Hộp giảm tốc Rossi MR V 50 UO3A–19×200–10 B3/B8
Rossi MR V 50 UO3A–19×200–10 là hộp giảm tốc trục vít – bánh vít thuộc dòng A, thiết kế để ghép với động cơ điện. Cấu hình đang được yêu cầu có cỡ hộp 50, tỷ số truyền 10:1 và kích thước ghép motor 19×200.
Thiết bị phục vụ truyền động giảm tốc trong máy công nghiệp, đồng thời chuyển hướng truyền động giữa phía motor và cơ cấu đầu ra. Khi mua thay thế, ba nội dung cần được kiểm tra cùng nhau là tỷ số truyền, kích thước ghép và tư thế lắp.
Ký hiệu B3B8 trong yêu cầu nên được giữ nguyên khi hỏi giá, sau đó xác nhận cụ thể theo vị trí làm việc của máy. Phạm vi cung cấp chỉ hộp số hay cả motor cũng cần thể hiện rõ.
Với tỷ số truyền i = 10, trục đầu vào quay 10 vòng thì trục đầu ra quay khoảng một vòng. Đây là thông số quyết định tốc độ của cơ cấu được dẫn động.
Chẳng hạn, nếu tốc độ đầu vào thực tế là 1.400 vòng/phút, tốc độ đầu ra tính theo tỷ số truyền sẽ khoảng 140 vòng/phút. Đây là ví dụ tính toán, không phải tốc độ motor đã được xác nhận cho cụm đang hỏi.
Tỷ số truyền giống nhau vẫn cần kiểm tra khả năng chịu tải
Hai hộp giảm tốc cùng tỷ số truyền 10:1 chưa chắc có khả năng làm việc tương đương. Cỡ hộp, kết cấu, điều kiện nhiệt và tải tác động lên trục đều ảnh hưởng đến lựa chọn.
Với Rossi MR V 50 UO3A, mô-men cho phép cần được đối chiếu theo bảng lựa chọn đúng cấu hình. Không nên tự suy ra mô-men định mức chỉ từ cỡ hộp 50 hoặc tỷ số truyền 10.
Đọc mã để phân biệt đúng cấu hình
Mã đầy đủ giúp bộ phận kỹ thuật và mua hàng thống nhất thiết bị cần cung cấp. Với sản phẩm này, nên giữ cách ghi rõ ràng là MR V 50 UO3A – 19×200 – 10 – B3/B8.
| Thành phần | Ý nghĩa nhận diện |
|---|---|
| Rossi | Thương hiệu |
| MR V | Cấu hình giảm tốc trục vít dạng ghép động cơ |
| 50 | Cỡ hộp giảm tốc |
| UO3A | Ký hiệu kết cấu theo catalogue hãng |
| 19×200 | Kích thước ghép motor: Ø19ר200 mm |
| 10 | Tỷ số truyền 10:1 |
| B3/B8 | Ký hiệu tư thế lắp cần xác nhận |
Không nhầm 19×200 với kích thước trục đầu ra
Phần 19×200 mô tả giao diện ghép motor theo cách ký hiệu của hãng. Đây không phải chiều dài tổng của hộp số và cũng không phải kích thước đầu ra để nối với máy.
Khi chọn motor, ngoài đường kính trục và mặt bích, cần kiểm tra chiều dài đầu trục, rãnh then, mặt định tâm và vị trí lỗ bắt. Đối chiếu bản vẽ giúp hạn chế phát sinh khi lắp ráp.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Rossi |
| Dòng sản phẩm | A Series |
| Model đối chiếu | MR V 50 UO3A–19×200–10 |
| Loại bộ truyền | Trục vít – bánh vít |
| Cỡ hộp | 50 |
| Tỷ số truyền | i = 10 |
| Giao diện ghép motor | Ø19ר200 mm |
| Tư thế ghi trong yêu cầu | B3/B8 |
| Công suất motor | Chưa được cung cấp |
| Điện áp, tần số motor | Chưa được cung cấp |
| Mô-men đầu ra cho phép | Tra theo cấu hình và điều kiện vận hành |
| Phạm vi giao hàng | Xác nhận chỉ hộp số hoặc nguyên cụm motor |
Các thông số chưa có cần được xác nhận trong báo giá và tài liệu kỹ thuật. Điều này đặc biệt quan trọng khi thay thế một thiết bị cũ đã có thay đổi về motor hoặc cơ cấu nối tải.
Kết cấu trục vít phù hợp với cách bố trí nào?
Bộ truyền trục vít – bánh vít cho phép chuyển hướng truyền động, hỗ trợ bố trí motor theo phương khác với trục đầu ra. Đặc điểm này hữu ích khi không gian máy không phù hợp với cụm truyền động thẳng hàng.
Tùy thiết kế và kết quả tính chọn, hộp giảm tốc có thể được xem xét cho băng tải, cơ cấu cấp liệu hoặc các bộ phận truyền động của máy sản xuất. Khả năng đáp ứng phải được đánh giá theo tải và chế độ làm việc thực tế.
Không mặc định hộp số có khả năng tự hãm
Khả năng quay ngược của bộ truyền trục vít phụ thuộc nhiều yếu tố, trong đó có hình học bộ truyền và điều kiện làm việc. Vì vậy, không nên xem mọi hộp số trục vít đều có chức năng giữ tải.
Với cơ cấu cần giữ vị trí hoặc chống tụt tải, phải kiểm tra yêu cầu của máy và phương án phanh phù hợp. Không sử dụng riêng tên gọi “trục vít” làm căn cứ xác nhận chức năng này.
B3 và B8 cần được xác nhận theo máy thực tế
Tư thế lắp ảnh hưởng đến hướng làm việc và điều kiện bôi trơn bên trong hộp giảm tốc. Hai thiết bị có cùng phần mã cơ bản vẫn cần được kiểm tra nếu sử dụng ở vị trí khác nhau.
Khi yêu cầu ghi B3B8, nên gửi thêm ảnh tổng thể cho nhà cung cấp. Ảnh cần thể hiện hướng trục, vị trí chân gá và cách hộp số được lắp trên máy.
Tư thế lắp cần đi cùng hướng dẫn bôi trơn
Không nên tự thay đổi hướng lắp mà bỏ qua việc kiểm tra dầu và các vị trí nút dầu. Cấu hình thực tế phải tuân theo tài liệu của đúng thiết bị được giao.
Đối với bảo trì, việc giữ lại ảnh trước khi tháo giúp đối chiếu thuận tiện hơn. Tem hộp số và bản vẽ máy cũng là cơ sở để xác định lại khi thông tin đặt hàng chưa đầy đủ.
Phía ghép motor và phía nối tải cần được kiểm tra riêng. Một hộp số ghép được với motor vẫn có thể không phù hợp với đầu trục hoặc vị trí gá của máy hiện hữu.
| Khu vực | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|
| Phía motor | Trục, rãnh then, mặt bích, mặt định tâm |
| Phía đầu ra | Kiểu đầu ra, đường kính, chiều dài và chi tiết nối |
| Vị trí gá | Khoảng cách lỗ, kích thước lỗ và mặt lắp |
| Không gian xung quanh | Khoảng tháo lắp, thông gió và bảo trì |
| Tải truyền động | Mô-men, tải hướng kính và tải dọc trục nếu có |
| Chế độ vận hành | Thời gian chạy, số lần khởi động và đảo chiều |
Với truyền động qua nhông hoặc puly
Lực căng dây đai hoặc xích tạo tải lên trục đầu ra. Khi thay đổi đường kính puly, vị trí nhông hoặc khoảng cách lắp, tải tác động cũng có thể thay đổi.
Do đó, việc chọn hộp giảm tốc Rossi cần gắn với phương án truyền động thực tế. Không nên chỉ so sánh tốc độ quay mà bỏ qua tải lên ổ trục.
Những mã gần giống cần phân biệt
| Cách ghi | Điểm cần chú ý |
|---|---|
| MR V 50 UO3A–19×200–10 | Cấu hình đang đối chiếu, tỷ số truyền 10 |
| MR V 50 với tỷ số truyền khác | Tốc độ đầu ra thay đổi |
| MR V 50 với giao diện ghép khác | Cần kiểm tra khả năng lắp motor |
| MR V với cỡ hộp khác | Kích thước và khả năng chịu tải khác |
Bảng này giúp nhận diện các yếu tố dễ nhầm trong cùng nhóm sản phẩm. Các phiên bản cần được so sánh bằng mã đầy đủ và bản vẽ, thay vì chỉ dựa vào chữ MR V 50.








