Van Điện Từ Giũ Bụi ASCO SCG353G060.24/DC – Van Xung Khí Nén G3 Inch, 24VDC
Van điện từ giũ bụi ASCO SCG353G060.24/DC là thiết bị điều khiển xung khí nén thuộc Series 353 của ASCO – Emerson, được thiết kế cho các hệ thống lọc bụi túi vải sử dụng công nghệ giũ bụi bằng xung khí nén ngược (Pulse Jet Cleaning).
Sản phẩm có kích thước kết nối G3 inch, đường kính lỗ van 75 mm, sử dụng cuộn điện từ 24VDC và cơ cấu van màng kép điều khiển bằng pilot. Với khả năng đóng mở nhanh và lưu lượng xả khí lớn, ASCO SCG353G060.24/DC đảm nhiệm chức năng giải phóng khí nén từ bình tích khí đến đường ống thổi, tạo xung làm sạch bề mặt túi lọc.
Trong hệ thống lọc bụi, chất lượng xung khí ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tách bụi khỏi vật liệu lọc, chênh lệch áp suất qua túi lọc và mức tiêu thụ khí nén. Vì vậy, việc lựa chọn đúng model van xung đóng vai trò quan trọng đối với hiệu quả vận hành của toàn bộ thiết bị thu gom bụi.
Vì sao hệ thống lọc bụi cần van xung ASCO SCG353G060.24/DC?
Khi hệ thống hút bụi hoạt động, không khí chứa bụi được đưa vào buồng lọc. Các hạt bụi bị giữ lại trên bề mặt túi lọc hoặc lõi lọc, trong khi không khí đã được lọc đi qua phần tử lọc.
Theo thời gian, lớp bụi tích tụ làm tăng trở lực của thiết bị lọc. Nếu không được làm sạch định kỳ, lưu lượng hút có thể suy giảm và chênh lệch áp suất qua bộ lọc tăng lên.
Để khắc phục tình trạng này, hệ thống Pulse Jet sử dụng các xung khí nén ngắn, có lưu lượng lớn để làm bong lớp bụi đang bám trên bề mặt vật liệu lọc.
ASCO SCG353G060.24/DC được lắp trên hệ thống cấp khí giũ bụi và thực hiện nhiệm vụ đóng mở dòng khí theo tín hiệu từ bộ điều khiển xung.
Khi có lệnh kích hoạt, van mở nhanh để giải phóng một lượng khí nén vào đường ống thổi. Xung khí tạo ra sự thay đổi áp suất và chuyển động tại túi lọc, giúp tách lớp bụi bám và đưa bụi rơi xuống phễu thu hồi.
Sau khi xung kết thúc, van đóng lại để bình tích khí phục hồi áp suất, chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.
Thông số kỹ thuật ASCO SCG353G060.24/DC
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | ASCO – Emerson |
| Model | SCG353G060.24/DC |
| Series | 353 |
| Tên tiếng Anh | Pulse Jet Solenoid Valve |
| Tên tiếng Việt | Van điện từ xung khí nén giũ bụi |
| Loại van | Van điện từ màng kép |
| Chức năng | 2/2 Normally Closed |
| Kiểu điều khiển | Solenoid Pilot Operated |
| Điện áp cuộn coil | 24VDC |
| Công suất coil | 11,2 W |
| Kích thước kết nối chính | G3 inch – DN80 |
| Đường kính lỗ van | 75 mm |
| Áp suất chênh lệch làm việc | 1–6 bar |
| Hệ số lưu lượng Kv | 170 m³/h |
| Môi chất sử dụng | Khí nén |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm |
| Vật liệu làm kín | NBR, theo cấu hình sản phẩm |
| Cấp bảo vệ coil | IP65 |
| Cấp cách điện coil | Class F |
| Nhiệt độ môi chất | -20°C đến +85°C |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến +85°C |
| Kiểu lắp đặt | Kết nối ren G |
| Chức năng chính | Tạo xung khí nén giũ bụi |
Các thông số áp suất, kích thước và điện áp phải được đối chiếu theo đúng phiên bản SCG353G060.24/DC khi đặt hàng thay thế.
Cơ chế tạo xung khí nén với van màng kép ASCO Series 353
ASCO SCG353G060.24/DC sử dụng nguyên lý van màng điều khiển bằng pilot nhằm thực hiện quá trình đóng mở nhanh đường khí có tiết diện lớn.
Khi chưa cấp điện cho cuộn coil, cơ cấu pilot duy trì điều kiện áp suất giúp màng van chính giữ trạng thái đóng.
Khi bộ điều khiển xung cấp điện 24VDC, van pilot chuyển trạng thái và làm thay đổi áp suất trong khoang điều khiển.
Sự chênh lệch áp suất tác động lên màng van, cho phép van chính mở và giải phóng khí nén từ bình chứa sang đường ống thổi.
Sau khi ngắt tín hiệu điện, cơ cấu pilot trở về trạng thái ban đầu. Áp suất trong khoang điều khiển được thiết lập lại và màng van đóng đường khí chính.
Cấu trúc màng kép hỗ trợ quá trình điều khiển dòng khí có lưu lượng lớn trong thời gian ngắn.
Đây là đặc điểm cần thiết đối với hệ thống giũ bụi bằng xung khí nén, trong đó hiệu quả làm sạch phụ thuộc vào khả năng tạo xung áp suất đủ mạnh và phản hồi đóng mở phù hợp.
Lưu lượng Kv 170 m³/h có ý nghĩa gì?
Một trong những thông số đáng chú ý của ASCO SCG353G060.24/DC là hệ số lưu lượng Kv đạt 170 m³/h.
Kv là thông số đặc trưng cho khả năng thông dòng của van trong điều kiện quy ước. Giá trị này không phải lưu lượng khí nén cố định mà van luôn cung cấp khi hoạt động.
Lưu lượng khí thực tế phụ thuộc vào áp suất bình tích khí, áp suất phía đầu ra, nhiệt độ, đặc tính khí nén và tổn thất áp suất của hệ thống.
Đối với hệ thống Pulse Jet, kích thước lỗ van 75 mm và tiết diện đường khí lớn giúp van đáp ứng nhu cầu xả một lượng khí đáng kể trong khoảng thời gian ngắn.
Tuy nhiên, nếu đường ống thổi, bình tích khí hoặc nguồn máy nén không đáp ứng yêu cầu, khả năng tạo xung vẫn có thể bị hạn chế dù sử dụng van có Kv lớn.
Khi thiết kế hệ thống, cần đánh giá đồng thời lưu lượng van, thể tích bình khí, kích thước đường ống và số lượng phần tử lọc được làm sạch trong mỗi chu kỳ.
Áp suất bình khí và chất lượng xung giũ bụi
Van ASCO SCG353G060.24/DC có dải áp suất chênh lệch làm việc từ 1 đến 6 bar.
Đây là thông số quan trọng vì van sử dụng cơ cấu pilot khí nén. Nếu điều kiện áp suất không phù hợp, quá trình đóng mở có thể không diễn ra đúng như thiết kế.
Trong hệ thống giũ bụi, bình tích khí đóng vai trò cung cấp năng lượng cho các xung khí ngắn.
Khi van mở, khí nén trong bình được giải phóng rất nhanh. Áp suất bình có thể giảm trong thời gian phát xung, sau đó được máy nén khí bổ sung trở lại.
Nếu khoảng thời gian giữa các xung quá ngắn hoặc nguồn cấp khí không đủ, áp suất bình có thể chưa phục hồi trước chu kỳ tiếp theo.
Điều này làm giảm năng lượng của xung khí và ảnh hưởng đến khả năng làm sạch túi lọc.
Vì vậy, đối với hệ thống sử dụng ASCO SCG353G060.24/DC, cần kiểm tra áp suất thực tế tại bình khí trong suốt quá trình vận hành, không chỉ đo áp suất khi hệ thống đang ở trạng thái chờ.
Nguồn 24VDC và kết nối với bộ điều khiển giũ bụi
ASCO SCG353G060.24/DC sử dụng nguồn điện một chiều 24VDC, phù hợp để kết nối với bộ điều khiển xung khí nén hoặc mạch điều khiển PLC có ngõ ra đáp ứng yêu cầu.
Trong hệ thống lọc bụi nhiều hàng túi, bộ điều khiển lần lượt cấp tín hiệu đến các van điện từ theo chu kỳ cài đặt.
Mỗi van được kích hoạt trong một khoảng thời gian xác định, tạo xung khí cho nhóm túi lọc tương ứng.
Sau khi kết thúc xung, bộ điều khiển chuyển sang van tiếp theo.
Việc điều khiển tuần tự giúp hạn chế tình trạng nhiều van cùng xả khí khiến áp suất bình chứa sụt giảm quá lớn.
Cuộn coil 24VDC của SCG353G060 có công suất danh nghĩa 11,2 W. Khi thiết kế mạch điều khiển cần bảo đảm ngõ ra điện hoặc relay trung gian có khả năng cấp dòng phù hợp.
Đối với hệ thống đang sử dụng van điện từ ASCO điện áp AC, không được tự ý thay bằng phiên bản 24VDC nếu chưa thay đổi nguồn cấp và kiểm tra lại mạch điều khiển.
Chu kỳ xung ngắn và ảnh hưởng đến tuổi thọ túi lọc
Hiệu quả giũ bụi không chỉ phụ thuộc vào model van mà còn phụ thuộc vào thời gian kích hoạt xung.
Nếu thời gian mở quá ngắn so với thiết kế, lượng khí được giải phóng có thể không đủ để làm sạch lớp bụi tích tụ.
Ngược lại, thời gian xung quá dài có thể tiêu thụ nhiều khí nén mà không cải thiện tương ứng hiệu quả làm sạch.
Ngoài ra, việc giũ bụi quá thường xuyên có thể làm tăng số chu kỳ chịu tác động cơ học của vật liệu lọc.
Vì vậy, thời gian xung và khoảng nghỉ giữa các xung cần được lựa chọn theo thiết kế bộ lọc, kích thước van, áp suất bình khí và đặc tính của bụi.
Đối với những hệ thống có cảm biến chênh áp qua túi lọc, tín hiệu chênh áp có thể được sử dụng để hỗ trợ điều khiển chu kỳ làm sạch theo nhu cầu thực tế.
Việc tối ưu chu kỳ giúp cân bằng giữa hiệu quả thu gom bụi, tuổi thọ phần tử lọc và mức tiêu thụ khí nén.
Van xung G3 inch trong hệ thống lọc bụi công suất lớn
ASCO SCG353G060.24/DC có kích thước kết nối chính G3 inch, tương đương cỡ danh nghĩa DN80.
Kích thước này thường được xem xét cho các cụm giũ bụi có yêu cầu lưu lượng xung lớn.
Trong các nhà máy xi măng, hệ thống thu hồi bụi từ silo, trạm nghiền hoặc thiết bị vận chuyển nguyên liệu có thể sử dụng van xung để làm sạch túi lọc.
Tại nhà máy thép, hệ thống hút bụi phục vụ các công đoạn sản xuất có thể sử dụng công nghệ Pulse Jet để duy trì lưu lượng hút.
Đối với dây chuyền chế biến gỗ, van xung được sử dụng trong hệ thống lọc bụi trung tâm khi cấu hình thiết bị yêu cầu.
Trong các hệ thống xử lý bột và vật liệu rời, van điện từ giũ bụi hỗ trợ làm sạch phần tử lọc và duy trì khả năng thông khí của hệ thống.
Tuy nhiên, việc lựa chọn cỡ G3 inch không chỉ dựa vào ngành sản xuất. Cần xác định lưu lượng khí giũ, số lượng túi lọc trên mỗi hàng và cấu trúc bình tích khí.
So sánh các model van điện từ ASCO Series 353
ASCO Series 353 bao gồm nhiều kích thước van xung để đáp ứng các cấu hình lọc bụi khác nhau.
| Model cơ sở | Kích thước kết nối | Đường kính lỗ van |
|---|---|---|
| SCG353G047 | G1½ inch | 48 mm |
| SCG353G050 | G2 inch | 60 mm |
| SCG353G051 | G2½ inch | 66 mm |
| SCG353G060 | G3 inch | 75 mm |
Khi chuyển đổi giữa các model, cần kiểm tra kích thước kết nối, lưu lượng, áp suất, nguồn điện và kiểu lắp đặt.
Model SCG353G060 có kích thước kết nối lớn hơn, không nên xem là sản phẩm thay thế trực tiếp cho các phiên bản cỡ nhỏ nếu chưa đánh giá thiết kế đường ống.
Đối với những nhà máy đang sử dụng ASCO SCG353G060.24/DC, phương án đơn giản nhất khi thay thế là đối chiếu chính xác mã đầy đủ trên tem van.
Khi van giũ bụi không tạo được xung khí mạnh
Trong quá trình vận hành, hệ thống lọc bụi có thể xuất hiện hiện tượng giũ bụi yếu, van không đóng kín hoặc tiêu thụ khí nén bất thường.
Những vấn đề này không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ cuộn coil.
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra |
|---|---|
| Van không phát xung | Nguồn 24VDC, coil, pilot |
| Xung khí yếu | Áp suất bình thấp, đường khí bị hạn chế |
| Van đóng chậm | Màng van, lỗ pilot, cặn bẩn |
| Khí nén rò rỉ liên tục | Màng van hư, bụi bẩn tại bề mặt làm kín |
| Cuộn coil không hoạt động | Mất nguồn, đứt dây, lỗi đầu nối |
| Áp suất bình giảm bất thường | Van rò khí hoặc chu kỳ xung quá dày |
| Chênh áp túi lọc vẫn cao | Túi lọc tắc, hệ thống giũ bụi hoạt động chưa hiệu quả |
Khi kiểm tra, cần cô lập nguồn điện và khí nén, đồng thời xả hết áp suất tồn dư theo quy trình an toàn trước khi tháo van.
Nếu phát hiện màng van bị rách hoặc bộ phận pilot bị hư hỏng, cần xác định đúng mã bộ phụ tùng để thực hiện bảo trì.
Đối với van đã có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng tại thân hoặc cơ cấu bên trong, việc thay van mới đúng model có thể giúp giảm thời gian dừng hệ thống.
Những thông tin cần có để đặt mua SCG353G060.24/DC
Đối với nhu cầu thay thế, model SCG353G060.24/DC đã xác định thương hiệu ASCO, Series 353, kích thước G3 inch và nguồn điện 24VDC.
Tuy nhiên, khách hàng nên xác nhận thêm tình trạng van hiện hữu, số lượng cần mua và yêu cầu phụ kiện.
Nếu chỉ cần thay cuộn coil hoặc màng van, không nên đặt mua nguyên bộ van khi chưa kiểm tra khả năng cung cấp phụ tùng.
Trường hợp yêu cầu thay mới toàn bộ thiết bị, nên cung cấp hình ảnh tem sản phẩm cũ và thông tin kết nối đường khí để hỗ trợ đối chiếu.
Đối với hệ thống lọc bụi có nhiều van điện từ, khách hàng nên thống kê số lượng từng model nhằm tránh nhầm giữa các kích thước trong cùng Series 353.
Cung cấp van điện từ giũ bụi ASCO SCG353G060.24/DC tại Hoàng Thiên Phát
Hoàng Thiên Phát tiếp nhận yêu cầu báo giá van điện từ giũ bụi ASCO SCG353G060.24/DC, phục vụ nhu cầu bảo trì hệ thống lọc bụi túi vải, thay thế van xung và cung cấp thiết bị cho dây chuyền xử lý bụi.
Khách hàng có thể yêu cầu báo giá van hoàn chỉnh hoặc cung cấp thông tin về những bộ phận cần thay thế.
Đối với đơn hàng thay van cũ, việc xác định đúng kích thước G3 inch, điện áp 24VDC và mã Series 353 giúp hạn chế sai khác khi lắp đặt.
Hoàng Thiên Phát tiếp nhận yêu cầu cung cấp catalog, thông số kỹ thuật, thời gian giao hàng và hồ sơ CO/CQ theo điều kiện cung cấp được xác nhận cho từng đơn hàng.
Khách hàng cần mua ASCO SCG353G060.24/DC vui lòng cung cấp model, số lượng và thời gian cần hàng để được hỗ trợ kiểm tra báo giá phù hợp.







