Xi Lanh Khí Nén AIRTEC NXD 50/25 – Compact Ø50mm, Hành Trình 25mm
Xi lanh khí nén AIRTEC NXD 50/25 là thiết bị truyền động tuyến tính tác động kép thuộc dòng Compact Cylinder NXD của AIRTEC – Đức. Sản phẩm có đường kính piston 50 mm, hành trình làm việc 25 mm, phù hợp với các cơ cấu máy cần lực đẩy và lực kéo trong không gian lắp đặt hạn chế.
Khác với xi lanh khí nén thân dài, AIRTEC NXD 50/25 sử dụng kết cấu compact nhằm giảm chiều dài tổng thể mà vẫn duy trì diện tích piston cần thiết để tạo lực từ khí nén.
Xi lanh được thiết kế cho các ứng dụng đẩy sản phẩm, định vị chi tiết, kẹp giữ, dịch chuyển cơ cấu và những chu trình chuyển động ngắn trong dây chuyền tự động hóa.
Với cơ cấu tác động kép, piston được điều khiển bằng khí nén ở cả hai hành trình tiến và lùi. Điều này cho phép hệ thống kiểm soát chuyển động thông qua van điện từ, bộ điều áp và bộ điều chỉnh lưu lượng.
AIRTEC NXD 50/25 – Thông số kỹ thuật cần biết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | AIRTEC |
| Model | NXD 50/25 |
| Dòng sản phẩm | NXD Series |
| Chủng loại | Compact Pneumatic Cylinder |
| Tên tiếng Việt | Xi lanh khí nén compact |
| Đường kính piston | 50 mm |
| Hành trình piston | 25 mm |
| Kiểu tác động | Double Acting – Tác động kép |
| Môi chất làm việc | Khí nén |
| Áp suất vận hành dòng NXD | 1–10 bar |
| Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn | -20°C đến +80°C |
| Cổng cấp khí | G1/8 |
| Diện tích piston phía không có cần | Khoảng 1.963,5 mm² |
| Piston từ | Có |
| Lắp cảm biến vị trí | Hỗ trợ qua rãnh thân xi lanh |
| Bộ phận giảm chấn cuối hành trình | Đĩa giảm chấn đàn hồi |
| Kiểu đầu cần | Tùy phiên bản đặt hàng |
| Xuất xứ hãng | Đức |
Lưu ý kỹ thuật: Dòng NXD có nhiều phiên bản cơ khí. Để đặt mua chính xác, cần xác nhận hậu tố cấu hình, đặc biệt là kiểu ren đầu cần và phương án lắp đặt.
Lực đẩy của xi lanh AIRTEC NXD 50/25 đạt bao nhiêu?
Đối với xi lanh khí nén, lực sinh ra phụ thuộc vào diện tích piston và áp suất khí nén tác dụng.
AIRTEC NXD 50/25 có đường kính piston 50 mm, tương ứng diện tích tác dụng phía không có cần khoảng 1.963,5 mm².
Lực đẩy lý thuyết được xác định theo công thức:
F = P × A
Trong đó, F là lực tính bằng Newton, P là áp suất khí tính bằng N/mm² và A là diện tích piston tính bằng mm².
Dựa trên đường kính piston 50 mm, lực đẩy lý thuyết tại các mức áp suất như sau:
| Áp suất khí | Lực đẩy lý thuyết |
|---|---|
| 2 bar | 393 N |
| 3 bar | 589 N |
| 4 bar | 785 N |
| 5 bar | 982 N |
| 6 bar | 1.178 N |
| 7 bar | 1.374 N |
| 8 bar | 1.571 N |
Ở áp suất 6 bar, xi lanh AIRTEC NXD 50/25 tạo lực đẩy lý thuyết khoảng 1.178 N, tương đương lực trọng lượng của vật có khối lượng khoảng 120 kg trong điều kiện lý tưởng.
Tuy nhiên, con số này không phải tải nâng cho phép của xi lanh. Lực thực tế còn chịu ảnh hưởng của ma sát, hướng chuyển động, tải động, áp suất tổn thất và độ bền cơ cấu lắp ghép.
Khi thiết kế máy, kỹ thuật viên cần sử dụng hệ số dự phòng phù hợp và tính toán theo điều kiện tải thực tế.
Khả năng tạo lực kéo của xi lanh tác động kép
Một đặc điểm quan trọng của xi lanh tác động kép là lực đẩy và lực kéo không hoàn toàn bằng nhau.
Khi piston tiến, áp suất tác động lên toàn bộ diện tích piston. Khi piston lùi, diện tích tác dụng bị giảm do tiết diện của cần piston.
Vì vậy, lực kéo lý thuyết thường nhỏ hơn lực đẩy tại cùng áp suất.
Đối với AIRTEC NXD 50/25, việc tính lực kéo phải dựa trên đường kính cần piston của đúng phiên bản.
Khách hàng không nên sử dụng trực tiếp giá trị lực đẩy để xác định lực kéo cho cơ cấu kẹp hoặc kéo chi tiết.
Điểm này đặc biệt quan trọng đối với hệ thống hoạt động theo chu kỳ, trong đó cả hai chiều chuyển động đều phải thắng lực cản cơ khí.
Hành trình 25 mm đáp ứng những chuyển động nào?
Hành trình 25 mm cho phép cần piston dịch chuyển tuyến tính một khoảng danh nghĩa 25 mm giữa hai vị trí cuối hành trình.
Đây là cấu hình thích hợp cho các cơ cấu có khoảng dịch chuyển ngắn nhưng cần lực tác động tương đối lớn.
Trong máy lắp ráp tự động, xi lanh có thể được sử dụng để đẩy chi tiết vào vị trí gá hoặc thực hiện thao tác chặn sản phẩm.
Đối với hệ thống kẹp, hành trình 25 mm có thể đáp ứng khoảng di chuyển của cơ cấu kẹp nếu được tính toán phù hợp với kích thước chi tiết.
Ở các máy đóng gói, xi lanh có thể thực hiện thao tác đẩy sản phẩm khỏi băng tải hoặc kích hoạt cơ cấu cơ khí phụ trợ.
Khi lựa chọn AIRTEC NXD 50/25, cần phân biệt hành trình xi lanh và hành trình thực tế của cơ cấu máy.
Nếu sử dụng cơ cấu đòn bẩy hoặc khớp nối trung gian, khoảng dịch chuyển tại vị trí làm việc có thể khác 25 mm.
Kết cấu compact giúp tối ưu không gian lắp đặt
Dòng NXD được phát triển cho những vị trí không đủ không gian sử dụng xi lanh thân dài.
Với cùng đường kính piston, kết cấu compact cho phép giảm chiều dài thân thiết bị so với nhiều dạng xi lanh truyền thống.
Điều này giúp AIRTEC NXD 50/25 dễ bố trí trong các cụm máy có mật độ thiết bị cao, đặc biệt tại cơ cấu gá, trạm lắp ráp và các bộ phận truyền động phụ trợ.
Tuy nhiên, khi thay thế xi lanh, kích thước quan trọng không chỉ là đường kính và hành trình.
Cần kiểm tra chiều dài thân, chiều dài cần piston khi thu về, khoảng nhô đầu trục và vị trí lỗ bắt vít.
Sai khác nhỏ ở các kích thước này có thể làm thay đổi vị trí làm việc của cơ cấu, gây khó khăn trong quá trình lắp đặt.
Kiểm soát tải ngang và độ ổn định của cần piston
Một vấn đề thường bị bỏ qua khi lựa chọn xi lanh compact là lực tác động theo phương ngang lên cần piston.
Xi lanh khí nén được thiết kế chủ yếu để tạo lực theo phương trục. Nếu cơ cấu truyền động tạo ra lực ngang lớn, cần piston và bộ phận dẫn hướng có thể chịu tải ngoài thiết kế.
AIRTEC cung cấp dữ liệu tải ngang cho các phiên bản NXD, với giới hạn phụ thuộc vào kích thước piston, cấu hình xi lanh và khoảng cách từ điểm chịu lực đến thân.
Đối với xi lanh đường kính 50 mm, khả năng chịu tải ngang phải được kiểm tra theo bản vẽ kỹ thuật và loại đầu cần cụ thể.
Trong các cơ cấu có tải lệch tâm, nên sử dụng thanh dẫn hướng, ray trượt hoặc cơ cấu dẫn hướng độc lập để hạn chế mô-men uốn tác động lên cần piston.
Không nên sử dụng riêng AIRTEC NXD 50/25 làm bộ phận dẫn hướng chính cho một tải lớn nếu chưa kiểm tra khả năng chịu lực.
Điều chỉnh tốc độ đóng mở của AIRTEC NXD 50/25
Tốc độ chuyển động của xi lanh phụ thuộc vào lưu lượng khí cấp và xả tại hai buồng piston.
Trong một hệ thống thông thường, AIRTEC NXD 50/25 được kết hợp với van điện từ đảo chiều và các van tiết lưu một chiều để điều chỉnh tốc độ.
Đối với xi lanh tác động kép, van 5/2 là một phương án điều khiển thường được sử dụng.
Khi van điện từ chuyển trạng thái, khí nén được đưa vào một buồng, đồng thời buồng còn lại được nối với đường xả.
Quá trình này làm piston di chuyển theo hướng tương ứng.
Kỹ thuật viên có thể điều chỉnh tiết diện xả khí để kiểm soát tốc độ chuyển động, giúp hạn chế hiện tượng piston va đập mạnh tại cuối hành trình.
Do hành trình của NXD 50/25 chỉ 25 mm, việc điều chỉnh tốc độ cần phù hợp với tải và tần suất vận hành.
Nếu cấp khí với lưu lượng quá lớn, piston có thể chuyển động nhanh và tạo va đập tại điểm dừng.
Ngược lại, tiết lưu quá nhiều có thể làm tăng thời gian chu kỳ, ảnh hưởng đến năng suất máy.
Tích hợp cảm biến từ phát hiện vị trí piston
Xi lanh AIRTEC NXD 50/25 thuộc dòng có piston từ, cho phép sử dụng cảm biến vị trí tương thích.
Khi piston di chuyển đến vị trí cảm biến, từ trường của nam châm trên piston tác động lên phần tử phát hiện.
Tín hiệu cảm biến được đưa về PLC hoặc bộ điều khiển để xác nhận trạng thái tiến và lùi.
Trong máy tự động, việc xác nhận vị trí piston giúp thực hiện các liên động như chỉ cấp sản phẩm tiếp theo khi cơ cấu đẩy đã thu về.
Cảm biến có thể được bố trí trong rãnh lắp trên thân xi lanh theo thiết kế của dòng NXD.
Tuy nhiên, cảm biến vị trí là phụ kiện cần được xác nhận riêng khi đặt hàng. Không nên mặc định mọi bộ xi lanh NXD 50/25 đều được giao kèm cảm biến.
Phân biệt các phiên bản AIRTEC NXD 50/25
NXD 50/25 xác định kích thước cơ bản của xi lanh, nhưng AIRTEC còn cung cấp nhiều phiên bản có kết cấu đầu cần khác nhau.
| Phiên bản | Đặc điểm |
|---|---|
| NXD phiên bản 200 | Tiêu chuẩn, đầu cần ren ngoài |
| NXD phiên bản 210 | Tiêu chuẩn, đầu cần ren trong |
| NXD phiên bản 220 | Có tấm chống xoay |
| NXD phiên bản 600 | Cần xuyên hai đầu, ren ngoài |
| NXD phiên bản 610 | Cần xuyên hai đầu, ren trong |
Mỗi phiên bản có phương án kết nối cơ khí riêng, phù hợp với các ứng dụng lắp đặt khác nhau.
Ví dụ, phiên bản ren ngoài có thể sử dụng đai ốc và khớp nối phù hợp để liên kết cần piston với cơ cấu máy.
Trong khi đó, phiên bản ren trong cho phép lắp bu lông vào đầu cần.
Với phiên bản cần xuyên hai đầu, cấu trúc cơ khí và khả năng chịu tải có sự khác biệt so với xi lanh một đầu cần.
Khi đặt mua AIRTEC NXD 50/25, cần xác nhận mã phiên bản đầy đủ, tránh nhầm lẫn giữa ren ngoài và ren trong.
Các model xi lanh AIRTEC NXD thường gặp
AIRTEC cung cấp dòng NXD với nhiều đường kính piston, đáp ứng những yêu cầu lực và không gian lắp đặt khác nhau.
| Model kích thước | Đường kính piston | Hành trình |
|---|---|---|
| NXD 20/25 | 20 mm | 25 mm |
| NXD 25/25 | 25 mm | 25 mm |
| NXD 32/25 | 32 mm | 25 mm |
| NXD 40/25 | 40 mm | 25 mm |
| NXD 50/25 | 50 mm | 25 mm |
| NXD 63/25 | 63 mm | 25 mm |
| NXD 80/25 | 80 mm | 25 mm |
Các kích thước trên là cấu hình tham khảo theo cách đặt mã đường kính và hành trình của dòng NXD. Cần xác nhận tình trạng cung cấp và phiên bản đặt hàng cụ thể với nhà sản xuất.
Khi tăng đường kính piston, diện tích chịu áp tăng và lực lý thuyết cũng tăng tương ứng.
Tuy nhiên, kích thước thân, mức tiêu thụ khí và tải trọng tác động lên cơ cấu cũng thay đổi.
Vì vậy, không nên tự ý thay NXD 50/25 bằng xi lanh đường kính lớn hơn nếu chưa tính toán lại lực tác động và kích thước lắp đặt.
Kiểm tra xi lanh NXD 50/25 khi máy vận hành không ổn định
Trong quá trình sử dụng, xi lanh có thể xuất hiện các hiện tượng như di chuyển chậm, không hết hành trình hoặc rò rỉ khí.
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra |
|---|---|
| Xi lanh không tiến | Thiếu khí cấp, lỗi van đảo chiều, kẹt cơ cấu |
| Không thu về hết hành trình | Tải cơ khí, chướng ngại hoặc áp suất không đủ |
| Chuyển động giật | Điều chỉnh lưu lượng chưa phù hợp |
| Rò rỉ tại cần piston | Phớt làm kín bị mòn |
| Rò rỉ qua cổng xả | Phớt piston hoặc van điều khiển có sự cố |
| Cảm biến không nhận | Vị trí cảm biến, nguồn điện, dây tín hiệu |
| Cần piston bị lệch | Tải ngang lớn, cơ cấu dẫn hướng không phù hợp |
Khi kiểm tra, cần cô lập nguồn khí và bảo đảm cơ cấu không thể chuyển động ngoài ý muốn.
Đối với xi lanh đã bị xước cần piston hoặc mòn phớt nghiêm trọng, việc thay thế đúng model có thể giúp khôi phục khả năng vận hành và giảm thời gian dừng máy.
Cung cấp xi lanh khí nén AIRTEC NXD 50/25 tại Hoàng Thiên Phát
Hoàng Thiên Phát tiếp nhận yêu cầu báo giá xi lanh khí nén AIRTEC NXD 50/25, phục vụ nhu cầu thay thế thiết bị, bảo trì máy móc và mua sắm vật tư khí nén.
Khách hàng có thể gửi model NXD 50/25, số lượng và hình ảnh xi lanh đang sử dụng để hỗ trợ kiểm tra cấu hình.
Đối với nhu cầu thay thế, cần xác nhận đường kính piston 50 mm, hành trình 25 mm, kiểu đầu cần, kích thước lắp đặt và các phụ kiện yêu cầu.
Nếu hệ thống cần cảm biến từ hoặc van điện từ điều khiển, khách hàng nên nêu rõ các thiết bị này trong yêu cầu báo giá.
Hoàng Thiên Phát tiếp nhận yêu cầu cung cấp thông số kỹ thuật, bản vẽ kích thước, thời gian giao hàng và chứng từ CO/CQ theo khả năng cung cấp của từng đơn hàng.
Khách hàng cần mua AIRTEC NXD 50/25 vui lòng cung cấp model, số lượng và hình ảnh thiết bị hiện hữu để nhận báo giá phù hợp với cấu hình yêu cầu.
Tổng quan kỹ thuật AIRTEC NXD 50/25
Xi lanh khí nén AIRTEC NXD 50/25 là thiết bị truyền động tuyến tính compact tác động kép, có đường kính piston 50 mm và hành trình 25 mm.
Sản phẩm sử dụng khí nén để tạo lực đẩy và kéo, hỗ trợ tích hợp cảm biến từ và phù hợp cho các cơ cấu dịch chuyển ngắn trong hệ thống tự động hóa.
Ở áp suất 6 bar, lực đẩy lý thuyết của piston Ø50 mm đạt khoảng 1.178 N, trước khi tính đến tổn thất và điều kiện tải thực tế.
Khi lựa chọn hoặc thay thế AIRTEC NXD 50/25, cần kiểm tra đúng cấu hình đầu cần, kích thước lắp đặt, áp suất vận hành và phương án dẫn hướng để bảo đảm khả năng tương thích với cơ cấu máy.








