Động Cơ Giảm Tốc SITI MNHL50/3 + MIL50FP 0.37kW – Hộp Số Giảm Tốc Công Nghiệp Italy
Trong các hệ thống máy móc yêu cầu chuyển động quay cực chậm, động cơ giảm tốc thông thường khó đáp ứng nếu không sử dụng thêm các cấp truyền động. Động cơ giảm tốc SITI MNHL50/3 + MIL50FP được cấu hình với hai cấp giảm tốc, kết hợp motor điện 0.37kW nhằm tạo tốc độ đầu ra chỉ 0.077 vòng/phút.
Sản phẩm thuộc thương hiệu SITI Italy, sử dụng cụm hộp giảm tốc MNHL50/3 và MIL50FP với tỉ số truyền tổng 18051.2. Cấu hình này phù hợp để xem xét cho các thiết bị công nghiệp yêu cầu giảm tốc sâu, điều chỉnh chuyển động chậm và kiểm soát mô-men truyền động.
Thông số kỹ thuật động cơ giảm tốc SITI MNHL50/3 + MIL50FP
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
SITI |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Italy |
|
Model hộp giảm tốc |
MNHL50/3 + MIL50FP |
|
Công suất động cơ |
0.37 kW |
|
Động cơ |
4 cực – 4P |
|
Kiểu lắp motor |
B5 |
|
Tỉ số truyền cấp 1 |
225.64 |
|
Tỉ số truyền cấp 2 |
80 |
|
Tỉ số truyền tổng |
18051.2 |
|
Tốc độ đầu ra |
0.077 rpm |
|
Mô-men tối đa theo yêu cầu |
1518 Nm |
|
Trục đầu ra |
Ø50 × 100 mm |
|
Mặt bích lắp đặt |
F = 300 mm |
|
Vị trí lắp |
V5 |
|
Điện áp |
3 pha 230/400V |
|
Tần số |
50 Hz |
|
Cấp cách điện |
Class F |
|
Cấp bảo vệ |
IP55 |
|
Thiết bị bảo vệ |
Torque Limiter |
Các thông số trên là cấu hình kỹ thuật được cung cấp theo yêu cầu, cần đối chiếu với bản vẽ và xác nhận của SITI trước khi đặt hàng.
Vì sao hộp giảm tốc SITI MNHL50/3 + MIL50FP có tỉ số truyền lớn?
Điểm đặc biệt của bộ động cơ giảm tốc SITI này nằm ở khả năng kết hợp hai tỉ số truyền trong cùng một hệ thống. Thay vì sử dụng một hộp số đơn lẻ, cụm truyền động phối hợp hai cấp giảm tốc để đưa tốc độ quay từ motor xuống mức rất thấp.
Cụm MNHL50/3 có tỉ số truyền 225.64, kết hợp MIL50FP có tỉ số truyền 80. Tỉ số truyền tổng được xác định theo công thức:
Khi động cơ vận hành ở tốc độ đầu vào khoảng 1390 vòng/phút, trục đầu ra sẽ đạt tốc độ lý thuyết xấp xỉ 0.077 vòng/phút.
Đây là đặc tính quan trọng đối với máy móc cần chuyển động liên tục nhưng không yêu cầu tốc độ cao. Tốc độ đầu ra thấp còn giúp thiết kế hệ thống điều chỉnh cơ khí với bước chuyển động nhỏ, tuy nhiên độ chính xác vị trí vẫn phụ thuộc độ rơ truyền động, tải trọng và cơ cấu điều khiển.
Kết cấu truyền động của hộp số SITI MNHL50/3 và MIL50FP
Hộp giảm tốc SITI MNHL50/3
MNHL50/3 là thành phần quan trọng trong cấu hình giảm tốc nhiều cấp. Bộ phận này có nhiệm vụ giảm tốc độ quay và truyền mô-men từ động cơ đến phần truyền động tiếp theo.
Khi hoạt động, các bánh răng bên trong hộp số truyền chuyển động thông qua những cấp ăn khớp cơ khí. Chất lượng bôi trơn, tình trạng ổ trục và tải trọng đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ cụm truyền động.
Hộp số SITI MIL50FP
MIL50FP được sử dụng phối hợp với MNHL50/3 để đạt tỉ số truyền tổng theo yêu cầu. Với tỉ số truyền 80, cấp giảm tốc này góp phần đưa tốc độ đầu ra xuống mức 0.077 rpm.
Trong quá trình lựa chọn thiết bị thay thế, cần xác minh đúng mã MIL50FP, kết cấu mặt bích, hướng lắp và khả năng tương thích với cụm MNHL50/3.
Động cơ điện 0.37kW, 4 cực và khả năng vận hành
Bộ giảm tốc SITI sử dụng động cơ điện 3 pha công suất 0.37kW, thiết kế 4 cực và kiểu lắp mặt bích B5.
Nguồn điện định mức 230/400V, tần số 50Hz phù hợp với các hệ thống điện công nghiệp sử dụng động cơ ba pha. Cấp cách điện Class F và cấp bảo vệ IP55 hỗ trợ khả năng vận hành trong những môi trường công nghiệp đáp ứng điều kiện lắp đặt của nhà sản xuất.
Do hệ thống có tỉ số truyền rất lớn, việc lựa chọn motor không chỉ dựa trên công suất 0.37kW mà còn cần tính toán mô-men khởi động, thời gian vận hành và chế độ tải.
Bộ giới hạn mô-men Torque Limiter bảo vệ hộp giảm tốc SITI
Khi thiết bị vận hành ở tốc độ cực thấp, các cơ cấu truyền động có thể phải chịu lực cản lớn, đặc biệt trong trường hợp tải bị kẹt hoặc xuất hiện va chạm cơ khí.
Torque Limiter là bộ giới hạn mô-men có chức năng bảo vệ hệ thống truyền động khi mô-men vượt quá ngưỡng được cài đặt. Tùy thiết kế, bộ phận này có thể hạn chế hoặc ngắt truyền mô-men nhằm giảm nguy cơ hư hỏng các chi tiết liên quan.
Đối với cấu hình SITI MNHL50/3 + MIL50FP, mô-men tối đa được nêu trong yêu cầu là 1518 Nm. Giá trị này cần được xác minh riêng với mô-men làm việc cho phép và ngưỡng cài đặt của Torque Limiter.
Việc lựa chọn đúng Torque Limiter đặc biệt quan trọng trong các hệ thống có tải thay đổi hoặc nguy cơ kẹt cơ cấu truyền động.
Ứng dụng động cơ giảm tốc SITI trong hệ thống xử lý nước thải
Một ứng dụng đáng chú ý của động cơ giảm tốc SITI MNHL50/3 + MIL50FP là hệ thống gạt bùn cơ học tại bể lắng trong công trình xử lý nước thải.
Cụm động cơ giảm tốc truyền chuyển động đến cơ cấu gạt bùn với tốc độ thấp, giúp cánh gạt dịch chuyển từ từ để thu gom bùn lắng về khu vực tập trung.
Khi làm việc trong môi trường này, hệ thống truyền động cần được tính toán theo tải trọng bùn, lực cản của cơ cấu gạt và điều kiện vận hành liên tục. Bộ giới hạn mô-men đặc biệt hữu ích khi xuất hiện vật cản hoặc tình trạng bùn tích tụ gây quá tải.
Ngoài hệ thống gạt bùn, động cơ giảm tốc SITI còn có thể được lựa chọn cho bàn quay công nghiệp, thiết bị điều chỉnh vị trí và các cơ cấu quay chậm khác khi đáp ứng yêu cầu mô-men, độ bền và an toàn vận hành.
Lắp đặt động cơ giảm tốc SITI MNHL50/3 + MIL50FP đúng cấu hình
Cụm động cơ giảm tốc được yêu cầu sử dụng trục đầu ra dạng cốt dương đường kính 50 mm, chiều dài 100 mm và mặt bích kích thước F = 300 mm.
Vị trí lắp V5 cần được xác nhận cùng hướng bố trí motor và hộp giảm tốc để lựa chọn phương án bôi trơn phù hợp. Đặc biệt, các cụm giảm tốc nhiều cấp có thể có yêu cầu khác nhau về vị trí nút thông hơi, mức dầu và phương án bảo dưỡng.
Trong trường hợp thay thế thiết bị cũ, cần đối chiếu bản vẽ lắp, kích thước then trục và khoảng cách lỗ bắt bulông. Việc sử dụng đúng model nhưng sai cấu hình lắp đặt có thể khiến hộp số không tương thích với máy hiện hữu.
Những yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ hộp giảm tốc SITI
Tuổi thọ của hộp giảm tốc SITI phụ thuộc vào điều kiện làm việc, chất lượng bôi trơn và khả năng kiểm soát tải.
Đối với cấu hình có tỉ số truyền 18051.2, người vận hành cần quan tâm đến nhiệt độ làm việc, chế độ tải và khả năng tản nhiệt của từng cấp giảm tốc. Khi thiết bị vận hành liên tục, việc kiểm tra dầu bôi trơn và độ kín của các phớt trục là cần thiết để giảm nguy cơ mài mòn bánh răng.
Nếu cơ cấu truyền động xuất hiện rung động, tiếng ồn bất thường hoặc nhiệt độ tăng cao, cần kiểm tra tình trạng ổ trục, độ đồng tâm của khớp nối và mô-men tải thực tế trước khi tiếp tục vận hành.
Lựa chọn động cơ giảm tốc SITI MNHL50/3 + MIL50FP khi thay thế thiết bị
SITI MNHL50/3 + MIL50FP 0.37kW là cấu hình truyền động được thiết kế theo yêu cầu giảm tốc sâu, kết hợp motor 3 pha và bộ giới hạn mô-men để phục vụ các cơ cấu quay chậm trong công nghiệp.
Khi đặt mua hoặc thay thế, cần xác nhận đầy đủ model của hai cấp hộp số, tỉ số truyền, công suất motor, kích thước trục và mặt bích. Riêng Torque Limiter cần xác định mã phụ kiện và giá trị mô-men cài đặt để bảo đảm tương thích với tải thực tế.
Việc đối chiếu chính xác những thông số này giúp lựa chọn đúng cụm động cơ giảm tốc SITI, hạn chế sai lệch khi lắp đặt và duy trì tính ổn định của hệ thống truyền động.








