Festo ADN là xy lanh compact theo ISO 21287, phù hợp nơi cần lực khí nén trong chiều dài lắp ngắn. Các model được phân biệt chủ yếu bằng đường kính piston và hành trình.
Model/SKU – Thông số – Ứng dụng
| Model/SKU trong dữ liệu | Thông số nhận dạng chính | Ứng dụng và điểm cần đối chiếu |
|---|---|---|
| ADN-50-100-A-P-A | Đường kính 50 mm, hành trình 100 mm | Tải trung bình, cần kiểm tra không gian cuối hành trình |
| ADN-25-60-A-P-A | Đường kính 25 mm, hành trình 60 mm | Cơ cấu nhỏ, kẹp hoặc đẩy chi tiết |
| ADN-50-15-A-P-A | Đường kính 50 mm, hành trình 15 mm | Kẹp/chặn với lực cao và hành trình ngắn |
| ADN-50-25-A-P-A | Đường kính 50 mm, hành trình 25 mm | Đẩy ngắn, ép hoặc định vị |
Nguyên lý và đặc điểm
Áp suất tác động lên piston tạo lực tuyến tính hai chiều. Thiết kế compact giảm chiều dài tổng thể; dòng ADN hỗ trợ cảm biến vị trí qua rãnh và nhiều phương án gá.
Cấu tạo và ý nghĩa order code
Một order code xy lanh không chỉ cho biết đường kính và hành trình. Các hậu tố còn mô tả kiểu tác động, giảm chấn, piston từ, ren, vật liệu hoặc biến thể lắp. Vì vậy hai xy lanh có cùng đường kính/hành trình vẫn có thể không thay trực tiếp.
Tính lực và kiểm tra tải
Lực lý thuyết được ước tính từ áp suất nhân diện tích piston; khi chọn thực tế cần trừ tổn thất ma sát và dùng hệ số an toàn phù hợp. Ở hành trình lùi, diện tích hữu hiệu giảm do cần piston. Với tải lệch tâm hoặc có mô-men, nên dùng cơ cấu dẫn hướng thay vì để cần piston chịu tải ngang.
Kiểm tra trước khi lắp
- Xác nhận chiều dài lắp, ren cần, cổng khí, phụ kiện gá và vị trí cảm biến.
- Căn đồng trục, không ép lệch cần piston; đặt van tiết lưu theo hướng xả để chỉnh tốc độ ổn định.
- Tăng áp từ từ, chạy không tải vài chu kỳ rồi mới nâng tốc độ và tải.
Lỗi thường gặp và hướng kiểm tra
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Chuyển động giật | Khí bẩn, tiết lưu sai, tải ngang hoặc bôi trơn không phù hợp | Kiểm tra FRL, căn chỉnh và tốc độ |
| Không đủ lực | Áp suất tại xy lanh thấp, rò khí, chọn đường kính nhỏ | Đo áp khi đang chạy và kiểm tra rò |
| Va đập cuối hành trình | Tốc độ cao hoặc giảm chấn chưa đúng | Giảm tốc và cài giảm chấn theo tải |
Ứng dụng thực tế
- Kẹp, chặn và đẩy chi tiết trong máy lắp ráp.
- Cơ cấu có không gian lắp hạn chế.
- Thiết bị đóng gói, phân loại và cấp phôi.
Cách chọn đúng model
- Đọc đủ order code trên nhãn và đối chiếu từng ký tự.
- Kiểm tra kích thước, kết nối cơ khí, nguồn cấp và loại tín hiệu.
- Xác nhận môi chất, áp suất, nhiệt độ, cấp bảo vệ và điều kiện lắp.
- Đối chiếu phụ kiện, đầu nối và thiết bị ghép cặp trong hệ thống.
- Không dùng model gần giống làm mã thay thế nếu chưa xác nhận bằng datasheet đúng mã.
Lưu ý khi thay thế
Đối chiếu đường kính, hành trình, chuẩn ren cần piston, kiểu giảm chấn, cảm biến và kích thước lỗ gá. Không thay ADN bằng xy lanh compact khác chỉ vì cùng đường kính.
Checklist thông tin cần gửi để đối chiếu
- Ảnh nameplate rõ toàn bộ ký tự và ảnh vị trí lắp trên máy.
- Model/order code đầy đủ, số lượng và mục đích thay mới hay dự phòng.
- Thông số nguồn, tín hiệu, áp suất hoặc tốc độ vận hành liên quan.
- Kích thước lắp, đầu nối, môi trường, nhiệt độ và yêu cầu thời gian giao hàng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
ADN có theo tiêu chuẩn nào?
Dòng ADN thuộc nhóm compact theo ISO 21287.
Đường kính lớn hơn có luôn tốt hơn không?
Không. Lực tăng nhưng kích thước, lưu lượng khí và tải cơ khí cũng thay đổi.
Cần kiểm tra cảm biến gì?
Kiểm tra loại rãnh, điện áp, PNP/NPN, chiều dài cáp và đầu nối của cảm biến.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Để đối chiếu chính xác, vui lòng gửi ảnh nameplate, model đầy đủ, số lượng, điều kiện lắp đặt và thông số vận hành.
Liên hệ: Sale2
Phone/Zalo: 0938.82.49.77
Email: sales2@hoangthienphatservice.com
Website: https://dailythietbiservice.com
Nguồn tham khảo kỹ thuật: tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Thông số cuối cùng phải xác nhận theo datasheet đúng order code.








