Van khí nén GEMÜ 312 và 314: model, thông số và cách chọn
GEMÜ 312 và GEMÜ 314 là van cầu nhiều cửa 3/2, vận hành bằng bộ truyền động piston khí nén, dùng để đóng ngắt, phân phối hoặc trộn môi chất theo cấu hình. Đây không phải van điện từ pilot 0322/0324/0326. Điểm khác chính: 312 thường dùng thân nhiều cửa nối mặt bích, còn 314 dùng thân đồng đúc nhiều cửa nối ren. Hãy đối chiếu lưu chất, vật liệu, cỡ DN, chuẩn kết nối, áp suất và nhiệt độ trước khi chọn.
Ảnh sản phẩm ở phần đầu trang minh họa sản phẩm GEMÜ; hình dáng thực tế tùy model và cấu hình đặt hàng.
1. Nguyên lý và ứng dụng
Hai model có đường dòng nhiều cửa và nút van làm kín hai phía, nối với bộ truyền động qua trục van. Bộ truyền động piston bằng nhôm đóng/mở van bằng khí điều khiển. Tùy cấu hình, một thân 3/2 có thể gom các thao tác phân phối, trộn hoặc chuyển hướng môi chất; chọn đúng sơ đồ cổng và chức năng theo datasheet.
GEMÜ công bố các dòng này có thể dùng như van đóng ngắt hoặc van điều khiển. Khả năng điều tiết, vật liệu phần tiếp xúc môi chất và giới hạn áp suất/nhiệt độ phải kiểm tra theo cấu hình; không suy rộng từ tên dòng.
2. Danh sách model và phân biệt GEMÜ 312/314
| Model | Kiểu kết nối / thân van | Dải danh nghĩa hãng công bố | Ứng dụng gợi ý |
|---|---|---|---|
| GEMÜ 312 | Van cầu nhiều cửa, nối mặt bích; thân kim loại tùy cấu hình | DN 15–100 trên trang hãng; cấu hình vật liệu và áp suất xác nhận theo mã | Hệ thống cần kết nối mặt bích, kích cỡ lớn hơn hoặc thay cụm nhiều van bằng van nhiều cửa. |
| GEMÜ 314 | Van cầu nhiều cửa bằng đồng đúc CC499K, kết nối ren trong | DN 15–50; áp suất dòng 0–16 bar; gioăng seat PTFE/PTFE gia cường (tùy cấu hình) | Ứng dụng cần thân đồng đúc và kết nối ren; kiểm tra chuẩn ren, môi chất và nhiệt độ vận hành. |
Cả hai model dùng truyền động khí nén piston bằng nhôm và thiết kế 3/2 nhiều cửa. 312 và 314 không phải phụ tùng thay thế trực tiếp cho nhau: kiểu nối, vật liệu thân, kích cỡ và cấu hình khác nhau.
3. Thông số kỹ thuật cần chốt trước khi đặt hàng
| Thông số | GEMÜ 312 | GEMÜ 314 |
|---|---|---|
| Chức năng | Van cầu nhiều cửa 3/2, khí nén, có cấu hình đóng ngắt/điều khiển | Van cầu nhiều cửa 3/2, khí nén, có cấu hình đóng ngắt/điều khiển |
| Truyền động | Piston khí nén, vỏ truyền động nhôm | Piston khí nén, vỏ truyền động nhôm |
| Kết nối | Mặt bích; chuẩn mặt bích theo cấu hình | Ren trong; kiểm tra chuẩn ANSI/DIN/EN/ISO và kích cỡ ren |
| DN | DN 15–100 theo trang dòng sản phẩm | DN 15–50 theo trang dòng sản phẩm |
| Áp suất vận hành | Trang hãng liệt kê đến 16 bar cho dòng; phụ thuộc DN/cấu hình | 0–16 bar trên trang dòng; giới hạn thực phụ thuộc DN/cấu hình |
| Nhiệt độ môi chất | Trang hãng liệt kê dải đến 180 °C; kiểm tra mã cụ thể | −10 đến +180 °C trên thông tin dòng; kiểm tra điều kiện áp suất và DN |
| Vật liệu / làm kín | Tùy mã, phần tiếp xúc môi chất được chọn theo yêu cầu | Thân CC499K (đồng đúc); PTFE hoặc PTFE gia cường tùy cấu hình |
Các giá trị là thông tin dòng sản phẩm được hãng công bố, không phải bảo đảm cho mọi mã. Datasheet chính xác và mã đặt hàng quyết định vật liệu, chức năng, áp suất, nhiệt độ và khả năng tương thích môi chất.
4. Cách chọn model 312 hoặc 314
- Xác định sơ đồ công nghệ: cần trộn, phân phối, chuyển hướng hay đóng ngắt; ghi rõ trạng thái an toàn khi mất khí điều khiển.
- Chọn kết nối: 312 cho hệ thống mặt bích, 314 cho đường ống ren trong khi cấu hình/chuẩn ren phù hợp.
- Chọn cỡ DN theo lưu lượng: dựa trên lưu lượng, tổn thất áp suất và cỡ đường ống; không chọn chỉ theo kích thước ống hiện hữu.
- Đánh giá môi chất: kiểm tra vật liệu thân, seat seal, nhiệt độ, áp suất và khả năng tương thích hóa học theo datasheet.
- Chốt bộ truyền động: áp suất khí điều khiển, chức năng đóng/mở, phụ kiện và tín hiệu chỉ thị/điều khiển nếu cần.
- Gửi đủ dữ liệu để xác nhận: model, mã đầy đủ, ảnh nameplate, sơ đồ đường ống, lưu chất, nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và kiểu kết nối.
5. Lắp đặt, vận hành và kiểm tra lỗi
- Cô lập áp suất môi chất và khí điều khiển trước khi tháo lắp; tuân theo hướng dẫn vận hành của mã van cụ thể.
- Lắp đúng hướng dòng, sơ đồ cổng và tư thế cho phép. Đỡ đường ống để tránh tải cơ học lên thân van.
- Với nối ren, dùng đúng chuẩn ren và vật liệu làm kín tương thích; với mặt bích, kiểm tra tiêu chuẩn, gioăng và lực siết đều.
- Đảm bảo khí điều khiển sạch, khô và nằm trong giới hạn của truyền động; kiểm tra hành trình và trạng thái van trước khi đưa vào dây chuyền.
- Nếu van không chuyển trạng thái, kiểm tra nguồn khí điều khiển, áp suất, cơ cấu truyền động và cặn bẩn. Nếu rò rỉ, dừng hệ thống an toàn và kiểm tra seat seal, vật liệu, kết nối và điều kiện áp suất.
Câu hỏi thường gặp
GEMÜ 312 và 314 khác nhau ở đâu?
312 là dòng van nhiều cửa nối mặt bích với dải DN rộng hơn; 314 là dòng thân đồng đúc CC499K nối ren trong, DN 15–50 theo thông tin dòng. Cả hai đều khí nén nhưng không tự động tương đương.
GEMÜ 312/314 có phải van điện từ không?
Không. Đây là van vận hành bằng khí nén. Van điện từ pilot GEMÜ 0322/0324/0326 là nhóm sản phẩm khác.
Cần thông tin nào để chọn đúng?
Model/mã đầy đủ, sơ đồ cổng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, DN, chuẩn kết nối và áp suất khí điều khiển.
Tài liệu chính hãng
Liên hệ để đối chiếu mã, vật liệu thân/seat, kiểu kết nối và điều kiện làm việc: 0938.82.49.77 · sales2@hoangthienphatservice.com.








