HASKEL 4B-37 – Bơm chất lỏng cao áp dẫn động khí nén
HASKEL 4B-37 sử dụng khí nén để dẫn động cơ cấu bơm, tạo áp suất chất lỏng phục vụ các công việc thử áp, tăng áp và cấp chất lỏng cao áp. Cấu hình được cung cấp có áp suất đầu ra tối đa 3.800 psi, tương đương khoảng 262 bar.
Bơm phù hợp để xem xét cho những hệ thống cần tạo áp mà không sử dụng động cơ điện trực tiếp tại đầu bơm. Việc lựa chọn cần dựa trên áp suất yêu cầu, lưu lượng tại điểm làm việc và khả năng tương thích với chất lỏng.
Hình tham khảo bơm HASKEL 4B-37; phụ kiện và cấu hình thực tế cần đối chiếu theo hồ sơ đặt hàng.
Tạo áp cho phép thử, cấp chất lỏng cho quy trình
Trong một phép thử áp, hệ thống cần đưa chất lỏng vào thiết bị rồi nâng đến mức áp suất quy định. Ở công đoạn này, khả năng đạt áp và lưu lượng cấp tại áp suất làm việc đều quan trọng.
Bơm cao áp khí nén HASKEL 4B-37 có thể được xem xét làm phần tử tạo áp trong một cụm thử. Bơm cần phối hợp với đường ống, van, thiết bị đo và phần tử bảo vệ có cấp áp phù hợp.
Thử kín và thử bền bằng chất lỏng
Bơm có thể phục vụ cấp áp cho phép thử đường ống, van, bộ trao đổi nhiệt hoặc chi tiết chịu áp khi môi chất và quy trình phù hợp. Áp suất thử phải được xác định theo yêu cầu của đối tượng thử.
Mức 262 bar là giới hạn đầu ra được nêu trong mô tả cấu hình, không phải mức áp mặc định cho mọi phép thử. Toàn bộ cụm thiết bị phải được đánh giá theo áp suất làm việc dự kiến.
Cấp chất lỏng vào mạch áp suất cao
Ngoài thử áp, HASKEL 4B-37 có thể được đánh giá cho nhiệm vụ nạp hoặc tăng áp chất lỏng trong một hệ thống công nghệ. Tốc độ nạp thực tế phụ thuộc điều kiện khí cấp, áp suất đầu vào chất lỏng và áp suất đầu ra.
Nếu quy trình yêu cầu dòng chảy liên tục, cần đối chiếu đường đặc tính của bơm. Chỉ biết áp suất tối đa sẽ chưa đủ để xác định khả năng đáp ứng.
Thông số kỹ thuật HASKEL 4B-37
Bảng dưới đây được tổng hợp từ mô tả cấu hình sản phẩm được cung cấp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | HASKEL |
| Model | 4B-37 |
| Loại bơm | Bơm chất lỏng dẫn động khí nén |
| Công suất danh nghĩa trong mô tả | 0,75 HP |
| Cấu hình dẫn động | Một đầu khí nén — Single Air Head |
| Áp suất khí cấp tối đa | 100 psi, khoảng 6,9 bar |
| Áp suất chất lỏng đầu ra tối đa | 3.800 psi, khoảng 262 bar |
| Dung tích dịch chuyển mỗi chu kỳ | 0,35 in³ |
| Quy đổi dung tích dịch chuyển | Khoảng 5,74 cm³/chu kỳ |
| Vật liệu phần bơm chất lỏng | Nhôm |
| Vật liệu pít tông bơm | Nhôm |
| Vật liệu làm kín được nêu | UHMWPE và Buna |
Thông số 0,75 HP không có nghĩa bơm được trang bị động cơ điện 0,75 HP. Nguồn dẫn động của model này là khí nén.
Các giá trị quy








