Sản phẩm

Van Bóp Ống Khí Nén AKO

Giá bán: Liên hệ

Hãng Sản xuất : AKO

Mã Sản Phẩm : VMP050.03X.71

Trong Kho : Tp HCM

Danh mục sản phẩm : Van Áp Suất AKO tại Việt Nam

Bảo hành : 12 tháng

Van Bóp Ống Khí Nén AKO VMP050.03X.71 – DN50, Thân POM-C, Ống Cao Su NR Chống Mài Mòn

Trong hệ thống vận chuyển nguyên liệu, không phải loại van nào cũng phù hợp với bột khô, hạt rắn, bùn hoặc môi chất chứa tạp chất mài mòn. Những vật liệu này có thể tích tụ tại khu vực làm kín, gây kẹt cơ cấu đóng mở hoặc làm tăng tốc độ hao mòn của bề mặt tiếp xúc.

Đối với những dây chuyền cần đóng ngắt dòng vật liệu thường xuyên, vấn đề không chỉ nằm ở khả năng chịu áp suất. Cấu tạo của bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi chất mới là yếu tố cần xem xét kỹ.

AKO VMP050.03X.71 là van bóp ống điều khiển bằng khí nén (Air Operated Pinch Valve) thuộc dòng VMP của hãng AKO Armaturen, Đức.

Sản phẩm có kích thước DN50, kết nối ren trong G 2", thân van bằng nhựa kỹ thuật POM-C màu trắng và ống bóp bên trong bằng cao su tự nhiên NR chống mài mòn.

Thay vì dùng đĩa van hoặc bi van chuyển động trực tiếp trong dòng vật liệu, van bóp ống AKO VMP050.03X.71 sử dụng áp suất khí nén để ép ống cao su bên trong, tạo trạng thái đóng dòng chảy.

Cấu trúc này đặc biệt đáng chú ý trong các hệ thống vận chuyển vật liệu dạng rời, bột, hạt và bùn công nghiệp có tính chất phù hợp với vật liệu ống bóp.

AKO Armaturen AKO Armaturen Air operated pinch valve VM, Internal thread (ANSI / ASME) POM (white)/Natural rubber DN 50, VMP050.03XSF.71/NPT, VMP050.03XSF.71/NPT
 
 
 

Van bóp ống khí nén AKO VMP050.03X.71, kích thước DN50, thân POM-C màu trắng.

Điểm Quyết Định Nằm Ở Bộ Phận Tiếp Xúc Với Môi Chất

Trong nhiều loại van công nghiệp, dòng vật liệu đi qua những chi tiết cơ khí như đĩa van, bi van hoặc bề mặt ghế làm kín.

Khi môi chất chứa hạt rắn hoặc có tính mài mòn, những bề mặt này có thể chịu tác động liên tục trong quá trình đóng mở.

Với AKO VMP050.03X.71, môi chất được dẫn qua lòng ống cao su NR nằm bên trong thân van.

Ở trạng thái mở, ống cao su duy trì tiết diện dòng chảy. Khi cần đóng, áp suất khí điều khiển tác động từ bên ngoài, ép ống cao su biến dạng và làm kín đường đi của vật liệu.

Thiết kế giúp hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp của môi chất với các bộ phận cơ khí khác trong van.

Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý nguyên liệu dạng hạt hoặc vật liệu có khả năng gây mài mòn.

Tuy nhiên, ống cao su vẫn là chi tiết chịu hao mòn trong quá trình sử dụng. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào đặc tính môi chất, chu kỳ đóng mở, áp suất, nhiệt độ và điều kiện vận hành.

Thông Số Kỹ Thuật AKO VMP050.03X.71

Đường kính danh nghĩa

DN50

Áp suất môi chất tối đa

4 bar

Áp suất khí điều khiển tối đa

6,5 bar

 

Thông số

Chi tiết

Thương hiệu

AKO Armaturen

Model / Article Number

VMP050.03X.71

Dòng sản phẩm

VMP Series

Tên tiếng Việt

Van bóp ống khí nén / Van kẹp ống

Tên tiếng Anh

Air Operated Pinch Valve

Kích thước danh nghĩa

DN50 – 50 mm

Kết nối đường ống

Ren trong G 2"

Tiêu chuẩn ren

DIN ISO 228-1

Kết nối khí điều khiển

Ren trong G 1/4"

Vật liệu thân van

POM-C màu trắng

Vật liệu hai đầu nối

POM-C màu trắng

Vật liệu ống bóp

Cao su tự nhiên NR chống mài mòn

Áp suất môi chất tối đa

4 bar

Áp suất khí điều khiển tối đa

6,5 bar

Chênh lệch áp suất tối thiểu

2,5 bar

Nhiệt độ hoạt động

−10°C đến +80°C

Chiều dài tổng thể

170 mm

Chiều rộng

120 mm

Chiều cao

130 mm

Khối lượng

Khoảng 1,48 kg

Mã HS tham khảo từ hãng

84818087

Các giới hạn áp suất và nhiệt độ trên được công bố cho đúng model VMP050.03X.71. Đây là những thông số cần kiểm tra đồng thời, không nên tách riêng từng giá trị để đánh giá khả năng làm việc.

Cách Van Bóp Ống Đóng Dòng Vật Liệu Mà Không Cần Đĩa Van

Pinch Valves from AKO
 
 
 

Hình minh họa nguyên lý van bóp ống: khí nén ép ống đàn hồi để đóng đường dòng chảy.

Nguyên lý hoạt động của van bóp ống dựa trên khả năng biến dạng đàn hồi của ống cao su và sự tác động của áp suất khí nén.

Khi van ở trạng thái mở, không có áp suất điều khiển đủ lớn tác động lên khoang bóp. Ống cao su phục hồi hình dạng, tạo đường dẫn cho môi chất đi qua.

Khi khí nén được cấp vào cổng điều khiển G 1/4", áp suất tác động lên mặt ngoài của ống cao su. Thành ống bị ép vào nhau, làm giảm tiết diện dòng chảy cho đến khi đóng kín theo điều kiện vận hành phù hợp.

Khi xả khí điều khiển, ống cao su có xu hướng trở lại hình dạng ban đầu nhờ tính đàn hồi của vật liệu.

Quá trình đóng mở không yêu cầu trục van hoặc đĩa van tiếp xúc trực tiếp với vật liệu để tạo chuyển động cơ khí như ở một số thiết kế van khác.

Đối với các hệ thống vận chuyển vật liệu rời, cấu trúc này có thể hạn chế những vị trí dễ tích tụ vật liệu trong khoang dòng chảy.

Tuy nhiên, khả năng đóng kín vẫn phụ thuộc vào áp suất điều khiển, áp suất môi chất và tình trạng của ống cao su.

Áp Suất Khí Điều Khiển 6,5 Bar Có Nghĩa Van Luôn Cần 6,5 Bar Để Đóng?

Không bà nhé. Đây là một điểm kỹ thuật quan trọng mà người vận hành cần hiểu đúng khi sử dụng van AKO.

Đối với AKO VMP050.03X.71, thông số 6,5 bar là giới hạn áp suất khí điều khiển tối đa do nhà sản xuất công bố, không phải giá trị bắt buộc phải cấp trong mọi trường hợp.

Để van đóng kín, áp suất khí điều khiển cần cao hơn áp suất môi chất một mức chênh lệch phù hợp.

Theo thông số hãng, chênh lệch áp suất tối thiểu là 2,5 bar.

Minh họa điều kiện đóng van

Áp suất môi chất giả định

2 bar

 
Áp suất khí điều khiển tối thiểu tham chiếu

4,5 bar

Giới hạn khí điều khiển

6,5 bar

Phép tính minh họa dựa trên mức chênh áp tối thiểu 2,5 bar do AKO công bố. Giá trị khí điều khiển tối ưu phải theo hướng dẫn của hãng và điều kiện vận hành thực tế.

Ví dụ, nếu áp suất môi chất là 2 bar, áp suất khí điều khiển tối thiểu tham chiếu sẽ là 4,5 bar.

Khi môi chất đạt áp suất tối đa 4 bar, giá trị khí điều khiển tính theo chênh lệch 2,5 bar sẽ là 6,5 bar, trùng với giới hạn tối đa được hãng công bố.

Vì vậy, không được tùy ý tăng áp suất khí điều khiển vượt 6,5 bar để khắc phục tình trạng van đóng không kín.

Nếu van không đóng đúng, cần kiểm tra áp suất môi chất, trạng thái ống cao su, đường khí điều khiển và các điều kiện vận hành khác.

Vì Sao Ống Cao Su NR Chống Mài Mòn Là Chi Tiết Quan Trọng Nhất?

M050.03X – Sleeves for pinch valves | Buy online | Webshop | AKO
 
 
 

Hình minh họa ống bóp cao su NR chống mài mòn, bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi chất bên trong van.

Mã VMP050.03X.71 sử dụng ống bóp bằng cao su tự nhiên NR, được AKO mô tả là loại có khả năng chống mài mòn và độ đàn hồi cao.

Đối với vật liệu dạng bột và hạt, bề mặt ống cao su thường xuyên chịu tác động khi môi chất di chuyển qua van.

Trong chu trình đóng, ống phải biến dạng để chặn dòng vật liệu. Khi mở, ống cần phục hồi để duy trì khả năng lưu thông.

Nếu vật liệu ống không phù hợp với môi chất, khả năng đàn hồi có thể suy giảm, gây rò rỉ hoặc không đóng kín.

Cao su NR phù hợp với nhiều ứng dụng có vật liệu mài mòn, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi loại hóa chất, dầu hoặc dung môi.

Ví dụ, đối với môi chất có thành phần hóa học đặc biệt, cần kiểm tra khả năng tương thích của NR hoặc xem xét dòng ống bóp làm từ elastomer khác.

Không nên kết luận rằng van có thân POM-C thì có thể dùng cho mọi loại hóa chất, vì bộ phận tiếp xúc chính với dòng môi chất là ống cao su NR.

Van Bóp Ống Và Van Bi: Khác Biệt Không Chỉ Nằm Ở Cơ Cấu Đóng Mở

Khi lựa chọn van cho môi chất chứa hạt rắn, khách hàng thường so sánh van bóp ống với van bi khí nén.

Hai loại đều có thể sử dụng để đóng ngắt dòng chảy, nhưng cách thức làm kín và vị trí tiếp xúc với môi chất khác nhau.

Tiêu chí

Van bóp ống AKO VMP050.03X.71

Van bi thông thường

Bộ phận đóng dòng

Ống cao su đàn hồi

Bi van

Cơ chế đóng

Ép ống bằng khí nén

Xoay bi

Tiếp xúc với môi chất

Chủ yếu qua lòng ống cao su

Bi và bề mặt làm kín

Môi chất chứa hạt rắn

Có lợi thế ở nhiều ứng dụng phù hợp

Phụ thuộc thiết kế van

Chi tiết hao mòn chính

Ống cao su

Bi, seat và gioăng

Phương án bảo trì

Thay ống bóp

Bảo dưỡng bộ phận làm kín

Giới hạn vận hành

Theo model và vật liệu ống

Theo cấp áp suất, vật liệu từng van

Van bóp ống không phải phương án thay thế mọi loại van bi. Việc lựa chọn phải dựa trên áp suất, nhiệt độ, độ mài mòn, thành phần môi chất và yêu cầu độ kín.

Tuy nhiên, với những hệ thống có vật liệu dạng rời hoặc chứa hạt gây mài mòn, cấu trúc ống đàn hồi của AKO có thể là một lợi thế đáng xem xét.

Những Vị Trí Lắp Đặt Phù Hợp Với AKO VMP050.03X.71

Hình minh họa hệ thống silo, phễu chứa và đường ống vận chuyển nguyên liệu dạng rời.

Đường ống vận chuyển bột và hạt

Trong các hệ thống vận chuyển bột, hạt hoặc vật liệu rời, van được sử dụng để đóng ngắt dòng nguyên liệu tại các vị trí cần kiểm soát.

AKO VMP050.03X.71 có thể được xem xét cho những đường ống DN50 có áp suất, nhiệt độ và tính chất môi chất nằm trong giới hạn cho phép.

Hệ thống cấp liệu từ silo

Ở những hệ thống cấp liệu bằng khí nén hoặc xả nguyên liệu từ phễu chứa, khả năng đóng kín và hạn chế tích tụ vật liệu là những yêu cầu cần chú ý.

Van bóp ống có thể phục vụ chức năng đóng ngắt tại một số vị trí của hệ thống theo thiết kế.

Xử lý bùn và hỗn hợp chứa hạt rắn

Với môi chất dạng bùn, các hạt rắn có thể tác động lên bề mặt làm kín của van.

Cấu trúc ống cao su của AKO có thể được lựa chọn khi vật liệu ống tương thích với thành phần môi chất và điều kiện vận hành.

Thiết bị trộn và định lượng nguyên liệu

Trong hệ thống phối trộn, van có thể thực hiện nhiệm vụ mở hoặc chặn dòng cấp nguyên liệu theo tín hiệu điều khiển.

Cơ cấu khí nén cho phép tích hợp van với hệ thống điều khiển tự động thông qua van điện từ khí nén phù hợp.

Tuy nhiên, không nên mặc định VMP050.03X.71 là van định lượng tuyến tính chính xác. Đây chủ yếu là thiết bị đóng ngắt; khả năng điều tiết lưu lượng cần được đánh giá riêng theo hệ thống.

Những Sai Lầm Khi Đặt Mua Van Bóp Ống AKO DN50

Một điểm dễ nhầm lẫn là kích thước DN50 và kiểu kết nối G 2".

DN50 biểu thị kích thước danh nghĩa của van, còn G 2" là kích thước ren trong dùng để kết nối đường ống.

Hai thông số này liên quan đến cùng thiết bị nhưng không có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.

Ngoài ra, ký hiệu G theo DIN ISO 228-1 khác với chuẩn NPT theo ASME B1.20.1.

AKO cung cấp phiên bản VMP050.03X.71/NPT dành cho ứng dụng cần kết nối NPT.

Do đó, nếu khách hàng yêu cầu VMP050.03X.71, cần xác nhận đường ống hiện hữu sử dụng chuẩn G 2" trước khi đặt hàng.

Một sai lầm khác là chọn van chỉ dựa trên vật liệu thân POM-C.

Mặc dù thân van có thể đáp ứng điều kiện cơ khí, ống bóp NR vẫn phải tương thích với môi chất.

Đối với những môi trường có hóa chất, dầu hoặc nhiệt độ đặc biệt, cần kiểm tra vật liệu ống trước khi lựa chọn.

Có Cần Thay Nguyên Bộ Van Khi Ống Cao Su Bị Mòn?

Đây là một điểm có giá trị thực tế đối với bộ phận bảo trì nhà máy.

AKO VMP050.03X.71 được thiết kế với những thành phần có thể thay thế riêng biệt, bao gồm thân van, đầu kết nối và ống bóp.

Điều này có nghĩa không phải mọi trường hợp hư hỏng đều cần mua nguyên bộ van mới.

Theo danh mục phụ tùng của AKO, các mã tương ứng gồm:

Phụ tùng

Mã đặt hàng

Ống bóp cao su NR DN50

M050.03X

Thân van POM-C màu trắng

GMP050.71

Đầu kết nối ren trong POM-C

MUMP.050.71

Nguyên bộ van

VMP050.03X.71

Nếu ống cao su bị mòn nhưng thân van và các đầu kết nối còn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, khách hàng có thể xem xét thay riêng ống bóp.

Tuy nhiên, việc sửa chữa cần được thực hiện theo hướng dẫn của AKO, sử dụng phụ tùng tương thích và kiểm tra độ kín sau khi lắp lại.

Đối với những trường hợp thân van bị hỏng, biến dạng hoặc đầu kết nối không còn bảo đảm, thay nguyên bộ có thể là phương án phù hợp hơn.

Điều Gì Xảy Ra Nếu Áp Suất Khí Điều Khiển Không Ổn Định?

Trong hệ thống van bóp ống, áp suất khí điều khiển ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đóng van.

Nếu áp suất cấp không đạt mức cần thiết, ống cao su có thể không được ép đủ để đóng kín dòng môi chất.

Điều này có thể gây rò rỉ vật liệu hoặc khiến quá trình ngắt dòng không hoàn toàn.

Ngược lại, cấp áp suất vượt mức cho phép có thể gây ảnh hưởng đến ống bóp và những bộ phận chịu áp lực.

Vì vậy, hệ thống khí điều khiển cần được bố trí bộ điều áp, van phân phối và các thành phần phù hợp với thiết kế.

Đối với những dây chuyền đóng mở van liên tục, chất lượng khí nén, khả năng xả khí và điều kiện lắp đặt cũng ảnh hưởng đến độ ổn định của quá trình vận hành.

Trong trường hợp van phản ứng chậm, không đóng kín hoặc không mở hoàn toàn, kỹ thuật viên nên kiểm tra toàn bộ hệ thống khí điều khiển trước khi kết luận van bị hư hỏng.

Khi Gửi Yêu Cầu Báo Giá AKO VMP050.03X.71, Khách Hàng Cần Xác Nhận Gì?

Đối với nhu cầu mua van mới hoặc thay thế trong hệ thống hiện hữu, thông tin quan trọng nhất là Article Number: VMP050.03X.71.

Model này xác định van VMP DN50, thân POM-C màu trắng, ống NR chống mài mòn và kết nối ren trong G.

Ngoài mã van, khách hàng nên cung cấp số lượng cần mua, môi chất sử dụng, áp suất làm việc, nhiệt độ và kiểu kết nối đường ống.

Nếu cần sử dụng trong hệ thống tự động, nên xác định thêm yêu cầu về van điện từ điều khiển khí, đầu nối khí và các phụ kiện cần thiết.

Các phụ kiện điều khiển không nên được mặc định là đi kèm van khi chưa được nhà cung cấp xác nhận.

Đối với những khách hàng đang cần thay thế van cũ, hình ảnh tem và vị trí lắp đặt sẽ hỗ trợ quá trình đối chiếu chính xác hơn.

AKO VMP050.03X.71 – Giải Pháp Đóng Ngắt Dòng Vật Liệu Dạng Rời Bằng Khí Nén

Van bóp ống khí nén AKO VMP050.03X.71 được thiết kế cho các ứng dụng đóng ngắt dòng vật liệu sử dụng cơ cấu ống cao su đàn hồi.

Thiết bị có kích thước DN50, kết nối ren trong G 2", thân POM-C màu trắng và ống bóp cao su NR chống mài mòn.

Với áp suất môi chất tối đa 4 bar, áp suất khí điều khiển tối đa 6,5 bar và nhiệt độ vận hành từ −10°C đến +80°C, sản phẩm có thể được sử dụng trong các hệ thống phù hợp với giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Khả năng thay riêng ống bóp, thân van và đầu kết nối giúp bộ phận bảo trì có thêm lựa chọn khi xử lý sự cố hoặc hao mòn trong quá trình sử dụng.

Khi mua mới hoặc thay thế, khách hàng cần đối chiếu đầy đủ AKO VMP050.03X.71 – DN50 – G 2" – POM-C – NR, đồng thời xác nhận khả năng tương thích với môi chất và áp suất vận hành thực tế.

Hotline: 0938.82.49.77

Hotline: 0938.82.49.77