Van chụm khí nén AKO VF100.03X.33.30LA DN100 – Van điều khiển lưu chất bằng khí nén
Van chụm khí nén AKO VF100.03X.33.30LA là dòng van điều khiển đóng/mở lưu chất bằng áp lực khí nén, thuộc series VF của hãng AKO Armaturen. Sản phẩm có kích thước DN100, thân nhôm, kết nối mặt bích DIN EN 1092-1 PN10/16 và ống lót cao su tự nhiên NR có khả năng chống mài mòn.
AKO VF100.03X.33.30LA được thiết kế cho các hệ thống vận chuyển vật liệu dạng bột, hạt, bùn và lưu chất có chứa thành phần rắn. Cơ chế đóng mở bằng cách ép chụm ống lót đàn hồi giúp kiểm soát dòng chảy mà không cần sử dụng đĩa van hoặc trục van tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.
Van chụm khí nén AKO series VF, model VF100.03X.33.30LA, kết nối mặt bích DN100.
Thông số kỹ thuật van AKO VF100.03X.33.30LA
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Hãng sản xuất |
AKO Armaturen |
|
Model |
VF100.03X.33.30LA |
|
Dòng sản phẩm |
VF Series |
|
Loại van |
Pneumatic Pinch Valve |
|
Đường kính danh nghĩa |
DN100 |
|
Kiểu kết nối |
Mặt bích DIN EN 1092-1 PN10/16 |
|
Vật liệu thân |
Nhôm |
|
Vật liệu kết nối |
Nhôm |
|
Ống lót |
Cao su tự nhiên NR chống mài mòn |
|
Áp suất làm việc tối đa |
6 bar |
|
Áp suất khí điều khiển tối đa |
8 bar |
|
Chênh lệch áp suất tối thiểu |
2 bar |
|
Nhiệt độ làm việc |
-10°C đến +80°C |
|
Đầu cấp khí điều khiển |
Ren trong G1/4" |
|
Khối lượng |
Khoảng 8,5 kg |
|
Kích thước tổng thể |
280 × 220 × 220 mm |
Thông số trên được đối chiếu với dữ liệu kỹ thuật của đúng mã sản phẩm do AKO công bố.
Cấu tạo van chụm khí nén AKO VF100.03X.33.30LA
Thân van bằng nhôm
Thân van AKO VF100.03X.33.30LA sử dụng vật liệu nhôm có lớp phủ sơn bột màu trắng, giúp bảo vệ bề mặt trong điều kiện vận hành của nhà máy.
Phần thân tạo thành khoang chứa ống lót cao su và tiếp nhận áp lực khí nén từ hệ thống điều khiển. Với cấu trúc này, khí nén tác động trực tiếp lên mặt ngoài ống lót để thực hiện thao tác đóng van.
Ống lót cao su tự nhiên NR
Ống lót là bộ phận quan trọng nhất của van chụm khí nén AKO VF100.03X.33.30LA, nằm bên trong thân và tiếp xúc trực tiếp với lưu chất.
Ống lót sử dụng cao su tự nhiên NR có đặc tính đàn hồi và chống mài mòn, phù hợp với nhiều ứng dụng vận chuyển bùn, hạt hoặc vật liệu rời. Khi chịu tác động của khí nén, ống lót biến dạng để đóng kín tiết diện dòng chảy. Khi áp suất điều khiển được xả, tính đàn hồi giúp ống lót trở lại trạng thái mở.
Vật liệu ống lót cần được kiểm tra tương thích hóa học khi sử dụng với dung môi, dầu hoặc hóa chất có tính ăn mòn.
Kết nối mặt bích DN100
Van sử dụng kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn DIN EN 1092-1 PN10/16 tại hai đầu, phục vụ lắp đặt trên hệ thống đường ống có kích thước phù hợp.
Thiết kế này thuận tiện khi cần tháo van để bảo dưỡng, kiểm tra tình trạng ống lót hoặc thay thế linh kiện.
Hình minh họa van chụm khí nén AKO VF100 lắp đặt trên hệ thống đường ống mặt bích.
Nguyên lý hoạt động van chụm khí nén AKO VF100.03X.33.30LA
Khác với van bi hoặc van bướm, van chụm khí nén AKO vận hành dựa trên sự biến dạng đàn hồi của ống lót dưới tác động của áp lực khí nén.
Trạng thái mở van
Khi không có áp lực khí điều khiển tác động vào khoang thân, ống lót cao su duy trì trạng thái mở. Dòng lưu chất đi qua tiết diện bên trong ống lót từ đầu vào đến đầu ra.
Do đường dòng không bị cản trở bởi đĩa van hoặc bộ phận đóng mở đặt bên trong, thiết bị phù hợp với ứng dụng vận chuyển vật liệu rắn dạng hạt hoặc hỗn hợp có khả năng gây mài mòn.
Trạng thái đóng van
Khi khí nén được đưa vào khoang giữa thân và ống lót, áp lực khí tác động lên bề mặt ngoài của ống lót.
Dưới tác dụng của áp lực này, thành ống lót co lại theo hướng tâm và ép sát vào nhau, tạo thành trạng thái đóng kín dòng lưu chất.
Áp suất khí điều khiển phải được lựa chọn theo áp suất lưu chất, đặc tính ống lót và hướng dẫn của nhà sản xuất, không được mặc định sử dụng áp suất tối đa 8 bar cho mọi ứng dụng.
Quá trình mở lại van
Khi khí điều khiển được xả ra, lực ép lên ống lót giảm xuống. Ống lót phục hồi hình dạng nhờ tính đàn hồi của vật liệu, cho phép dòng lưu chất tiếp tục đi qua.
Chu trình này có thể được điều khiển bằng van điện từ khí nén hoặc cụm phân phối khí phù hợp với yêu cầu tự động hóa của hệ thống.
Ứng dụng thực tế của AKO VF100.03X.33.30LA
Hệ thống vận chuyển bột và vật liệu rời
Trong nhà máy xi măng, chế biến khoáng sản hoặc sản xuất vật liệu xây dựng, các đường ống vận chuyển bột thường có nguy cơ gây mài mòn lên chi tiết đóng mở của van.
Van chụm khí nén AKO VF100.03X.33.30LA có thể được sử dụng tại vị trí cần đóng ngắt dòng vật liệu, đặc biệt khi vật liệu tiếp xúc trực tiếp với ống lót chống mài mòn thay vì các chi tiết kim loại bên trong van.
Hệ thống xử lý nước thải và bùn
Trong các hệ thống bơm bùn, bùn thải hoặc hỗn hợp nước chứa chất rắn, van chụm khí nén giúp thực hiện chức năng đóng/mở tại những vị trí có lưu chất khó xử lý bằng một số loại van thông thường.
Đối với ứng dụng này, cần kiểm tra áp suất vận hành, thành phần chất rắn và độ tương thích của cao su NR.
Dây chuyền sản xuất hóa chất
AKO VF100.03X.33.30LA có thể ứng dụng trong hệ thống dẫn lưu chất hóa học khi vật liệu ống lót đáp ứng yêu cầu tương thích với môi chất.
Không nên chỉ dựa vào khả năng chống mài mòn để đánh giá khả năng chống hóa chất. Các lưu chất có dung môi, dầu hoặc nhiệt độ cao cần được kiểm tra kỹ trước khi lựa chọn.
Hệ thống định lượng và xả liệu
Trong dây chuyền cân, cấp liệu và xả vật liệu, van có thể được điều khiển từ PLC thông qua van điện từ khí nén để thực hiện đóng mở theo trình tự vận hành.
Việc kết hợp cảm biến vị trí hoặc hệ thống phản hồi trạng thái, nếu cần, phải được xác định theo cấu hình phụ kiện thực tế.
Bảo trì và thay thế phụ kiện van AKO VF100.03X.33.30LA
Một đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý của AKO series VF là các bộ phận chính có thể thay thế riêng biệt. Điều này cho phép kỹ thuật viên xử lý tình trạng mòn ống lót hoặc hư hỏng từng thành phần mà không nhất thiết phải thay mới toàn bộ van.
Minh họa tháo lắp và thay thế ống lót cao su của van chụm khí nén AKO VF100.
Đối với model VF100.03X.33.30LA, AKO công bố các phụ tùng tương ứng:
|
Mã phụ kiện |
Chức năng |
|---|---|
|
M100.03X |
Ống lót cao su tự nhiên NR DN100 |
|
GF100.3LA |
Thân van bằng nhôm DN100 |
|
FF100.33LA |
Bộ phận kết nối mặt bích DN100 |
Các mã phụ kiện trên được công bố cho đúng model van và có thể sử dụng khi lập yêu cầu mua vật tư bảo trì.
Khi bảo dưỡng, kỹ thuật viên cần cô lập đường ống, xả hết áp suất lưu chất và áp suất khí điều khiển trước khi tháo van. Sau khi thay ống lót, cần kiểm tra độ kín và khả năng đóng mở theo hướng dẫn của AKO.
Những lưu ý khi lựa chọn van AKO VF100.03X.33.30LA
Đối với bộ phận mua hàng và kỹ thuật bảo trì nhà máy, mã VF100.03X.33.30LA cần được kiểm tra đầy đủ thay vì chỉ xác định theo kích thước DN100.
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận kiểu kết nối mặt bích, vật liệu ống lót NR, áp suất lưu chất, áp suất khí điều khiển và nhiệt độ vận hành. Đặc biệt, van này có áp suất làm việc tối đa 6 bar, không nên nhầm thông số PN10/16 của mặt bích với áp suất vận hành cho phép của toàn bộ van.
Ngoài ra, cần xác định bộ van được đặt mua có yêu cầu van điện từ điều khiển, đầu nối khí hoặc phụ kiện phản hồi vị trí hay không. Những thành phần này không nên mặc định đã bao gồm trong cấu hình tiêu chuẩn.
Hình minh họa van AKO VF100.03X.33.30LA với thân nhôm, mặt bích và ống lót cao su.
Cung cấp van chụm khí nén AKO VF100.03X.33.30LA cho nhà máy
Van chụm khí nén AKO VF100.03X.33.30LA là thiết bị đóng mở lưu chất phù hợp với những hệ thống sử dụng khí nén điều khiển, đặc biệt tại các vị trí vận chuyển vật liệu rời, bùn và hỗn hợp có tính mài mòn.
Với cấu trúc thân nhôm, ống lót NR thay thế được và kết nối mặt bích DN100, sản phẩm đáp ứng nhu cầu lắp mới hoặc thay thế trong các hệ thống đường ống hiện hữu.
Hoàng Thiên Phát nhận hỗ trợ tìm nguồn cung cấp van AKO VF100.03X.33.30LA và phụ kiện thay thế theo mã, phục vụ nhu cầu mua sắm thiết bị, bảo trì và sửa chữa của nhà máy.








