Festo DSNU là dòng xy lanh tròn tiêu chuẩn, thân inox/kim loại gọn và có nhiều kiểu giảm chấn. Bảng sau gom các model cùng series từ dữ liệu nguồn.
Model/SKU – Thông số – Ứng dụng
| Model/SKU trong dữ liệu | Thông số nhận dạng chính | Ứng dụng và điểm cần đối chiếu |
|---|---|---|
| DSNU-12-80-P | Đường kính 12 mm, hành trình 80 mm, giảm chấn P | Cơ cấu nhẹ, không gian hẹp |
| DSNU-25-50-P-A – 19221 | Đường kính 25 mm, hành trình 50 mm, giảm chấn đàn hồi | Đẩy/chặn ở tốc độ vừa |
| DSNU-25-75-PPV-A – 14322 | Đường kính 25 mm, hành trình 75 mm, PPV điều chỉnh | Tải có động năng lớn hơn |
| DSNU-25-50-PPV-A | Đường kính 25 mm, hành trình 50 mm, PPV | Chu kỳ nhanh cần chỉnh giảm chấn |
Nguyên lý và đặc điểm
Khí nén tác động lên hai phía piston để tạo chuyển động. Hậu tố P dùng giảm chấn đàn hồi; PPV dùng giảm chấn khí nén điều chỉnh, phù hợp khi cần kiểm soát dừng cuối hành trình.
Cấu tạo và ý nghĩa order code
Một order code xy lanh không chỉ cho biết đường kính và hành trình. Các hậu tố còn mô tả kiểu tác động, giảm chấn, piston từ, ren, vật liệu hoặc biến thể lắp. Vì vậy hai xy lanh có cùng đường kính/hành trình vẫn có thể không thay trực tiếp.
Tính lực và kiểm tra tải
Lực lý thuyết được ước tính từ áp suất nhân diện tích piston; khi chọn thực tế cần trừ tổn thất ma sát và dùng hệ số an toàn phù hợp. Ở hành trình lùi, diện tích hữu hiệu giảm do cần piston. Với tải lệch tâm hoặc có mô-men, nên dùng cơ cấu dẫn hướng thay vì để cần piston chịu tải ngang.
Kiểm tra trước khi lắp
- Xác nhận chiều dài lắp, ren cần, cổng khí, phụ kiện gá và vị trí cảm biến.
- Căn đồng trục, không ép lệch cần piston; đặt van tiết lưu theo hướng xả để chỉnh tốc độ ổn định.
- Tăng áp từ từ, chạy không tải vài chu kỳ rồi mới nâng tốc độ và tải.
Lỗi thường gặp và hướng kiểm tra
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Chuyển động giật | Khí bẩn, tiết lưu sai, tải ngang hoặc bôi trơn không phù hợp | Kiểm tra FRL, căn chỉnh và tốc độ |
| Không đủ lực | Áp suất tại xy lanh thấp, rò khí, chọn đường kính nhỏ | Đo áp khi đang chạy và kiểm tra rò |
| Va đập cuối hành trình | Tốc độ cao hoặc giảm chấn chưa đúng | Giảm tốc và cài giảm chấn theo tải |
Ứng dụng thực tế
- Cơ cấu đẩy, chặn và phân loại trên băng tải.
- Máy đóng gói, in và lắp ráp.
- Cơ cấu phụ trợ cần thân tròn nhỏ gọn.
Cách chọn đúng model
- Đọc đủ order code trên nhãn và đối chiếu từng ký tự.
- Kiểm tra kích thước, kết nối cơ khí, nguồn cấp và loại tín hiệu.
- Xác nhận môi chất, áp suất, nhiệt độ, cấp bảo vệ và điều kiện lắp.
- Đối chiếu phụ kiện, đầu nối và thiết bị ghép cặp trong hệ thống.
- Không dùng model gần giống làm mã thay thế nếu chưa xác nhận bằng datasheet đúng mã.
Lưu ý khi thay thế
Giữ đúng đường kính, hành trình, loại giảm chấn, kiểu gá và ren. Nếu đổi P sang PPV hoặc ngược lại cần đánh giá động năng và khả năng chỉnh dừng.
Checklist thông tin cần gửi để đối chiếu
- Ảnh nameplate rõ toàn bộ ký tự và ảnh vị trí lắp trên máy.
- Model/order code đầy đủ, số lượng và mục đích thay mới hay dự phòng.
- Thông số nguồn, tín hiệu, áp suất hoặc tốc độ vận hành liên quan.
- Kích thước lắp, đầu nối, môi trường, nhiệt độ và yêu cầu thời gian giao hàng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
P và PPV có thay cho nhau không?
Không nên thay tự động; chúng có đặc tính giảm chấn khác nhau.
DSNU-25-50-P-A và mã 19221 có liên quan thế nào?
19221 là mã hàng đi kèm order code DSNU-25-50-P-A trong dữ liệu.
Khi nào cần PPV?
Khi tải hoặc tốc độ tạo động năng lớn và cần chỉnh dừng êm hơn.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Để đối chiếu chính xác, vui lòng gửi ảnh nameplate, model đầy đủ, số lượng, điều kiện lắp đặt và thông số vận hành.
Liên hệ: Sale2
Phone/Zalo: 0938.82.49.77
Email: sales2@hoangthienphatservice.com
Website: https://dailythietbiservice.com
Nguồn tham khảo kỹ thuật: tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Thông số cuối cùng phải xác nhận theo datasheet đúng order code.








