SICK DFS60 là encoder gia tăng đường kính 60 mm cho đo tốc độ, vị trí và chiều quay. Hai model trong dữ liệu khác độ phân giải và cấu hình điện/kết nối thể hiện trong order code.
Model/SKU – Thông số – Ứng dụng
| Model/SKU trong dữ liệu | Thông số nhận dạng chính | Ứng dụng và điểm cần đối chiếu |
|---|---|---|
| DFS60B-S4EA01000 | Encoder trục đặc, độ phân giải 1000 xung/vòng | Đo tốc độ, chiều dài; xác nhận giao diện EA và đầu nối |
| DFS60B-S4CC01024 | Encoder trục đặc, độ phân giải 1024 xung/vòng | Điều khiển chuyển động; xác nhận giao diện CC, 10 mm shaft và mặt bích |
Nguyên lý và đặc điểm
Đĩa mã hóa quay tạo chuỗi xung A/B lệch pha và xung tham chiếu. PLC hoặc bộ đếm suy ra tốc độ, chiều quay và vị trí tương đối từ số xung.
Độ phân giải, tần số và sai số hệ thống
Độ phân giải PPR quyết định số xung mỗi vòng; bộ điều khiển dùng xung A/B để suy ra chiều và tốc độ. Khi đổi PPR, hệ số quy đổi chiều dài hoặc góc phải được cập nhật. Tần số ngõ vào PLC/drive phải lớn hơn tần số xung cực đại ở tốc độ vận hành.
Yêu cầu cơ khí khi lắp
- Dùng khớp nối phù hợp, hạn chế lệch tâm và tải hướng kính/hướng trục lên ổ bi encoder.
- Siết mặt bích đúng kỹ thuật, chống rung cho cáp và không dùng trục encoder làm điểm tựa cơ khí.
- Tách cáp tín hiệu khỏi cáp động lực; nối shield theo thiết kế tủ điện.
Chẩn đoán tín hiệu
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Kiểm tra |
|---|---|---|
| Tốc độ hiển thị sai | Sai PPR hoặc hệ số quy đổi | So tham số PLC với order code |
| Mất xung ở tốc độ cao | Vượt tần số đếm hoặc nhiễu | Đo dạng sóng, kiểm tra shield và input |
| Rung số/tuổi thọ thấp | Lệch trục hoặc khớp nối quá cứng | Căn đồng tâm và kiểm tra tải trục |
Ứng dụng thực tế
- Đo tốc độ động cơ, băng tải và trục máy.
- Đếm chiều dài vật liệu cuộn hoặc tấm.
- Phản hồi vị trí tương đối cho máy đóng gói và tự động hóa.
Cách chọn đúng model
- Đọc đủ order code trên nhãn và đối chiếu từng ký tự.
- Kiểm tra kích thước, kết nối cơ khí, nguồn cấp và loại tín hiệu.
- Xác nhận môi chất, áp suất, nhiệt độ, cấp bảo vệ và điều kiện lắp.
- Đối chiếu phụ kiện, đầu nối và thiết bị ghép cặp trong hệ thống.
- Không dùng model gần giống làm mã thay thế nếu chưa xác nhận bằng datasheet đúng mã.
Lưu ý khi thay thế
Giữ đúng xung/vòng, loại trục, đường kính trục, mặt bích, điện áp, kiểu ngõ ra, đầu nối và pinout. Không thay 1000 bằng 1024 PPR nếu bộ điều khiển chưa cấu hình lại.
Checklist thông tin cần gửi để đối chiếu
- Ảnh nameplate rõ toàn bộ ký tự và ảnh vị trí lắp trên máy.
- Model/order code đầy đủ, số lượng và mục đích thay mới hay dự phòng.
- Thông số nguồn, tín hiệu, áp suất hoặc tốc độ vận hành liên quan.
- Kích thước lắp, đầu nối, môi trường, nhiệt độ và yêu cầu thời gian giao hàng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1000 và 1024 xung có thay trực tiếp không?
Không nên. Tỷ lệ đo sẽ sai nếu PLC/drive không được thay đổi tham số.
DFS60 là encoder tuyệt đối không?
Các model nêu trong bài là encoder gia tăng.
Cần chú ý tải trục gì?
Phải kiểm tra tải hướng kính, hướng trục, độ lệch tâm và khớp nối để bảo vệ ổ bi.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Để đối chiếu chính xác, vui lòng gửi ảnh nameplate, model đầy đủ, số lượng, điều kiện lắp đặt và thông số vận hành.
Liên hệ: Sale2
Phone/Zalo: 0938.82.49.77
Email: sales2@hoangthienphatservice.com
Website: https://dailythietbiservice.com
Nguồn tham khảo kỹ thuật: tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Thông số cuối cùng phải xác nhận theo datasheet đúng order code.








