Van tràn PONAR DBWC10A2-52/315G24NZ4 – Điều khiển áp suất và xả tải 24 VDC
PONAR DBWC10A2-52/315G24NZ4 là cụm van điều khiển áp suất thuộc dòng DBWC, kết hợp chức năng giới hạn áp suất và xả tải bằng điện từ. Model có cấp điều chỉnh áp suất đến 315 bar, sử dụng cuộn điện 24 VDC.
Thiết bị được dùng trong hệ thống thủy lực cần duy trì giới hạn áp suất và chuyển trạng thái xả tải theo tín hiệu điều khiển. Khi chọn thay thế, cần xác nhận cấu hình cụm pilot, tầng van chính và bề mặt lắp của thiết bị đang sử dụng.
Hình minh họa dòng van PONAR DBWC; cấu hình thực tế cần đối chiếu theo mã đầy đủ.
Hai nhiệm vụ trong cùng cụm điều khiển áp suất
Giới hạn áp suất theo mức cài đặt
Van tràn kiểm soát giới hạn áp suất của mạch thủy lực bằng cách cho dầu thoát về đường hồi khi đáp ứng điều kiện mở. Mức điều chỉnh cần phù hợp với yêu cầu của máy và giới hạn của các phần tử trong hệ thống.
Với DBWC10A2-52/315G24NZ4, ký hiệu 315 thể hiện cấp điều chỉnh đến 315 bar. Đây không phải thông tin xác nhận van đã được nhà cung cấp cài sẵn ở 315 bar.
Khi đưa vào vận hành, áp suất cần được kiểm tra bằng thiết bị đo phù hợp. Không chỉnh van chỉ dựa trên số vòng xoay vít hoặc cảm giác tải của cơ cấu.
Xả tải theo tín hiệu điện
Phần điều khiển điện từ tác động đến mạch pilot để chuyển trạng thái áp suất. Chức năng này phục vụ những trình tự máy cần giảm tải hoặc chuyển giữa chế độ làm việc và chế độ chờ.
Hiệu quả xả tải phụ thuộc vào toàn bộ cụm van và cách nối mạch. Cần đọc sơ đồ thủy lực để xác định đường cấp pilot, đường hồi và trạng thái khi cấp hoặc mất điện.
Nhận diện cấu hình DBWC10A2-52/315G24NZ4
| Thành phần mã | Thông tin cấu hình |
|---|---|
| PONAR Wadowice | Nhà sản xuất |
| DBWC | Cụm điều khiển van tràn có xả tải điện từ |
| 10 | Cỡ danh nghĩa NG10 |
| A | Van điện từ pilot đóng khi mất điện theo cấu hình mã |
| 2 | Điều chỉnh áp bằng vít lục giác chìm |
| 52 | Series thiết kế |
| 315 | Cấp điều chỉnh áp suất đến 315 bar |
| G24 | Cuộn điện 24 VDC |
| N | Có tác động bằng tay trên phần điện từ |
| Z4 | Kiểu giắc điện DIN 43650-A/ISO 4400 |
Trạng thái A mô tả phần van điện từ pilot, không nên tự suy ra toàn bộ hệ thống đang giữ áp hoặc xả tải khi mất điện. Kết quả cuối cùng còn phụ thuộc sơ đồ và cấu hình tầng van chính.
Các thông số như lưu lượng cho phép, áp suất làm việc tối đa và giới hạn áp suất đường hồi phải được xác nhận theo tài liệu đúng phiên bản.
Hình minh họa cụm điều chỉnh áp suất kết hợp van điện từ PONAR.
Phân biệt cụm DBWC và van hoàn chỉnh trước khi mua
Ký hiệu DBWC liên quan đến cấu hình cụm điều khiển pilot của dòng van tràn. Phạm vi cung cấp cần được kiểm tra rõ để biết có những bộ phận nào đi kèm.
Khi thay thiết bị, cần xác định khách đang cần cụm pilot phía trên hay toàn bộ bộ van gồm cả tầng chính. Hai phạm vi này có thể khác nhau về giá, kích thước và vật tư lắp đặt.
Những phần cần xác nhận trong báo giá
- Cụm điều chỉnh áp suất.
- Van điện từ và cuộn coil 24 VDC.
- Giắc điện Z4.
- Tầng van chính hoặc chi tiết phối hợp.
- Gioăng, bu lông và phụ kiện lắp đặt.
Không nên mặc định hình ảnh một bộ van hoàn chỉnh đại diện cho toàn bộ hàng được giao. Nội dung báo giá và bản vẽ phải thể hiện rõ phạm vi cung cấp.
Vị trí ứng dụng trên hệ thống thủy lực
Van tràn PONAR DBWC10A2-52/315G24NZ4 phù hợp để đánh giá cho các mạch cần điều khiển giới hạn áp suất kết hợp xả tải điện. Việc lựa chọn phải dựa trên lưu lượng, chế độ vận hành và sơ đồ máy.
| Ứng dụng | Vai trò cần kiểm tra |
|---|---|
| Bộ nguồn thủy lực | Giới hạn áp suất và điều khiển trạng thái xả tải |
| Máy ép thủy lực | Phối hợp áp suất với trình tự ép |
| Máy công cụ | Điều khiển áp suất cho các cơ cấu thủy lực |
| Cụm gá, kẹp thủy lực | Kiểm soát mức áp phù hợp với tải |
| Hệ thống làm việc theo chu kỳ | Chuyển trạng thái áp suất theo lệnh điều khiển |
Van tràn không thay thế mọi chức năng điều khiển áp suất trong máy. Với yêu cầu giảm áp cho một nhánh, giữ tải hoặc chống tụt cơ cấu, cần xác định đúng loại van theo sơ đồ.
Xả tải và giới hạn áp suất là hai điều kiện khác nhau
Ở chế độ giới hạn áp suất, hệ thống có thể duy trì áp gần mức cài đặt khi dầu đi qua van. Quá trình này có thể tạo nhiệt đáng kể tùy lưu lượng và thời gian làm việc.
Chế độ xả tải cần được thiết kế để giảm áp theo yêu cầu của mạch. Không nên dùng van tràn hoạt động liên tục ở áp cao như một cách mặc định để điều khiển chu kỳ chờ.
Cuộn điện G24 sử dụng nguồn 24 VDC. Trước khi đấu nối, cần kiểm tra nhãn coil và sơ đồ kết nối của giắc được cung cấp.
Nguồn phải đáp ứng yêu cầu của cuộn điện trong điều kiện làm việc thực tế. Điện áp đo tại bộ nguồn chưa phản ánh đầy đủ điện áp ngay trên coil nếu đường dây hoặc tiếp điểm có tổn thất.
Tác động bằng tay phục vụ kiểm tra có kiểm soát
Ký hiệu N cho biết có cơ cấu tác động bằng tay trên phần điện từ. Cơ cấu này có thể hỗ trợ kiểm tra chức năng theo hướng dẫn kỹ thuật.
Khi sử dụng, cần hiểu trước phản ứng của hệ thống. Việc tác động trực tiếp có thể làm thay đổi áp suất hoặc trạng thái cơ cấu máy.
Giắc Z4 cần được lắp kín và đúng dây
Giắc điện phải được lắp chắc, giữ kín tại vị trí tiếp xúc và bảo vệ dây khỏi lực kéo. Nếu giắc có linh kiện bảo vệ hoặc chỉ thị, cần kiểm tra sơ đồ và cực tính tương ứng.
Không kết luận coil còn tốt chỉ vì đèn trên giắc sáng. Khi xử lý sự cố, cần kiểm tra cả nguồn điện, cuộn coil và khả năng dịch chuyển của phần van.
Thay đúng van để hạn chế sửa lại block
Khi thay PONAR DBWC10A2-52/315G24NZ4, cần đối chiếu mã đầy đủ và cấu hình lắp thực tế. Cùng cỡ NG10 chưa đủ để xác nhận khả năng thay trực tiếp.
Các vị trí lỗ dầu, đường pilot, gioăng và bề mặt lắp phải phù hợp. Sai khác ở đường điều khiển hoặc đường hồi có thể khiến van không hoạt động theo yêu cầu.
Kiểm tra hệ thống trước khi quy lỗi cho van
Áp suất không đạt có thể liên quan đến bơm, rò rỉ nội, đường pilot hoặc tín hiệu điện. Vì vậy, cần đo và kiểm tra theo sơ đồ thay vì thay van ngay từ dấu hiệu đầu tiên.
Nếu áp suất dao động, nên kiểm tra thêm chất lượng dầu, tình trạng lọc và điều kiện hút của bơm. Tạp chất hoặc khí trong dầu có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ thống.
Chạy thử sau khi lắp đặt
Trước khi tháo hoặc lắp van, cần cô lập nguồn năng lượng và xả áp tích trữ theo quy trình của máy. Bề mặt lắp và đường dầu phải sạch để hạn chế tạp chất đi vào cụm điều khiển.
Sau khi lắp, kiểm tra rò rỉ và xác nhận đúng trạng thái điện trước khi đưa tải vào. Điều chỉnh áp suất theo quy trình kỹ thuật, có đồng hồ đo và giới hạn kiểm soát phù hợp.
Thông tin đặt hàng PONAR DBWC10A2-52/315G24NZ4
Tên yêu cầu có thể ghi: Cụm van tràn thủy lực PONAR DBWC10A2-52/315G24NZ4, có xả tải điện từ, cấp điều chỉnh 315 bar, coil 24 VDC.
Với hàng thay thế, nên bổ sung hình nhãn, hình toàn bộ cụm và sơ đồ thủy lực liên quan. Cần xác nhận rõ mua cụm DBWC hay bộ van có kèm tầng chính trước khi chốt đơn hàng.








