Van Giảm Áp Thủy Lực Bosch Rexroth ZDR 6 DP2-4X/150YM – Van Xếp Chồng NG6, 150 Bar
Van giảm áp thủy lực Bosch Rexroth ZDR 6 DP2-4X/150YM là thiết bị điều chỉnh áp suất dầu tác động trực tiếp, thuộc dòng ZDR6D của Bosch Rexroth – Đức. Sản phẩm có kết cấu dạng tấm trung gian (Sandwich Plate), được thiết kế để giảm và duy trì áp suất tại nhánh thủy lực theo giá trị cài đặt.
Với dải điều chỉnh 5–150 bar, áp suất đầu vào tối đa 350 bar và lưu lượng tối đa 50 lít/phút, van Bosch Rexroth ZDR 6 DP2-4X/150YM phù hợp với các cụm điều khiển thủy lực sử dụng kích thước NG6, tiêu chuẩn lắp ghép ISO 4401-03.
Thiết kế xếp chồng giúp van dễ dàng tích hợp vào cụm phân phối dầu, hỗ trợ kiểm soát áp suất tại các cơ cấu như xi lanh, bộ kẹp, hệ thống máy ép và thiết bị truyền động thủy lực.
1. Thông số kỹ thuật van Bosch Rexroth ZDR 6 DP2-4X/150YM
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
Bosch Rexroth |
|
Model |
ZDR 6 DP2-4X/150YM |
|
Part Number |
R900483787 |
|
Dòng sản phẩm |
ZDR6D |
|
Tên tiếng Anh |
Direct Operated Pressure Reducing Valve |
|
Kiểu van |
Van giảm áp thủy lực tác động trực tiếp |
|
Kết cấu |
Sandwich Plate – Dạng xếp chồng |
|
Kích thước |
NG6 |
|
Dải điều chỉnh áp suất |
5–150 bar |
|
Áp suất đầu vào tối đa |
350 bar |
|
Lưu lượng tối đa |
50 L/min |
|
Áp suất đối áp tại T/Y tối đa |
160 bar |
|
Hướng giảm áp |
P2 → P1 |
|
Kiểu điều chỉnh |
Vít lục giác có nắp bảo vệ |
|
Tiêu chuẩn lắp đặt |
ISO 4401-03-02-0-05 |
|
Vật liệu phớt |
NBR |
|
Trọng lượng |
Khoảng 1,44 kg |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đức |
Thông số model R900483787 được đối chiếu theo dữ liệu Bosch Rexroth.
2. Giải mã model ZDR 6 DP2-4X/150YM
Mỗi ký hiệu trong mã van Bosch Rexroth thể hiện một đặc điểm kỹ thuật liên quan đến chức năng, kích thước và phương thức điều chỉnh áp suất.
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|
|
ZDR |
Dòng van giảm áp dạng tấm trung gian |
|
6 |
Kích thước danh nghĩa NG6 |
|
DP |
Cấu hình giảm áp trên đường P |
|
2 |
Điều chỉnh bằng vít lục giác có nắp bảo vệ |
|
4X |
Series thiết kế 40–49 |
|
150 |
Cấp áp suất thứ cấp tối đa 150 bar |
|
Y |
Cấu hình hồi dầu điều khiển theo thiết kế |
|
M |
Phớt làm kín NBR |
Trong đó, ký hiệu DP2 và 150 rất quan trọng khi thay thế thiết bị. Các phiên bản ZDR6D có thể có cùng kích thước lắp đặt nhưng khác đường dầu được giảm áp, kiểu điều chỉnh hoặc dải áp suất.
Khi đặt hàng, nên sử dụng đầy đủ model cùng mã vật tư R900483787 để tránh nhầm với các phiên bản khác.
3. Van giảm áp dạng Sandwich Plate hoạt động như thế nào?
Van ZDR 6 DP2-4X/150YM được lắp giữa các phần tử của cụm van thủy lực. Dầu từ đường cấp đi qua cơ cấu giảm áp trước khi được đưa đến nhánh làm việc.
Minh họa chức năng giảm áp tại đường P
3.1. Khi áp suất đầu ra thấp hơn giá trị cài đặt
Cơ cấu van cho phép dầu thủy lực đi từ phía cấp đến nhánh sử dụng. Tiết diện dòng chảy được điều chỉnh theo sự cân bằng giữa lực lò xo và áp suất dầu.
3.2. Khi áp suất đạt giá trị thiết lập
Áp suất tại nhánh được điều chỉnh tác động lên con trượt. Khi đạt ngưỡng cài đặt, con trượt thay đổi vị trí để hạn chế lượng dầu đi qua.
Quá trình này giúp áp suất thứ cấp được duy trì gần giá trị yêu cầu trong điều kiện làm việc phù hợp.
3.3. Khi áp suất thứ cấp tăng vượt mức cài đặt
Cấu hình van giảm áp ba cửa cho phép giải phóng áp suất dư phía thứ cấp qua đường xả điều khiển theo thiết kế mạch.
Nhờ đó, van không chỉ giảm áp suất nguồn mà còn hỗ trợ kiểm soát áp suất tại nhánh sau van.
4. Cấu tạo van giảm áp Bosch Rexroth ZDR 6 DP2-4X/150YM
Van sử dụng kết cấu cơ khí thủy lực với những bộ phận chính sau:
Thân van dạng tấm trung gian: Chứa các đường dẫn dầu và khoang điều khiển, cho phép lắp trực tiếp giữa các phần tử có giao diện NG6.
Con trượt giảm áp: Thay đổi vị trí để điều chỉnh tiết diện dòng dầu, từ đó kiểm soát áp suất tại đường P.
Lò xo điều chỉnh: Tạo lực đối kháng với áp suất thủy lực và xác định mức áp suất cài đặt.
Vít điều chỉnh: Sử dụng cơ cấu lục giác bên trong, có nắp bảo vệ để hạn chế việc thay đổi cài đặt ngoài ý muốn.
Các đường dầu điều khiển: Phục vụ chức năng cảm nhận áp suất thứ cấp và xả dầu điều khiển theo cấu hình van.
Phớt NBR: Làm kín giữa các bề mặt lắp ghép, hạn chế rò rỉ dầu tại cụm van.
Bosch Rexroth thiết kế các phần tử này trong một thân van nhỏ gọn, giúp tích hợp chức năng giảm áp mà không cần bố trí một cụm van rời trên đường ống.
5. Ứng dụng của van Rexroth ZDR 6 DP2-4X/150YM
|
Hệ thống |
Chức năng sử dụng |
|---|---|
|
Máy ép thủy lực |
Giảm áp cho nhánh xi lanh hoặc cơ cấu phụ |
|
Máy chấn, máy dập |
Kiểm soát áp suất tại các cơ cấu làm việc |
|
Bộ kẹp thủy lực |
Điều chỉnh áp suất để kiểm soát lực kẹp |
|
Trạm nguồn thủy lực |
Tạo nhánh áp suất thấp từ nguồn cấp áp suất cao |
|
Máy gia công kim loại |
Cấp áp suất phù hợp cho từng cơ cấu |
|
Dây chuyền tự động hóa |
Kiểm soát áp suất tại bộ truyền động thủy lực |
Trong những hệ thống có nhiều cơ cấu sử dụng chung nguồn dầu, van giảm áp cho phép mỗi nhánh hoạt động ở mức áp suất phù hợp.
Ví dụ, nguồn dầu chính có áp suất 180 bar nhưng cơ cấu kẹp chỉ cần 80 bar. Khi đó, van ZDR 6 DP2-4X/150YM có thể được sử dụng để thiết lập áp suất nhánh khoảng 80 bar, với điều kiện lưu lượng, tải và thiết kế mạch phù hợp.
Điều này giúp hạn chế áp suất tác động quá mức lên những cơ cấu không cần sử dụng toàn bộ áp suất nguồn.
6. So sánh các model cùng dòng Bosch Rexroth ZDR6D
Dòng ZDR6D được sản xuất với nhiều cấu hình để đáp ứng yêu cầu điều chỉnh áp suất tại các đường dầu khác nhau.
|
Model |
Đặc điểm |
|---|---|
|
ZDR 6 DP1-4X/150YM |
Giảm áp đường P, điều chỉnh bằng núm xoay |
|
ZDR 6 DP2-4X/150YM |
Giảm áp đường P, vít lục giác có nắp bảo vệ |
|
ZDR 6 DA2-4X/150Y |
Giảm áp đường A |
|
ZDR 6 DB2-4X/150YM |
Giảm áp đường B |
|
ZDR 6 DP2-4X/150YMV |
Giảm áp đường P, phớt FKM |
Mặc dù cùng kích thước NG6, các model này không mặc định thay thế trực tiếp cho nhau. Sự khác biệt về đường dầu, kiểu điều chỉnh và vật liệu phớt có thể ảnh hưởng đến chức năng của hệ thống.
7. Các điều kiện kỹ thuật cần kiểm tra khi lắp đặt
7.1. Kích thước mặt đế và vị trí cửa dầu
Van sử dụng giao diện ISO 4401-03-02-0-05. Cần kiểm tra đúng vị trí P, T, A và B trên cụm van trước khi lắp đặt.
7.2. Dải áp suất cài đặt
Mã 150YM có dải điều chỉnh 5–150 bar. Khi hệ thống yêu cầu áp suất thứ cấp lớn hơn 150 bar, cần lựa chọn phiên bản có cấp áp suất phù hợp.
7.3. Áp suất nguồn cấp
Áp suất đầu vào tối đa là 350 bar. Tuy nhiên, khả năng duy trì áp suất thứ cấp còn phụ thuộc vào chênh lệch áp suất, lưu lượng và đặc tính của mạch thủy lực.
7.4. Độ sạch dầu thủy lực
Dầu chứa tạp chất có thể ảnh hưởng đến chuyển động của con trượt và khả năng ổn định áp suất.
Hệ thống nên duy trì độ sạch dầu phù hợp với yêu cầu của Bosch Rexroth, trong đó mức tham khảo theo ISO 4406 là 20/18/15 hoặc sạch hơn tùy điều kiện sử dụng.
7.5. Tương thích vật liệu phớt
Model ZDR 6 DP2-4X/150YM sử dụng phớt NBR. Với các loại dầu hoặc môi chất đặc biệt, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
7.6. Kiểm tra áp suất khi vận hành
Sau khi lắp đặt, cần sử dụng đồng hồ đo phù hợp để kiểm tra áp suất thứ cấp. Không nên điều chỉnh van chỉ dựa vào số vòng xoay của vít hoặc cảm nhận lực trên cơ cấu chấp hành.
8. Phân biệt van giảm áp và van an toàn thủy lực
Hai loại van này đều liên quan đến kiểm soát áp suất nhưng đảm nhiệm chức năng khác nhau.
|
Tiêu chí |
Van giảm áp ZDR6D |
Van an toàn thủy lực |
|---|---|---|
|
Chức năng |
Duy trì áp suất thứ cấp thấp hơn áp suất nguồn |
Giới hạn áp suất tối đa của mạch |
|
Vị trí sử dụng |
Nhánh cần giảm áp |
Mạch cần bảo vệ quá áp |
|
Trạng thái điều chỉnh |
Hoạt động theo áp suất thứ cấp |
Mở khi áp suất đạt ngưỡng xả |
|
Mục đích |
Điều chỉnh áp suất vận hành |
Bảo vệ hệ thống khỏi quá áp |
ZDR 6 DP2-4X/150YM không thay thế hoàn toàn chức năng của van an toàn hệ thống. Các mạch thủy lực vẫn cần được thiết kế với phần tử bảo vệ áp suất phù hợp.
9. Cung cấp van giảm áp Bosch Rexroth ZDR 6 DP2-4X/150YM tại Việt Nam
Van giảm áp thủy lực Bosch Rexroth ZDR 6 DP2-4X/150YM, mã vật tư R900483787, là thiết bị điều chỉnh áp suất tác động trực tiếp, có kết cấu dạng xếp chồng NG6 và dải điều chỉnh 5–150 bar.
Hoàng Thiên Phát hỗ trợ cung cấp các dòng van giảm áp Bosch Rexroth, đối chiếu mã kỹ thuật và lựa chọn sản phẩm thay thế theo yêu cầu của hệ thống.
Khách hàng cần cung cấp đầy đủ model, mã vật tư, số lượng và yêu cầu chứng từ để kiểm tra cấu hình trước khi đặt hàng. Đối với thiết bị thay thế, nên đối chiếu thêm hình ảnh tem van và sơ đồ mạch thủy lực.








