Sản phẩm

Bơm khí nén Haskel ASF-B15

Giá bán: Liên hệ

Hãng Sản xuất : HASKEL

Mã Sản Phẩm : ASF-B15

Trong Kho : Tp HCM

Danh mục sản phẩm : Bơm Haskel ASF-B15

Bảo hành : 12 tháng

Bơm Haskel ASF-B15 – Tạo áp chất lỏng từ nguồn khí nén nhà máy

Một chu trình thử áp thường bắt đầu bằng việc nạp chất lỏng, tiếp theo là nâng áp đến giá trị yêu cầu và theo dõi trong thời gian quy định. Mỗi giai đoạn đặt ra một yêu cầu khác nhau về lưu lượng, tốc độ tăng áp và khả năng kiểm soát.

Bơm Haskel ASF-B15 sử dụng khí nén để dẫn động piston bơm chất lỏng. Đây là lựa chọn cần xem xét khi nhà máy muốn xây dựng bộ nguồn cao áp tận dụng hệ thống khí nén hiện hữu, phục vụ thử áp hoặc các cơ cấu thủy lực phù hợp.

 
 

Hình tham khảo bơm Haskel ASF-B15; phụ kiện thực tế phụ thuộc phạm vi cung cấp.

Bắt đầu từ chu trình làm việc của bàn thử

Khi lựa chọn bơm, chỉ biết áp suất lớn nhất chưa đủ. Kỹ thuật còn cần xác định thể tích phải nạp, thời gian cho phép và lưu lượng cần thiết tại áp suất thử.

Một bơm đạt được áp suất yêu cầu nhưng mất quá nhiều thời gian để hoàn thành chu trình vẫn có thể chưa phù hợp với năng suất của dây chuyền.

Giai đoạn nạp chất lỏng

Trong giai đoạn đầu, hệ thống cần đưa chất lỏng vào đối tượng thử và xử lý lượng khí còn tồn tại theo quy trình. Thể tích đường ống, khoang chứa và mẫu thử ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian chuẩn bị.

Đường hút cần được bố trí phù hợp để bơm nhận đủ chất lỏng. Việc thiếu nguồn cấp hoặc hút lẫn khí có thể khiến quá trình tăng áp không ổn định và làm khó việc đánh giá kết quả.

Giai đoạn nâng áp

Khi áp suất tăng, khả năng cấp lưu lượng của bơm thay đổi theo điều kiện vận hành. Vì vậy, lưu lượng ở áp suất thấp không thể được dùng làm lưu lượng cố định cho toàn bộ chu trình.

Để đánh giá thời gian tăng áp, cần sử dụng đường đặc tính đúng model, kết hợp áp suất và lưu lượng khí cấp thực tế.

Giai đoạn theo dõi áp suất

Sau khi đạt mức thử, hệ thống cần làm việc theo phương pháp kiểm tra đã được quy định. Tùy yêu cầu, bơm có thể tiếp tục nối với mạch hoặc được cách ly bằng van phù hợp.

Nếu mục tiêu là đánh giá độ kín, phải xác định rõ bơm có được phép tự bù áp trong thời gian đo hay không. Việc bù áp có thể làm thay đổi cách diễn giải kết quả rò rỉ.

Thông số kỹ thuật bơm Haskel ASF-B15

Hạng mục Thông tin tham khảo
Thương hiệu Haskel
Model ASF-B15
Loại thiết bị Bơm chất lỏng dẫn động khí nén
Nhóm công suất 1,5 HP, khoảng 1,12 kW
Tỷ số tăng áp danh nghĩa 15:1
Tỷ số diện tích thực theo catalogue 17:1
Áp suất làm việc tối đa 2.400 psi, khoảng 165 bar
Dung tích dịch chuyển mỗi chu kỳ Khoảng 44,3 ml
Phần thủy lực Thân và piston bằng thép không gỉ
Phớt động theo mã F UHMWPE
Mã B Kiểu hút từ phía dưới

Các thông số trên được đối chiếu theo catalogue Haskel. Cần kiểm tra hồ sơ phiên bản được chào nếu model có thêm hậu tố hoặc cấu hình sửa đổi. Mức 1,5 HP là phân hạng công suất bơm, không phải motor điện đi kèm

Phân biệt giới hạn áp suất và điểm vận hành

Áp suất tối đa 165 bar không đồng nghĩa bơm luôn vận hành ở mức đó. Điểm làm việc phụ thuộc nguồn khí, áp suất chất lỏng đầu vào, lưu lượng yêu cầu và tổn thất của hệ thống.

Tương tự, không được dùng áp suất tối đa và lưu lượng tối đa như hai giá trị đạt đồng thời. Khi duyệt thiết bị, cần xác nhận lưu lượng tại chính áp suất mà nhà máy cần sử dụng.

Vì sao khí nén có thể tạo ra áp suất chất lỏng cao hơn?

Bơm hoạt động dựa trên chênh lệch diện tích giữa piston dẫn động và piston thủy lực. Khí nén tác động lên diện tích lớn, truyền lực đến piston có diện tích nhỏ hơn để tạo áp chất lỏng.

Khi áp suất đầu ra tăng, lực cản lên cụm piston cũng tăng. Bơm có thể dừng khi các lực cân bằng và chạy lại khi áp suất phía sau giảm, trong điều kiện nguồn khí vẫn được duy trì.

Điều chỉnh nguồn khí để kiểm soát quá trình

Bộ điều áp khí giúp thiết lập điều kiện dẫn động cho bơm. Tuy nhiên, việc tính toán phải sử dụng thông số đúng model và luôn tuân thủ giới hạn của từng thiết bị trong mạch.

Không tăng áp khí chỉ để rút ngắn thời gian thử khi chưa kiểm tra giới hạn bơm, đường ống, van và mẫu thử.

Áp suất khí đủ nhưng lưu lượng khí thiếu

Một đồng hồ có thể chỉ áp suất phù hợp khi máy chưa chạy, nhưng nguồn khí vẫn không đáp ứng khi bơm hoạt động. Đường ống nhỏ, bộ lọc bị nghẹt hoặc nhiều thiết bị dùng chung nguồn có thể làm sụt áp tại đầu bơm.

Vì vậy, cần đánh giá nguồn khí trong trạng thái có tải. Áp suất đo ở máy nén không thay thế được giá trị tại điểm cấp cho bơm.

Haskel ASF-B15 trong các công việc của nhà máy

Bàn thử áp cho chi tiết và cụm lắp ráp

Với đối tượng thử phù hợp về áp suất, thể tích và môi chất, ASF-B15 có thể được xem xét làm phần tử tạo áp. Thiết kế bàn thử còn cần thiết bị đo, van điều khiển và phương án bảo vệ tương ứng.

Kết quả thử phải gắn với một quy trình rõ ràng về tốc độ tăng áp, thời gian giữ và điều kiện chấp nhận. Bản thân bơm không quyết định đầy đủ chất lượng của phép thử.

Bộ nguồn cho cơ cấu thủy lực

Một số cơ cấu cần lực ép hoặc lực kẹp có thể sử dụng bộ nguồn dẫn động khí nén. Khi đánh giá ứng dụng, cần tính đến cả thời gian chuyển động và khả năng duy trì trạng thái làm việc.

Nếu cơ cấu yêu cầu chuyển động liên tục với lưu lượng lớn, cần so sánh các phương án nguồn khác thay vì lựa chọn chỉ theo áp suất đầu ra.

Thiết bị phục vụ bảo trì và kiểm tra

Trong xưởng bảo trì, một bộ nguồn cao áp có thể hỗ trợ những công việc kiểm tra được thiết kế trước. Phạm vi sử dụng cần được xác định để tránh đưa môi chất không tương thích vào bơm.

Nếu dùng chung thiết bị cho nhiều loại chất lỏng, cần có quy trình quản lý và làm sạch phù hợp. Không mặc định phần thủy lực bằng thép không gỉ có nghĩa là dùng được với mọi hóa chất.

 
Môi chất và phớt: hai thông tin cần kiểm tra cùng nhau

Tên chất lỏng là dữ liệu quan trọng khi hỏi mua bơm Haskel ASF-B15. Đối với dầu, hóa chất hoặc dung dịch pha, nên cung cấp đúng tên thương mại hay thành phần để nhà cung cấp kiểm tra.

Nhiệt độ và độ nhớt ảnh hưởng khả năng sử dụng

Cùng một loại chất lỏng nhưng ở nhiệt độ khác nhau có thể tạo ra điều kiện hút và bơm khác nhau. Độ nhớt, thành phần và mức độ sạch cũng cần được xem xét trong thiết kế.

Không nên chỉ ghi “bơm dầu” hoặc “bơm hóa chất” nếu nhà máy đã có thông tin chi tiết về môi chất.

Xác nhận toàn bộ vật liệu tiếp xúc

Phần tiếp xúc chất lỏng bao gồm nhiều bộ phận, không chỉ thân bơm. Phớt, vòng làm kín và chi tiết van cũng phải phù hợp với môi chất sử dụng.

Khi đổi chất lỏng so với ứng dụng ban đầu, cần đánh giá lại độ tương thích. Việc bơm từng vận hành tốt với một loại dầu không đủ để kết luận phù hợp với một dung dịch khác.

Những model Haskel liên quan khi mở rộng lựa chọn

Các model dưới đây xuất hiện trong cùng nhóm bơm chất lỏng Haskel và có thể được đưa vào bước so sánh kỹ thuật. Chúng không phải các mã thay thế trực tiếp cho ASF-B15.

Model tham khảo Hướng xem xét
ASF-B10 Đánh giá khi yêu cầu áp suất thấp hơn và cần so sánh năng suất nạp
ASF-B15 Cấu hình đang xét cho nhu cầu tạo áp phù hợp phạm vi của bơm
ASF-25 Xem xét khi yêu cầu áp suất vượt khả năng của ASF-B15
ASF-35 So sánh cho ứng dụng có mức áp suất cao hơn
ASF-60 Đánh giá trong nhóm ứng dụng cao áp, cần kiểm tra lại lưu lượng

Khi đổi model, phải đối chiếu đường đặc tính, nguồn khí, môi chất, kết nối và bố trí lắp đặt. Tăng tỷ số áp suất không đồng nghĩa tăng năng suất của chu trình. 

Xác định phạm vi cung cấp trước khi duyệt mua

Một báo giá ghi ASF-B15 có thể chỉ bao gồm bơm rời. Bộ lọc và điều áp khí, đồng hồ, bình chứa, van xả áp, dây nối hoặc khung gá cần được liệt kê rõ nếu nhà máy muốn nhận một bộ hoàn chỉnh.

Với thiết bị thay thế, ảnh nameplate và toàn bộ hậu tố model giúp nhà cung cấp kiểm tra cấu hình hiện hữu. Cần làm rõ cả yêu cầu giữ nguyên vị trí lắp và khả năng sử dụng lại phụ kiện cũ.

Với hệ thống mới, yêu cầu kỹ thuật nên nêu áp suất làm việc, lưu lượng tại áp suất đó, loại chất lỏng, thể tích cần nạp và thời gian chu trình. Những dữ liệu này giúp đánh giá khả năng đáp ứng thực tế của bơm, thay vì lựa chọn chỉ từ một mức áp suất tối đa.

Hotline: 0938.82.49.77

Hotline: 0938.82.49.77