến áp pilot và khả năng xả, vì van pilot không thay thế cơ cấu cơ khí an toàn khi con người làm việc dưới tải treo.

Trước khi lắp cần xả áp, cố định tải bằng phương tiện độc lập và làm sạch mặt ghép. Lắp đúng hướng, thay gioăng đúng mã, siết theo hướng dẫn cho cụm manifold. Sau khi lắp, chạy thử ở áp thấp, không có người trong vùng chuyển động; kiểm tra giữ tải, mở pilot, độ êm và rò rỉ. Ghi lại áp giữ và áp giải phóng để so sánh sau bảo trì. Duy trì dầu sạch vì hạt bẩn làm xước seat và gây rò nội.

Lỗi thường gặp

Triệu chứng Nguyên nhân có thể Kiểm tra
Tải trôi khi khóa Seat bẩn/mòn, rò nội, sai cổng hoặc áp giữ vượt điều kiện. Kiểm tra dầu, sơ đồ và thử rò theo quy trình an toàn.
Van không mở khi có lệnh Thiếu áp pilot, pilot nối sai, áp hồi cao hoặc model sai. Đo áp pilot/hồi, xác minh sơ đồ và mã đầy đủ.
Hạ tải giật Áp pilot và lưu lượng không ổn định, cài đặt mạch không phù hợp. Đánh giá lưu lượng, tải và van điều khiển theo sơ đồ.
Rò ở stack Gioăng lỗi, bề mặt ghép xước hoặc siết lệch. Xả áp, kiểm tra mặt phẳng, thay seal đúng cấu hình.

Thay thế và checklist

Không thay Z2S bằng van một chiều thường hoặc khóa cơ nếu chưa rà soát logic giữ tải. Gửi ảnh nameplate, material number, sơ đồ hydraulic, cổng cần khóa, áp suất tải, lưu lượng, kiểu dầu, stack hiện có và mô tả hiện tượng. Nếu chỉ có mã Z2S6-1-6X, những chi tiết như seal, vị trí khoan hoặc material number vẫn cần đối chiếu datasheet/nameplate.

FAQ

Z2S có khác van một chiều thường?

Có. Nó được điều khiển mở bằng áp pilot để giải phóng dòng theo điều kiện mạch.

Z2S6-1-6X có khóa cả A và B?

Phải xác minh sơ đồ của đúng type code; không thể kết luận chỉ từ tên rút gọn.

Áp mở 1.5 bar áp dụng cho mọi mã không?

Đó là thông số được nêu cho biến thể Rexroth cụ thể; hãy đối chiếu material number trước khi áp dụng.

Có thể giữ tải treo an toàn chỉ bằng van này?

Không nên xem van thủy lực là biện pháp an toàn duy nhất cho người làm việc dưới tải. Cần khóa cơ và quy trình an toàn phù hợp.

Vì sao tải vẫn tụt khi van đóng?

Có thể do rò nội, hỏng seat, nhiễm bẩn hoặc rò ở xy lanh/mạch khác; cần kiểm tra toàn hệ thống.

Thay mới cần thông tin gì?

Ảnh nameplate, sơ đồ, cổng khóa, áp pilot, áp tải, lưu lượng và chất lỏng.

Nguồn và CTA

Nguồn: Bosch Rexroth Z2S 6, product data. Xem thêm nhóm van công nghiệp liên quan; đây không phải xác nhận tương đương kỹ thuật.

Gửi ảnh nhãn để xác minh mã và nhận báo giá: sales2@hoangthienphatservice.com | Phone/Zalo 0938.82.49.77 | dailythietbiservice.com

Phân tích giữ tải và hành vi pilot

Trước khi chọn van pilot-operated check, hãy vẽ lại đầy đủ đường áp, pilot, đường hồi và trạng thái trung tâm của van phân phối. Van cần áp pilot để mở, nhưng tỷ số pilot và áp mở là thông số phụ thuộc cấu hình. Tải, diện tích hai phía xy lanh, tỷ lệ diện tích piston, áp suất hồi và vị trí cổng tác động lên áp mở thực tế. Nếu áp pilot không đủ, van có thể mở một phần, sinh nhiệt hoặc làm cơ cấu chuyển động giật. Nếu áp đối diện quá cao, van không nhả dù PLC đã ra lệnh. Đây là lý do cần đo áp tại cổng pilot thay vì chỉ xem tín hiệu điện.

Van giữ tải cũng không giải quyết rò rỉ cơ khí, seal piston hỏng hay rò qua các van khác. Nếu tải trôi, hãy cô lập các nhánh theo quy trình an toàn và xác định vị trí rò trước khi kết luận Z2S hỏng. Không dùng người hoặc thiết bị làm vật chặn tạm trong thử nghiệm. Tải treo cần phương tiện chống rơi độc lập trong mọi thao tác tháo lắp.

Đưa vào vận hành và hồ sơ bảo trì

Phương án nghiệm thu cần xác định tải thử, thời gian giữ, mức trôi cho phép theo yêu cầu máy và phương pháp đo. Kiểm tra nhả tải từ từ, đánh giá độ êm và áp suất xung, xác nhận van phân phối có thể cấp đủ pilot. Ghi kết quả theo mã material number; cùng model size có thể có biến thể khác seal, khoan vị trí hoặc hướng khóa. Trong lịch bảo trì, theo dõi sự thay đổi áp giữ, thời gian nhả, nhiệt độ dầu, kết quả phân tích độ sạch và thay lọc. Dữ liệu xu hướng giúp phân biệt van mòn với vấn đề hệ thống.

Giới hạn khi thay bằng mã gần

Hậu tố gần nhau không bảo đảm cùng đường pilot, số cổng bị khóa hay áp mở. Trước khi duyệt vật tư thay thế, kỹ thuật và mua hàng nên ký xác nhận cả mã cũ, mã mới, sơ đồ gắn tấm, chức năng giữ tải và chứng cứ từ tài liệu hãng. Nếu thiết bị cũ không còn nameplate, truy lại BOM máy hoặc bản vẽ manifold. Chụp ảnh vị trí stack để tránh đảo thứ tự tấm sau khi lắp.

Đánh giá rò rỉ và tải trôi

Để chẩn đoán tải trôi có hệ thống, trước hết xác định vị trí van trong stack, trạng thái spool phân phối, áp tại hai khoang xy lanh và tình trạng phớt. Tải trôi có thể đến từ rò qua piston, van phân phối, ống mềm hoặc chính seat Z2S. Chỉ thử riêng van theo quy trình kiểm định phù hợp và không giữ tải bằng người. Xem xét giãn nở nhiệt của dầu và thay đổi tải trong thời gian thử để tránh kết luận nhầm.

Nếu tải được nâng bằng xy lanh, bổ sung thiết bị khóa cơ trong bảo trì và đánh giá nguy cơ khi mất áp. Van pilot check có chức năng thủy lực theo thiết kế, nhưng không phải chốt cơ, phanh hoặc khóa an toàn cho con người. Mức trôi cho phép phải được xác định theo yêu cầu máy và tiêu chuẩn áp dụng, không có một con số chung cho mọi hệ thống.

Thông tin cho kỹ sư và bộ phận mua hàng

Yêu cầu báo giá nên kèm hình nameplate đủ sáng, material number, mã kho, vị trí cổng, cấu hình tấm kế cận, kích thước stack và bản vẽ sơ đồ. Ghi rõ loại dầu, độ sạch hiện tại, áp làm việc, tải, nhiệt độ và thời gian giữ cần thiết. Nếu mã hãng bị mất, truy cứu BOM/OEM; ảnh sản phẩm tương tự không đủ để xác định tỷ số pilot hoặc cổng khóa.

Hotline: 0938.82.49.77

Hotline: 0938.82.49.77