Sản phẩm

Động Cơ Servo Mitsubishi

Giá bán: Liên hệ

Hãng Sản xuất : Mitsubishi

Mã Sản Phẩm : HF-KN43 400W

Trong Kho : Tp HCM

Danh mục sản phẩm : Động cơ Servo Mitsubishi

Bảo hành : 12 tháng

Động Cơ Servo Mitsubishi HF-KN43 400W – Điều Khiển Vị Trí Chính Xác, Tốc Độ 3000 RPM

Trong hệ thống máy tự động, chuyển động nhanh chưa đủ để bảo đảm năng suất. Một cơ cấu truyền động còn phải tăng tốc đúng thời điểm, dừng tại vị trí yêu cầu và duy trì độ ổn định khi tải thay đổi.

Đây là lý do động cơ servo được sử dụng phổ biến trong máy đóng gói, máy gia công, cơ cấu cấp liệu và những dây chuyền sản xuất cần kiểm soát chuyển động.

Mitsubishi HF-KN43 là động cơ servo AC công suất 400W thuộc dòng MELSERVO-JN của Mitsubishi Electric. Sản phẩm được thiết kế với tốc độ định mức 3000 vòng/phút, mô-men xoắn định mức 1,3 Nm và encoder incremental 17-bit.

Với kết cấu quán tính thấp, động cơ Servo Mitsubishi HF-KN43 phù hợp cho những ứng dụng cần tăng giảm tốc nhanh, điều khiển vị trí và phối hợp chuyển động chính xác.

HF-KN43 Servo Motor by  MITSUBISHI
 
 
 

Hình minh họa động cơ servo Mitsubishi HF-KN43 thuộc dòng MELSERVO-JN, công suất 400W.

Không Phải Động Cơ 400W Nào Cũng Điều Khiển Chuyển Động Giống Nhau

Một động cơ điện thông thường có thể đáp ứng tốt những ứng dụng quay liên tục ở tốc độ tương đối ổn định.

Tuy nhiên, khi máy yêu cầu thực hiện hàng trăm chu kỳ tăng tốc, giảm tốc và dừng tại vị trí xác định, hệ thống truyền động cần khả năng phản hồi chính xác hơn.

Mitsubishi HF-KN43 được phát triển để làm việc với bộ điều khiển servo tương thích, tạo thành hệ thống điều khiển vòng kín.

Trong quá trình vận hành, bộ điều khiển gửi lệnh điều khiển đến động cơ. Encoder gắn trên motor liên tục cung cấp thông tin phản hồi về chuyển động.

Dữ liệu này giúp servo amplifier điều chỉnh dòng điện điều khiển, từ đó kiểm soát mô-men, tốc độ và vị trí theo yêu cầu của máy.

Đối với dây chuyền đóng gói, khả năng phản hồi nhanh giúp cơ cấu cấp liệu và cắt sản phẩm phối hợp chính xác theo chu trình.

Ở những hệ thống bàn trượt hoặc cơ cấu định vị, động cơ servo hỗ trợ kiểm soát vị trí thay vì chỉ duy trì chuyển động quay.

Mitsubishi HF-KN43 Có Những Thông Số Kỹ Thuật Nào?

Công suất

400W

0,4 kW

Tốc độ định mức

3000

vòng/phút

Encoder

17-bit

Incremental

 

Thông số

Chi tiết

Thương hiệu

Mitsubishi Electric

Model

HF-KN43

Dòng sản phẩm

HF-KN / MELSERVO-JN

Tên tiếng Việt

Động cơ servo AC

Tên tiếng Anh

AC Servo Motor

Công suất định mức

400W

Cấp điện áp hệ thống

200V AC

Tốc độ định mức

3000 vòng/phút

Tốc độ tối đa

4500 vòng/phút

Mô-men định mức

1,3 Nm

Mô-men cực đại

3,8 Nm

Dòng điện định mức

2,7A

Dòng điện cực đại

8,1A

Encoder

Incremental 17-bit

Độ phân giải

131.072 đơn vị/vòng

Mô-men quán tính rotor

0,42 × 10⁻⁴ kg·m²

Cấp bảo vệ

IP65 theo điều kiện lắp đặt

Nhiệt độ môi trường hoạt động

0–40°C

Phanh điện từ

Không có ở bản HF-KN43 tiêu chuẩn

Servo amplifier tương thích

MR-JN-40A

Các giá trị trên là thông số của model HF-KN43 tiêu chuẩn. Khối lượng, kích thước và kết cấu trục cần được đối chiếu theo bản vẽ tương ứng khi đặt hàng.

Mô-Men 1,3 Nm Và 3,8 Nm Có Ý Nghĩa Gì Khi Chọn Servo?

Công suất 400W thường là thông số đầu tiên được khách hàng tìm kiếm. Tuy nhiên, đối với động cơ servo, mô-men xoắn mới là một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng tăng tốc và dẫn động tải.

Mitsubishi HF-KN43 có mô-men định mức 1,3 Nm và mô-men cực đại 3,8 Nm.

Hai giá trị này phục vụ những điều kiện làm việc khác nhau.

Mô-men định mức 1,3 Nm

Đây là mức mô-men động cơ có thể duy trì trong điều kiện làm việc liên tục theo giới hạn nhiệt và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Khi máy vận hành ở chu trình dài, mô-men tải liên tục cần được tính toán phù hợp với khả năng của động cơ.

Mô-men cực đại 3,8 Nm

Đây là khả năng tạo mô-men trong thời gian ngắn để phục vụ các giai đoạn tăng tốc, giảm tốc hoặc xử lý biến động tải.

Mô-men cực đại không được xem là mô-men có thể sử dụng liên tục.

Nếu hệ thống liên tục yêu cầu động cơ làm việc gần mức cực đại, motor hoặc drive có thể xuất hiện tình trạng quá tải.

Mô-men quán tính và khả năng tăng tốc

Mitsubishi HF-KN43 thuộc nhóm động cơ có quán tính thấp.

Đặc điểm này hỗ trợ khả năng thay đổi tốc độ nhanh trong các ứng dụng có chu kỳ chuyển động ngắn.

Tuy nhiên, khả năng tăng tốc thực tế còn phụ thuộc vào mô-men quán tính tải quy đổi về trục motor, thời gian tăng tốc và tỷ số truyền của cơ cấu cơ khí.

Encoder 17-bit Giúp Mitsubishi HF-KN43 Kiểm Soát Vị Trí Như Thế Nào?

Hình minh họa khu vực đầu nối encoder trên động cơ servo Mitsubishi dòng HF-KN.

Encoder là một trong những thành phần quan trọng giúp phân biệt hệ thống servo với động cơ điện thông thường.

Mitsubishi HF-KN43 được trang bị encoder incremental 17-bit với độ phân giải 131.072 đơn vị vị trí cho mỗi vòng quay.

Điều này cho phép bộ điều khiển nhận biết những thay đổi vị trí góc rất nhỏ của trục động cơ.

Về lý thuyết, một bước phân giải tương ứng:

\[ \frac{360^\circ}{131.072}\approx0,00275^\circ \]

Độ phân giải cao tạo điều kiện cho servo amplifier xử lý tín hiệu phản hồi chi tiết, hỗ trợ điều khiển chuyển động mịn và giảm sai lệch vị trí.

Tuy nhiên, cần phân biệt độ phân giải encoder với độ chính xác định vị thực tế của máy.

Độ chính xác còn phụ thuộc vào bộ điều khiển, độ cứng cơ khí, khe hở truyền động, vít me, hộp số và điều kiện lắp đặt.

Encoder incremental có giữ được vị trí sau khi mất điện không?

HF-KN43 sử dụng encoder incremental, không phải encoder tuyệt đối đa vòng.

Do đó, khả năng duy trì hoặc khôi phục tọa độ máy sau khi mất nguồn còn phụ thuộc vào thiết kế hệ thống và phương pháp xác định vị trí gốc.

Với những ứng dụng cần ghi nhớ vị trí tuyệt đối sau mất điện, cần kiểm tra yêu cầu hệ thống trước khi lựa chọn dòng động cơ phù hợp.

Bộ Điều Khiển MR-JN-40A Có Vai Trò Gì Với HF-KN43?

MR-JN-40A Servo Drive/Servo Control by  MITSUBISHI
 
 
 
Hình minh họa bộ điều khiển servo Mitsubishi MR-JN-40A, model phối hợp với HF-KN43.

Một động cơ servo không hoạt động độc lập giống động cơ cảm ứng ba pha khi đấu trực tiếp với nguồn điện.

HF-KN43 cần bộ servo amplifier phù hợp để thực hiện chức năng điều khiển dòng điện, mô-men, tốc độ và vị trí.

Theo cấu hình MELSERVO-JN, động cơ Mitsubishi HF-KN43 được phối hợp với servo amplifier MR-JN-40A.

Bộ điều khiển tiếp nhận lệnh từ hệ thống điều khiển máy, xử lý dữ liệu phản hồi encoder và điều chỉnh nguồn cấp đến motor.

Trong quá trình vận hành, drive có thể giám sát những trạng thái như quá tải, lỗi phản hồi encoder và các điều kiện bất thường khác theo chức năng được thiết kế.

Vì vậy, nếu máy không hoạt động hoặc báo lỗi servo, nguyên nhân có thể nằm ở động cơ, servo amplifier, dây cáp hoặc cấu hình điều khiển.

Không nên kết luận motor hỏng chỉ dựa trên trạng thái báo lỗi của hệ thống.

Vì Sao Mitsubishi HF-KN43 Phù Hợp Với Máy Có Chu Kỳ Chạy – Dừng Liên Tục?

Trong các dây chuyền tự động hóa, một cơ cấu có thể phải lặp lại chuyển động nhiều lần trong thời gian ngắn.

Ví dụ, cơ cấu cấp liệu cần tiến một đoạn xác định, dừng lại, chờ thao tác gia công và sau đó tiếp tục dịch chuyển.

Nếu sử dụng phương án truyền động không đáp ứng được yêu cầu tăng giảm tốc, máy có thể mất thời gian ổn định ở mỗi chu kỳ.

Động cơ Mitsubishi HF-KN43 có quán tính rotor thấp và khả năng cung cấp mô-men cực đại trong thời gian ngắn, giúp đáp ứng những ứng dụng điều khiển chuyển động có yêu cầu tương ứng.

Đặc tính này có thể mang lại lợi ích khi thiết kế hệ thống cấp liệu, bàn trượt, cơ cấu kéo màng hoặc chuyển động định vị.

Tuy nhiên, chu kỳ chạy – dừng phải được tính toán theo tải thực tế để bảo đảm không vượt quá khả năng nhiệt và mô-men của motor.

Ứng Dụng Động Cơ Servo Mitsubishi HF-KN43 Trong Nhà Máy

MITSUBISHI ELECTRIC HF-KN43 SERVO MOTOR 400W 3AC 101V 2.7A HFKN43 — PremiumPLC
 
 
 
Hình minh họa ứng dụng động cơ servo công suất nhỏ trong hệ thống truyền động tự động hóa.

Máy đóng gói tự động

Trong máy đóng gói, servo được sử dụng để điều khiển các cơ cấu kéo màng, cấp sản phẩm hoặc định vị vị trí cắt.

Mitsubishi HF-KN43 có thể được xem xét cho những trục chuyển động có yêu cầu công suất và mô-men phù hợp.

Hệ thống bàn trượt và vít me

Bàn trượt X-Y hoặc cơ cấu vít me sử dụng chuyển động quay của động cơ để tạo chuyển động tịnh tiến.

Servo giúp điều khiển vị trí và tốc độ theo chương trình, hỗ trợ các thao tác di chuyển lặp lại.

Máy kiểm tra và thiết bị lắp ráp

Các máy kiểm tra sản phẩm có thể cần đưa chi tiết đến nhiều vị trí khác nhau theo trình tự tự động.

Khả năng điều khiển vị trí của servo phù hợp với những cơ cấu yêu cầu chuyển động theo điểm đặt.

Dây chuyền cấp liệu

Một số hệ thống cấp liệu cần duy trì tốc độ đồng bộ với các cơ cấu khác.

Động cơ servo có thể phối hợp với bộ điều khiển để thực hiện những chuyển động tăng giảm tốc và dừng theo chu trình.

Máy gia công tự động

Trong những thiết bị gia công có trục truyền động công suất nhỏ, động cơ servo có thể được sử dụng để định vị hoặc điều khiển chuyển động cơ khí.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào tải, tốc độ, độ chính xác yêu cầu và cấu hình truyền động.

HF-KN43 Và HF-KN43B Khác Nhau Ở Điểm Nào?

Hai model này có nhiều đặc điểm kỹ thuật tương đồng nhưng khác nhau ở một thành phần quan trọng: phanh điện từ.

Đặc điểm

HF-KN43

HF-KN43B

Công suất

400W

400W

Tốc độ định mức

3000 rpm

3000 rpm

Mô-men định mức

1,3 Nm

1,3 Nm

Encoder

Incremental 17-bit

Incremental 17-bit

Phanh điện từ

Không

Có

Kết cấu

Tiêu chuẩn

Có thêm cụm phanh

Ứng dụng

Chuyển động không yêu cầu phanh giữ tích hợp

Ứng dụng cần phanh giữ theo thiết kế

Phanh điện từ trên servo chủ yếu được dùng để giữ tải khi motor không được cấp năng lượng, chẳng hạn trong một số cơ cấu trục đứng.

Phanh không được mặc nhiên sử dụng như phanh làm việc để dừng tải liên tục nếu nhà sản xuất không cho phép.

Do đó, không nên thay HF-KN43B bằng HF-KN43 trong hệ thống đang yêu cầu chức năng giữ tải.

Ngược lại, việc thay HF-KN43 bằng phiên bản có phanh cũng cần kiểm tra kích thước, dây phanh và khả năng điều khiển của hệ thống.

Mitsubishi HF-KN43 Và HG-KN43 Có Thay Thế Trực Tiếp Cho Nhau Không?

Đây là câu hỏi quan trọng khi khách hàng tìm servo Mitsubishi cùng công suất 400W.

Hai dòng HF-KN và HG-KN đều có những model với công suất, mô-men và độ phân giải encoder tương đồng.

Tuy nhiên, chúng thuộc các hệ thống servo khác nhau.

HF-KN43 được phối hợp với dòng MELSERVO-JN, trong khi HG-KN43 thuộc dòng động cơ phục vụ các cấu hình servo khác của Mitsubishi.

Sự khác biệt có thể liên quan đến servo amplifier, giao tiếp encoder, cấu hình đầu nối và khả năng phối hợp điều khiển.

Vì vậy, không nên kết luận HG-KN43 là model thay thế trực tiếp chỉ vì có cùng công suất 400W.

Đối với máy đang sử dụng HF-KN43, cần xác nhận model drive, cáp động lực, cáp encoder và bản vẽ lắp đặt trước khi lựa chọn phương án thay thế.

Khi Servo Mitsubishi HF-KN43 Báo Lỗi, Có Nên Thay Motor Ngay Không?

Trong quá trình sử dụng, hệ thống servo có thể xuất hiện các lỗi như quá tải, rung động, không thể định vị hoặc lỗi phản hồi encoder.

Tuy nhiên, những biểu hiện này không phải lúc nào cũng xuất phát từ động cơ.

Trường hợp motor rung hoặc phát tiếng ồn: Cần kiểm tra tải cơ khí, khớp nối, độ cứng truyền động và thông số điều chỉnh servo.

Trường hợp motor không quay: Cần kiểm tra trạng thái servo amplifier, nguồn cấp, mạch điều khiển và các điều kiện liên động.

Trường hợp drive báo lỗi encoder: Có thể liên quan đến đầu nối, cáp encoder, nguồn tín hiệu hoặc bản thân encoder.

Trường hợp motor nóng bất thường: Cần đánh giá chu kỳ làm việc, mô-men tải, điều kiện thông gió và nhiệt độ môi trường.

Kỹ thuật viên nên thực hiện chẩn đoán theo mã lỗi của servo amplifier và hướng dẫn của Mitsubishi trước khi quyết định thay thế.

Khi kiểm tra cơ khí hoặc tháo motor, hệ thống phải được cô lập nguồn điện và bảo đảm tải không thể chuyển động ngoài ý muốn.

Mua Mitsubishi HF-KN43 Cần Xác Nhận Những Thông Tin Nào?

Đối với nhu cầu mua động cơ servo thay thế, mã HF-KN43 đã cho phép nhận diện model cơ sở.

Tuy nhiên, để bảo đảm giao đúng sản phẩm, cần kiểm tra thêm cấu hình thực tế.

Trước hết là model đầy đủ trên tem động cơ. Các ký tự hậu tố như B hoặc J có thể thể hiện khác biệt về phanh hoặc kết cấu trục.

Tiếp theo là servo amplifier đang sử dụng. Nếu hệ thống hiện hữu dùng MR-JN-40A, đây là thông tin quan trọng để nhà cung cấp xác nhận khả năng tương thích.

Ngoài ra, cần kiểm tra kiểu trục, kích thước mặt bích, loại khớp nối và cáp kết nối.

Nếu khách hàng yêu cầu mua cả cụm servo, phạm vi cung cấp cần được làm rõ gồm motor, drive, cáp động lực, cáp encoder và phụ kiện.

Việc xác nhận đầy đủ giúp hạn chế tình trạng mua đúng công suất nhưng sai cấu hình, dẫn đến không thể lắp đặt hoặc vận hành với hệ thống cũ.

Mitsubishi HF-KN43 – Động Cơ Servo 400W Cho Hệ Thống Điều Khiển Chuyển Động Chính Xác

Động cơ Servo Mitsubishi HF-KN43 thuộc dòng MELSERVO-JN, có công suất 400W, tốc độ định mức 3000 vòng/phút và mô-men xoắn định mức 1,3 Nm.

Động cơ được trang bị encoder incremental 17-bit, hỗ trợ hệ thống servo điều khiển tốc độ, vị trí và mô-men thông qua tín hiệu phản hồi.

Kết cấu quán tính thấp giúp HF-KN43 phù hợp với những ứng dụng cần tăng giảm tốc nhanh, chuyển động lặp lại và định vị theo chương trình.

Sản phẩm có thể được sử dụng trong máy đóng gói, cơ cấu cấp liệu, bàn trượt tự động và nhiều hệ thống truyền động công nghiệp khác khi đáp ứng đúng yêu cầu tải.

Đối với nhu cầu thay thế, khách hàng cần kiểm tra chính xác model, kiểu trục, cấu hình phanh và bộ điều khiển tương thích để bảo đảm hệ thống hoạt động đúng thiết kế.

Hotline: 0938.82.49.77

Hotline: 0938.82.49.77