Festo VUVG là series van khí nén nhỏ gọn, lưu lượng cao so với kích thước. Order code thể hiện kích thước van, chức năng, kiểu điều khiển, cổng khí và kết nối điện.
Model/SKU – Thông số – Ứng dụng
| Model/SKU trong dữ liệu | Thông số nhận dạng chính | Ứng dụng và điểm cần đối chiếu |
|---|---|---|
| VUVG-L14-T32H-MT-G18-1R8RL-N1 | Cỡ 14 mm, cấu hình 2x3/2, cổng G1/8 | Điều khiển hai nhánh khí; xác nhận coil và đầu cắm |
| VUVG-B14-M52-MZT-F-1T1L – 573483 | Cỡ 14 mm, chức năng 5/2 monostable | Đảo chiều xy lanh tác động kép |
| VUVG-LK14-M52-AT-G18-1H2L-S | Cỡ 14 mm, 5/2, cổng G1/8 | Lắp riêng hoặc cụm van; kiểm tra pilot |
| VUVG-LK10-M52-AT-M7-1H2L-S | Cỡ 10 mm, 5/2, cổng M7 | Máy nhỏ gọn, lưu lượng vừa |
| VUVG-B14-P53U-ZT-F-1T1L – 573487 | Cỡ 14 mm, chức năng 5/3 | Giữ/xả/khóa trung vị tùy ký hiệu mạch |
Nguyên lý và đặc điểm
Cuộn điện điều khiển pilot, dịch chuyển con trượt để nối các cửa cấp, làm việc và xả. Với cùng VUVG, ký hiệu 3/2, 5/2 hoặc 5/3 quyết định hoàn toàn chức năng mạch.
Giải mã chức năng và cấu hình van
Order code VUVG cần được đọc theo từng cụm: kích thước thân, sơ đồ 3/2–5/2–5/3, trạng thái ổn định, kiểu pilot, cỡ cổng và kết nối điện. Ký hiệu mạch quan trọng hơn hình dạng bên ngoài vì nó quyết định đường khí ở từng trạng thái.
Tính chọn lưu lượng và thời gian đáp ứng
Van phải cung cấp đủ lưu lượng cho thể tích xy lanh ở tốc độ mong muốn, đồng thời tính tổn thất qua ống, fitting và bộ xử lý khí. Van quá nhỏ làm xy lanh chậm; van quá lớn tăng chi phí và có thể khiến chuyển động khó tinh chỉnh.
Quy trình đấu nối và chạy thử
- Đối chiếu điện áp coil, công suất, đầu cắm và sơ đồ chân trước khi cấp điện.
- Đấu đúng cổng cấp, cổng làm việc và cổng xả; gắn giảm thanh không gây nghẹt xả.
- Thử manual override ở áp thấp, sau đó kiểm tra rò và trạng thái an toàn khi mất điện.
Chẩn đoán nhanh
| Hiện tượng | Điểm kiểm tra | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Coil có điện nhưng van không đảo | Áp pilot, kẹt con trượt, sai điện áp | Đo điện áp tại tải và kiểm tra khí sạch |
| Xy lanh chạy sai chiều | Đấu nhầm cổng 2/4 hoặc chọn sai sơ đồ | Đối chiếu ký hiệu mạch trên thân |
| Van nóng bất thường | Điện áp, tần suất đóng cắt, coil sai loại | Ngắt nguồn và xác minh đúng coil |
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển xy lanh tác động đơn và kép.
- Cụm van máy đóng gói, lắp ráp và gắp đặt.
- Mạch cần mật độ van cao và thời gian chuyển mạch ngắn.
Cách chọn đúng model
- Đọc đủ order code trên nhãn và đối chiếu từng ký tự.
- Kiểm tra kích thước, kết nối cơ khí, nguồn cấp và loại tín hiệu.
- Xác nhận môi chất, áp suất, nhiệt độ, cấp bảo vệ và điều kiện lắp.
- Đối chiếu phụ kiện, đầu nối và thiết bị ghép cặp trong hệ thống.
- Không dùng model gần giống làm mã thay thế nếu chưa xác nhận bằng datasheet đúng mã.
Lưu ý khi thay thế
Phải giữ đúng chức năng van, kiểu monostable/bistable, điện áp coil, cổng M7 hoặc G1/8, kiểu pilot và đầu nối. Hai dòng 1855 và 5082 cùng mã 573483 được gộp thành một model, không nhân đôi.
Checklist thông tin cần gửi để đối chiếu
- Ảnh nameplate rõ toàn bộ ký tự và ảnh vị trí lắp trên máy.
- Model/order code đầy đủ, số lượng và mục đích thay mới hay dự phòng.
- Thông số nguồn, tín hiệu, áp suất hoặc tốc độ vận hành liên quan.
- Kích thước lắp, đầu nối, môi trường, nhiệt độ và yêu cầu thời gian giao hàng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
VUVG cỡ 10 và 14 mm có thay trực tiếp không?
Không. Kích thước, cổng, lưu lượng và phụ kiện lắp khác nhau.
M52 và P53U khác gì?
M52 chỉ chức năng 5/2; P53U là cấu hình 5/3 với trạng thái trung vị riêng.
Có thể chỉ thay coil không?
Có thể nếu coil/đầu cắm đúng mã và thân van còn tốt; cần đọc đủ điện áp trên nhãn.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Để đối chiếu chính xác, vui lòng gửi ảnh nameplate, model đầy đủ, số lượng, điều kiện lắp đặt và thông số vận hành.
Liên hệ: Sale2
Phone/Zalo: 0938.82.49.77
Email: sales2@hoangthienphatservice.com
Website: https://dailythietbiservice.com
Nguồn tham khảo kỹ thuật: tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Thông số cuối cùng phải xác nhận theo datasheet đúng order code.








