Cảm Biến Tiệm Cận IFM IG5555 – M18, 5mm, PNP NC, 10–30VDC
Cảm biến tiệm cận IFM IG5555 là thiết bị phát hiện kim loại không tiếp xúc, được sử dụng để giám sát vị trí, kiểm tra sự hiện diện của chi tiết và cung cấp tín hiệu trạng thái cho hệ thống điều khiển tự động. Sản phẩm thuộc dòng cảm biến điện cảm (Inductive Sensor) của IFM Electronic, có thiết kế thân trụ ren M18, khoảng cách phát hiện 5 mm và ngõ ra PNP thường đóng (NC).
Với khả năng lắp đặt âm mặt kim loại, tần số chuyển mạch 500 Hz và cấp bảo vệ IP67, IFM IG5555 phù hợp cho các hệ thống băng tải, máy đóng gói, cơ cấu truyền động và dây chuyền sản xuất cần phát hiện vị trí chính xác.
Nhận diện chính xác model IFM IG5555 trước khi mua
Trong quá trình bảo trì thiết bị, bộ phận kỹ thuật thường tìm cảm biến thay thế dựa trên mã in trên thân sản phẩm. Đối với IFM IG5555, cần xác định đúng mã đặt hàng và cấu hình ngõ ra để tránh nhầm với những cảm biến IFM có hình dáng tương tự.
|
Thông tin nhận diện |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
IFM Electronic |
|
Model |
IG5555 |
|
Mã kỹ thuật |
IGA3005-APKG/US-104 |
|
Tên tiếng Anh |
Inductive Sensor |
|
Công nghệ |
Cảm biến tiệm cận điện cảm |
|
Ngõ ra |
PNP, Normally Closed (NC) |
|
Khoảng cách phát hiện |
5 mm |
|
Kiểu thân |
Trụ ren M18 × 1 |
|
Chiều dài tổng thể |
80 mm |
|
Kết nối điện |
M12, 3 chân, mã hóa A |
Đặc biệt, IFM IG5555 sử dụng ngõ ra PNP NC. Đây là thông số cần kiểm tra đầu tiên khi thay thế vì sự khác biệt giữa NC và NO có thể khiến tín hiệu điều khiển hoạt động ngược với thiết kế ban đầu.
Thông số điện và khả năng phát hiện của IFM IG5555
Không chỉ yêu cầu đúng model, cảm biến phải tương thích với nguồn cấp và đầu vào điều khiển của máy. IFM IG5555 được thiết kế sử dụng nguồn một chiều thông dụng trong hệ thống tự động hóa.
Đặc tính điện
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Điện áp hoạt động |
10–30 VDC |
|
Dòng tiêu thụ |
Dưới 10 mA |
|
Dòng tải ngõ ra tối đa |
200 mA |
|
Tần số chuyển mạch |
500 Hz |
|
Sụt áp ngõ ra tối đa |
2,5 V |
|
Bảo vệ ngắn mạch |
Có |
|
Bảo vệ quá tải |
Có |
|
Bảo vệ đảo cực |
Có |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25 đến +80°C |
|
Cấp bảo vệ |
IP67 |
Khoảng cách cảm ứng thực tế
Khoảng cách phát hiện danh định của IFM IG5555 là 5 mm, tuy nhiên khoảng cách vận hành bảo đảm theo thông số nhà sản xuất là 0–4,05 mm.
Ngoài ra, vật liệu của đối tượng cần phát hiện cũng ảnh hưởng đến khoảng cách cảm ứng.
|
Vật liệu phát hiện |
Hệ số hiệu chỉnh tham khảo |
|---|---|
|
Thép |
1,0 |
|
Thép không gỉ |
0,7 |
|
Đồng thau |
0,4 |
|
Nhôm |
0,3 |
|
Đồng |
0,2 |
Chẳng hạn, khi phát hiện vật thể bằng nhôm hoặc đồng, khoảng cách tác động thường nhỏ hơn so với thép tiêu chuẩn. Kỹ sư cần tính toán khoảng cách lắp đặt phù hợp với vật liệu, kích thước đối tượng và điều kiện thực tế.
Vì sao cảm biến IFM IG5555 phù hợp với hệ thống máy tự động?
Thay vì sử dụng công tắc hành trình cơ khí, cảm biến điện cảm IFM IG5555 nhận biết kim loại thông qua trường điện từ được tạo ra tại bề mặt cảm ứng.
Khi vật thể kim loại tiến vào vùng phát hiện, trường điện từ thay đổi và mạch điện tử bên trong xử lý để chuyển trạng thái ngõ ra.
Nhờ không cần tiếp xúc trực tiếp với đối tượng, thiết bị hạn chế mài mòn cơ khí và phù hợp với các chu kỳ phát hiện lặp lại.
Ngõ ra PNP NC hoạt động như thế nào?
Với cấu hình PNP thường đóng, cảm biến thường cung cấp tín hiệu mức cao ở ngõ ra khi chưa phát hiện vật thể. Khi kim loại đi vào vùng cảm ứng, ngõ ra chuyển sang trạng thái ngắt.
Đặc điểm này đặc biệt quan trọng đối với những máy sử dụng trạng thái NC để xác nhận vị trí hoặc điều kiện vận hành.
IFM IG5555 không nên được thay trực tiếp bằng cảm biến PNP NO nếu chưa kiểm tra chương trình PLC và logic điều khiển.
Các vị trí lắp đặt IFM IG5555 thường gặp trong nhà máy
Phát hiện vị trí cơ cấu chuyển động
Trên máy sản xuất tự động, IFM IG5555 có thể phát hiện sự xuất hiện của chi tiết kim loại tại một vị trí xác định. Tín hiệu được truyền đến PLC nhằm xác nhận cơ cấu đã di chuyển đến đúng vị trí yêu cầu.
Ứng dụng này thường xuất hiện tại cụm trượt, bàn gá, cơ cấu nâng hạ và các bộ phận truyền động tuyến tính.
Kiểm tra chi tiết trên băng tải
Trong hệ thống vận chuyển sản phẩm, cảm biến được bố trí gần vị trí di chuyển của chi tiết kim loại.
Khi sản phẩm đi qua vùng phát hiện, tín hiệu cảm biến thay đổi, cho phép bộ điều khiển thực hiện các tác vụ như đếm sản phẩm, xác nhận vị trí hoặc điều khiển cơ cấu phân loại.
Giám sát máy đóng gói và lắp ráp
Đối với dây chuyền lắp ráp, IFM IG5555 hỗ trợ xác định sự hiện diện của đồ gá, linh kiện hoặc bộ phận kim loại trước khi máy thực hiện công đoạn tiếp theo.
Tần số chuyển mạch 500 Hz giúp cảm biến đáp ứng các ứng dụng phát hiện có tốc độ lặp tương đối cao, tùy thuộc vào thời gian xử lý và đặc điểm cơ khí của hệ thống.
Ứng dụng trong hệ thống khí nén
IFM IG5555 có thể được sử dụng để phát hiện vị trí của chi tiết kim loại gắn trên cơ cấu chấp hành khí nén.
Đối với xi lanh cần phát hiện nam châm piston xuyên qua vỏ, cần sử dụng loại cảm biến phù hợp thay vì mặc định dùng cảm biến điện cảm IG5555.
Lắp đặt và kiểm tra tín hiệu IFM IG5555
IFM IG5555 có thân ren M18 × 1, cho phép cố định bằng đai ốc tại giá đỡ hoặc vị trí gia công lỗ lắp đặt tương ứng.
Cảm biến thuộc loại lắp phẳng (Flush Mountable), giúp thuận tiện khi tích hợp vào các cụm máy có kết cấu kim loại xung quanh, với điều kiện tuân thủ khoảng cách lắp đặt quy định.
Kết nối tín hiệu với PLC
Cảm biến sử dụng đầu nối M12 loại A, 3 chân. Sơ đồ đấu dây tiêu chuẩn:
-
Chân 1 (BN – nâu): +10 đến 30 VDC.
-
Chân 3 (BU – xanh dương): 0 VDC.
-
Chân 4 (BK – đen): Tín hiệu PNP NC.
Khi đấu nối, cần sử dụng đầu vào PLC tương thích với tín hiệu PNP và kiểm tra điện áp cấp nguồn trước khi vận hành.
Kiểm tra trạng thái hoạt động
IFM IG5555 được trang bị đèn LED màu vàng hiển thị trạng thái chuyển mạch, có thể quan sát từ nhiều hướng.
Trong quá trình bảo trì, kỹ thuật viên có thể kiểm tra nguồn điện, khoảng cách phát hiện và trạng thái đèn LED để xác định nguyên nhân cảm biến không phản hồi.
Nếu ngõ ra không thay đổi, cần kiểm tra thêm dây kết nối, vị trí mục tiêu kim loại, cấu hình PLC và tình trạng ngắn mạch.
So sánh IFM IG5555 với một số model cảm biến khác
Khi mã IG5555 không có sẵn hoặc cần tìm phương án thay thế, bộ phận mua hàng thường tham khảo những model có cùng kích thước và nguyên lý hoạt động.
|
Model IFM |
Khoảng cách phát hiện |
Ngõ ra |
Đặc điểm |
|---|---|---|---|
|
IG5555 |
5 mm |
PNP NC |
M18, đầu nối M12 |
|
IG5554 |
5 mm |
PNP NO |
M18, khác trạng thái ngõ ra |
|
IG5558 |
8 mm |
PNP NO |
M18, khoảng cách phát hiện lớn hơn |
|
IG5505 |
5 mm |
PNP NC |
M18, phiên bản kết nối cáp |
Các model trên chỉ mang tính tham khảo. Việc thay thế cần đối chiếu đầy đủ kích thước, điện áp, sơ đồ dây, kiểu lắp đặt và chức năng ngõ ra.
Lưu ý dành cho bộ phận mua hàng khi đặt IFM IG5555
Đối với doanh nghiệp mua cảm biến phục vụ bảo trì hoặc dự phòng thiết bị, thông tin kỹ thuật chính xác giúp hạn chế phát sinh chi phí do đặt sai hàng.
Trước khi gửi yêu cầu báo giá, nên xác nhận:
-
Model đặt mua là IFM IG5555 – IGA3005-APKG/US-104.
-
Số lượng cần mua và thời gian yêu cầu giao hàng.
-
Hình ảnh tem sản phẩm cũ nếu dùng để thay thế.
-
Yêu cầu hàng mới, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT.
-
Nhu cầu mua kèm cáp kết nối M12 hoặc phụ kiện lắp đặt.
Đặc biệt, với đơn hàng thay thế khẩn cấp cho máy đang dừng hoạt động, cần ưu tiên xác định khả năng tương thích và thời gian giao hàng thay vì chỉ so sánh giá giữa những cảm biến có hình dáng tương tự.
Báo giá cảm biến tiệm cận IFM IG5555 tại Việt Nam
IFM IG5555 là cảm biến tiệm cận điện cảm dành cho các hệ thống cần phát hiện kim loại ở khoảng cách ngắn, sử dụng nguồn 10–30 VDC và tín hiệu PNP NC.
Thiết kế ren M18, đầu nối M12 và vỏ kim loại chắc chắn giúp sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu lắp đặt trong máy móc tự động hóa.
Đối với nhu cầu mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên sử dụng đầy đủ mã IG5555 – IGA3005-APKG/US-104 khi hỏi giá để xác định đúng phiên bản thiết bị, tránh nhầm lẫn với các dòng cảm biến IFM có ngõ ra hoặc khoảng cách phát hiện khác nhau.








