Cảm Biến Nhiệt Độ IFM TM4431 – Đầu Dò Pt100, Ren G1/2, Dải Đo -40 Đến 150°C
Cảm biến nhiệt độ IFM TM4431 là thiết bị đo nhiệt độ sử dụng phần tử Pt100, được thiết kế để giám sát nhiệt độ chất lỏng và khí trong hệ thống sản xuất. Sản phẩm thuộc dòng cảm biến nhiệt độ của IFM Electronic, nổi bật với kết cấu thép không gỉ, khả năng chịu áp suất cao và độ chính xác theo tiêu chuẩn DIN EN 60751 Class A.
Với chiều dài lắp đặt 100 mm, kết nối ren G1/2 và đầu nối điện M12, IFM TM4431 phù hợp cho các ứng dụng đo nhiệt độ tại đường ống, bồn chứa, thiết bị gia nhiệt và hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động.
Thông số kỹ thuật cảm biến nhiệt độ IFM TM4431
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính giúp kỹ sư và bộ phận mua hàng xác định đúng sản phẩm trước khi đặt hàng.
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Hãng sản xuất |
IFM Electronic |
|
Model |
TM4431 |
|
Mã kiểu thiết bị |
TM-100KFBR12-/US/ |
|
Loại thiết bị |
Cảm biến nhiệt độ RTD |
|
Phần tử đo |
1 × Pt100, Class A |
|
Dải nhiệt độ đo |
-40 đến +150°C |
|
Độ chính xác |
±(0,15 + 0,002 × |t|) K |
|
Chiều dài lắp đặt |
100 mm |
|
Đường kính đầu dò |
6 mm |
|
Kết nối quá trình |
Ren ngoài G1/2 |
|
Áp suất định mức |
160 bar |
|
Vật liệu |
Thép không gỉ 316L |
|
Kết nối điện |
M12, 4 chân, mã hóa A |
|
Cấp bảo vệ |
IP68, IP69K |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25 đến +80°C |
Các thông số trên được đối chiếu theo dữ liệu kỹ thuật của IFM. Độ chính xác công bố áp dụng trong điều kiện nước đang chảy.
Đặc điểm cấu tạo của đầu dò nhiệt độ IFM TM4431
Phần tử đo nhiệt độ Pt100 Class A
Cảm biến IFM TM4431 sử dụng phần tử điện trở nhiệt Pt100, hoạt động dựa trên sự thay đổi điện trở theo nhiệt độ.
Ở nhiệt độ 0°C, điện trở danh định của Pt100 là 100 Ω. Khi nhiệt độ thay đổi, giá trị điện trở thay đổi tương ứng, cho phép bộ điều khiển hoặc bộ chuyển đổi tín hiệu xác định nhiệt độ thực tế.
Phần tử đo tuân theo DIN EN 60751 Class A, đáp ứng những ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ có độ chính xác cao.
Thân cảm biến bằng thép không gỉ 316L
Thân cảm biến được chế tạo từ thép không gỉ 316L, giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn trong các môi trường phù hợp.
Đường kính đầu dò 6 mm tạo điều kiện thuận lợi khi lắp đặt tại đường ống hoặc thiết bị có không gian hạn chế. Kết cấu này cũng hỗ trợ truyền nhiệt từ môi chất đến phần tử đo.
Kết nối ren G1/2
IFM TM4431 sử dụng kết nối quá trình ren ngoài G1/2, thuận tiện cho việc tháo lắp, kiểm tra và thay thế khi bảo trì.
Chiều dài lắp đặt 100 mm phù hợp với nhiều vị trí đo nhiệt độ tại bồn chứa hoặc đường ống. Tuy nhiên, kỹ thuật viên cần kiểm tra độ sâu thực tế và cấu tạo vị trí lắp đặt để bảo đảm đầu dò tiếp xúc với môi chất cần đo.
IFM TM4431 được sử dụng trong những hệ thống nào?
Hệ thống xử lý nước và chất lỏng
Cảm biến IFM TM4431 được lắp tại các vị trí cần theo dõi nhiệt độ nước hoặc chất lỏng tương thích với vật liệu cảm biến. Dữ liệu đo hỗ trợ kiểm soát các công đoạn gia nhiệt, làm mát và tuần hoàn.
Thiết bị trao đổi nhiệt
Trong hệ thống trao đổi nhiệt, việc đo nhiệt độ giúp kỹ sư đánh giá điều kiện vận hành của thiết bị. IFM TM4431 có thể kết hợp với bộ xử lý tín hiệu để theo dõi nhiệt độ tại những vị trí được thiết kế phù hợp.
Dây chuyền sản xuất thực phẩm và đồ uống
Thiết bị có thể sử dụng để theo dõi nhiệt độ nước công nghệ và môi chất trong dây chuyền sản xuất. Đối với vị trí tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc yêu cầu vệ sinh đặc biệt, cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn và phụ kiện lắp đặt.
Hệ thống điều khiển nhiệt độ máy móc
IFM TM4431 hỗ trợ thu thập nhiệt độ tại các cụm thiết bị gia nhiệt, làm mát hoặc các bộ phận cần duy trì nhiệt độ ổn định.
Kết nối cảm biến IFM TM4431 với PLC và bộ điều khiển
Một điểm kỹ thuật quan trọng khi sử dụng IFM TM4431 là thiết bị sử dụng phần tử đo Pt100, không phải cảm biến tích hợp sẵn bộ truyền tín hiệu 4–20 mA.
Do đó, khi kết nối cảm biến với PLC hoặc hệ thống điều khiển, cần lựa chọn thiết bị tiếp nhận tín hiệu phù hợp.
Có thể sử dụng module đầu vào RTD hỗ trợ Pt100 hoặc bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ để chuyển đổi giá trị đo sang tín hiệu analog theo yêu cầu của hệ thống.
Trước khi đấu nối, cần kiểm tra sơ đồ chân M12 theo tài liệu kỹ thuật để bảo đảm cấu hình dây đo và thiết bị tiếp nhận tương thích.
Những lưu ý khi lựa chọn IFM TM4431 thay thế
Đối với khách hàng đang tìm mua cảm biến nhiệt độ IFM TM4431 để thay thế thiết bị trên dây chuyền, việc đối chiếu model cần được thực hiện dựa trên các yếu tố kỹ thuật quan trọng.
-
Dải đo nhiệt độ: Xác nhận môi chất vận hành nằm trong giới hạn -40 đến +150°C.
-
Chiều dài đầu dò: Kiểm tra chiều dài lắp đặt 100 mm so với thiết bị đang sử dụng.
-
Kết nối cơ khí: Bảo đảm ren G1/2 phù hợp với vị trí lắp đặt.
-
Loại tín hiệu: Xác nhận bộ điều khiển tiếp nhận tín hiệu Pt100.
-
Điều kiện vận hành: Kiểm tra áp suất, nhiệt độ môi trường, vật liệu tiếp xúc và khả năng tương thích hóa chất.
Đặc biệt, không nên lựa chọn cảm biến chỉ dựa trên kích thước bên ngoài. Hai sản phẩm có hình dạng tương tự vẫn có thể khác phần tử đo, chiều dài, cách đấu nối hoặc cấp chính xác.
Các model cảm biến nhiệt độ IFM cùng dòng tham khảo
Ngoài TM4431, IFM còn có những model đầu dò nhiệt độ khác để đáp ứng nhu cầu lắp đặt:
|
Model |
Đặc điểm |
|---|---|
|
IFM TM4411 |
Pt100, ren G1/2, chiều dài lắp đặt 50 mm |
|
IFM TM4431 |
Pt100, ren G1/2, chiều dài lắp đặt 100 mm |
|
IFM TM4441 |
Pt100, ren G1/2, chiều dài lắp đặt 150 mm |
|
IFM TM4461 |
Pt100, ren G1/2, chiều dài lắp đặt 250 mm |
Tùy thuộc vào vị trí đo, chiều sâu của đường ống và yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, người sử dụng có thể lựa chọn model phù hợp. Các model cùng dòng không nhất thiết thay thế trực tiếp cho nhau.
Báo giá cảm biến nhiệt độ IFM TM4431 tại Việt Nam
IFM TM4431 – Cảm biến nhiệt độ Pt100 là lựa chọn dành cho doanh nghiệp cần thiết bị đo nhiệt độ chính xác, có khả năng lắp đặt trực tiếp vào đường ống hoặc bồn chứa và kết nối với hệ thống giám sát nhiệt độ.
Khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ model TM4431, số lượng cần mua, hình ảnh tem thiết bị cũ nếu có và yêu cầu chứng từ CO/CQ.
Việc xác định đúng model và điều kiện lắp đặt ngay từ đầu giúp hạn chế sai lệch kỹ thuật, đặc biệt đối với các đơn hàng nhập khẩu phục vụ bảo trì hoặc thay thế thiết bị tại nhà máy.








